Canh ba, có tiếng ngón tay gõ vào khung cửa phòng ngủ tập thể: hai tiếng ngắn, một tiếng dài. Lý Vân mở mắt trước khi tiếng thứ ba dứt, không làm động giường nào xung quanh.
Thiên Kiếm Lão Nhân đứng ngoài hành lang, khoác áo choàng xám, một tay che ngọn đèn lồng giấy cho ánh sáng chỉ đủ rọi xuống bậc đá. “Không cần mang gì,” ông nói khẽ. “Đi theo ta.”
Họ băng qua sân luyện tập vắng lặng, bóng hai người đổ dài trên nền đá ướt sương. Từ đường nằm ở cuối dãy nhà phía sau, thấp và dài, mái ngói đen, trước hiên treo một hàng chuông gió bằng đồng không bao giờ kêu vì đã được bọc vải. Bên trong, khói nhang lâu năm đã ám vào từng thớ gỗ, và hàng bài vị xếp theo bậc, từ thấp lên cao. Trên cùng là tấm bài vị đen nhánh với bốn chữ khắc vàng: Cố Nguyên Phong Tổ Sư.
Lão Nhân đặt đèn xuống, hai bàn tay già nua ấn vào đáy bệ bài vị theo một thứ tự chỉ mình ông biết. Một tảng đá vuông trượt sang bên, để lộ cầu thang hẹp đi xuống lòng đất.
“Hai mươi ba bậc,” ông nói. “Đếm đi, đừng để vấp.”
Ở cuối bậc thang là một căn phòng nhỏ như kho chứa gạo, bốn vách đá trần, mùi long não và bụi lạnh. Giữa phòng có một chiếc bàn đá, trên bàn đặt ống đồng dài bằng cánh tay, hai đầu hàn kín bằng sáp đã vỡ vụn theo năm tháng.
“Bí lục ngoài thư viện chỉ có nửa đầu,” Lão Nhân nói. “Nửa sau do chính Tổ Sư cất ở đây, kèm một lời dặn truyền miệng qua bốn đời chưởng môn: chỉ trao cho kẻ nào làm được thế kiếm ấy mà chưa từng nhìn thấy nó.” Ông quay lại, đôi mắt vẩn đục nhưng sắc. “Chiều qua ngươi làm được. Ta đã hỏi người giữ thư viện. Ngăn tài liệu đó lần cuối có người mở là hai mươi mốt năm trước, và người ấy là ta.”
Lý Vân không đáp. Hắn nhìn ống đồng. Trong ngực hắn có một thứ đang gõ chậm và nặng, không phải nhịp tim của một đứa trẻ mười lăm tuổi.
Lão Nhân rút ra một cuộn giấy dày màu nâu, trải lên mặt bàn, chặn bốn góc bằng bốn viên đá cuội. Phần đầu cuộn là các hình vẽ đường kiếm mực đen, nét gọn và vững. Phần giữa là những hàng ký hiệu nhỏ như dấu chân chim, ghi nhịp thở. Phần cuối chỉ là chữ, viết bằng nét bút nhỏ và run, dày đặc đến kín cả mép giấy.
“Đọc đi,” ông nói. “Thành tiếng, nếu ngươi muốn.”
Hắn cúi xuống, không đọc thành tiếng.
Dòng đầu tiên viết: Ta, Cố Nguyên Phong, đệ tử thứ nhất của Vạn Kiếm Vô Địch Lâm Khải Tuấn, viết những dòng này khi tóc đã bạc và tay đã run.
Hắn đọc tiếp. Ta đã bắn thầy ta từ sau lưng trên đỉnh Kiếm Vương Phong. Người đời đoán rằng ta muốn trọn bộ kiếm pháp. Không đúng, vì ta đã có gần hết. Ta bắn vì thầy sắp bước lên đỉnh của đỉnh, và ta đứng nhìn ông đi mà ông không ngoảnh lại, và ta hiểu mình sẽ mãi mãi ở dưới đó như một tấm bia đá ven đường.
Ngọn đèn rung nhẹ trên mặt bàn. Lão Nhân không nói gì.
Ta cầm kiếm vì ngày bé có một người đàn ông bế ta ra khỏi trận mưa lạnh trước cổng thành, và ta tưởng kiếm sẽ khiến ta thành người như thế. Thầy không nhớ chuyện ấy. Thầy chưa bao giờ hỏi.
Có một khoảnh khắc, hắn không thấy chữ nữa. Hắn thấy một cổng thành đá ướt, một buổi chiều xám, một đứa bé gầy ngồi co dưới mái hiên, tay áo sũng nước. Hắn đang vội đến Kiếm Cốc, và hắn đã nhấc đứa bé lên, mang đến quán trọ gần nhất, đặt vào lòng bà chủ quán cùng vài đồng bạc rồi đi. Hắn đã quên chuyện đó trước khi bước hết con phố. Hắn chưa bao giờ nghĩ nó là chuyện đáng nhớ.
Bàn tay hắn bấu vào mép bàn đá.
Phần cuối của kiếm pháp ta ghi bằng nhịp thở, hắn đọc tiếp, nét chữ bắt đầu lệch đi, có những chỗ mực loang ra như từng có thứ gì nhỏ xuống giấy. Nó chỉ nuôi người đã ngồi im được ba tiếng và tập nền tảng đến nơi. Kẻ nào chưa, nó ăn lại chính kẻ đó. Ta ghi lời cảnh báo này ở đầu cuộn, nhưng ta biết những kẻ tham thường không đọc hết lời cảnh báo. Vì thế ta giấu nó, vì sợ nó, và vì sợ chính ta.
Dòng cuối cùng nằm riêng, cách một khoảng trống: Nếu có kiếp sau, thầy ơi, xin thầy hỏi con một câu. Tại sao con cầm kiếm.
Hắn đứng thẳng lên. Trong phòng đá, hơi thở của hắn và của Lão Nhân là hai âm thanh duy nhất.
“Ngươi đọc không hỏi ta một chữ nào,” Lão Nhân nói sau một lúc rất lâu. Giọng ông không có chút buộc tội. “Chữ viết cổ đến thế, có chỗ mực nhòe, ngay cả ta cũng phải đoán ba mươi năm mới thuộc.”
Hắn mở miệng. Không có lời nào hợp lý để nói, và hắn chợt hiểu mình không muốn nói dối ông ấy thêm lần nữa.
“Ta không hỏi ngươi là ai,” Lão Nhân nói tiếp, và chậm rãi cuộn tờ giấy lại. “Bốn mươi năm ta giữ tờ giấy này, chờ một người đọc được nó. Cuối cùng người ấy là một đứa trẻ mười lăm tuổi tầng một Luyện Khí. Ta nghĩ như vậy là đủ để biết ta cần làm gì.”
“Chưởng môn định làm gì?”
“Chưa biết.” Ông đặt cuộn giấy trở vào ống đồng. “Nhưng nếu ta chết đêm nay, ít nhất sẽ có một người biết nơi nó nằm.”
Họ leo lên hai mươi ba bậc, Lão Nhân ôm ống đồng trong tay áo. Khi tảng đá trượt về chỗ cũ sau lưng, Lý Vân dừng chân ở hàng bài vị.
Ngọn nhang thứ ba trước bài vị Tổ Sư đang cháy. Đầu nhang đỏ, khói bay thẳng lên không một gợn. Lúc họ xuống, ở đó chỉ có hai ngọn nhang tắt ngúm từ chiều.
Chưa có bình luận cho chương này.