Sáng ngày thứ ba của chuyến đi, Lý Vân leo nốt đoạn đường cuối cùng một mình.
Lão Nhân đã dừng lại ở túp lều trú chân dưới chân núi, hai đầu gối sưng như hai quả bí, từ chối để Trần Long cõng lên. “Việc này ngươi phải tự đi,” ông nói, đưa cho hắn một túi nước và một gói bánh nếp. “Ta ngồi đây pha trà chờ.”
Kiếm Vương Phong không cao như hắn nhớ, hoặc có lẽ đôi chân mười lăm tuổi đã khiến con đường dài hơn. Đá lởm chởm, lau sậy khô rạp xuống trong gió, mây lướt qua sườn núi thấp đến mức hắn có thể thò tay chạm vào. Lên đến lưng chừng, hơi lạnh khiến ngón tay hắn tê đi. Lên đến gần đỉnh, nhịp thở của hắn hòa vào tiếng gió thành một âm thanh.
Đống đá nằm ở rìa vách đá phía tây, nơi hoàng hôn buông xuống đầu tiên.
Nó cao đến ngang ngực người, chất từng hòn lên nhau, rêu xanh bám đầy khe, nhiều viên đã nứt vì nắng mưa hàng thế kỷ. Chẳng có bia, chẳng có chữ. Chỉ có đá, chất bởi một bàn tay biết rõ mình không xứng được dựng bia.
Hắn đứng im trước nó một lúc lâu.
Ở chính chỗ này, ba trăm năm trước, hắn đã nhìn lên bầu trời chiều đỏ như bây giờ và nghĩ rằng mình không hối tiếc điều gì ngoài nền tảng. Hắn đã nhầm. Hắn hối tiếc nhiều thứ hơn thế, chỉ là hắn chưa biết gọi tên chúng.
Hắn quỳ xuống, đặt gói bánh nếp lên một phiến đá phẳng, rồi lấy từ trong áo ra một cái bình đất nhỏ rót ba chén rượu nhạt, từng chén một trên nền đá, mỗi chén chờ cho rượu thấm hết rồi mới rót chén sau.
“Cố Nguyên Phong,” hắn nói.
Gió ngừng một nhịp, rồi lại thổi.
“Ngươi viết rằng ta chưa bao giờ hỏi. Ngươi nói đúng.” Giọng hắn nhỏ và khô, như người lâu ngày chưa nói chuyện. “Hai mươi năm ta dạy ngươi từng thế kiếm, từng nhịp thở, nhưng ta không biết ngươi thích ăn gì, sợ gì, nhớ gì. Ta nghĩ dạy cho ngươi kiếm pháp là đã cho ngươi mọi thứ. Ta nhầm.”
Hắn cúi đầu, trán gần chạm nền đá.
“Ta nhớ rồi. Cổng thành, mưa, mái hiên. Ta nhớ đứa bé có tay áo sũng nước. Ta xin lỗi vì đã quên ngay hôm đó.”
Hắn ngồi như vậy rất lâu, đến khi ánh nắng chuyển sang màu cam, đến khi những chén rượu cạn khô.
“Giờ ta hỏi,” hắn nói tiếp, và nhận ra giọng mình run. “Muộn ba trăm năm, nhưng ta hỏi. Tại sao ngươi cầm kiếm?”
Không có tiếng đáp nào ngoài tiếng gió rít qua kẽ đá. Một con chim ưng bay vòng trên vực, xoải cánh rộng, lặng lẽ.
Hắn tự trả lời, thay cho người đã mất.
“Vì ngươi muốn trở thành người bế được kẻ khác ra khỏi mưa.” Hắn gật đầu, nhẹ. “Ngươi đã dựng một môn phái, rồi dặn con cháu giữ một câu hỏi suốt từng ấy năm để chờ ta. Đó cũng là bế người ra khỏi mưa, theo cách vụng về của ngươi. Nó không bù được mũi tên. Nhưng nó có thật.”
Hắn đứng dậy. Hai chân đã tê cứng. Hắn nhặt một nhành cây khô nằm cạnh chân đá, dài vừa tầm tay, bẻ bỏ chỗ gãy, và đứng quay mặt về phía đống đá, hai chân dang rộng bằng vai.
Hắn bắt đầu luyện kiếm.
Không phải thế kiếm thất truyền, không phải tuyệt kỹ làm nên danh hiệu Vạn Kiếm Vô Địch. Chỉ là một đường kiếm đơn giản nhất mà bất kỳ đứa trẻ nào cũng học trong ngày đầu: thẳng, chắc, đúng trục. Hắn đếm bằng bụng, không bằng miệng. Một. Hai. Gió thổi bạt vạt áo hắn. Tay phải vẫn còn nhói mỗi khi giơ cao quá vai, nên hắn vung chậm hơn bình thường. Ba mươi. Bốn mươi. Mặt trời hạ thấp, nhuộm đống đá thành màu hồng.
Đến lần thứ một trăm, hắn thôi đếm. Đến lần thứ hai trăm, hắn mới phát hiện mình đã không đếm từ lâu.
Hắn buông nhành cây. Trên bầu trời đỏ, con chim ưng đã bay đi, để lại khoảng không rỗng và sạch.
Mùa thu năm sau, sân sau Vân Kiếm Môn có bốn mươi mốt người ngồi thành năm hàng, mỗi đứa trên một cái gối cói, lưng thẳng, hai tay đặt lên đầu gối và không đứa nào cử động.
Buổi sáng ấy sương mù còn dày. Lý Vân đi dọc hàng ngũ, bước chân êm như đi trên mặt nước, thỉnh thoảng đưa ngón tay chỉnh cổ vai một đứa, nhấc nhẹ cằm một đứa khác. Cuối hàng thứ năm là Trần Long, to xác hơn tất cả, ngồi trên cái gối tròn đen đã sờn, mắt nhắm, mặt nhăn như đang cố nhịn một cái hắt hơi từ đầu canh tư. Mồ hôi lăn xuống thái dương hắn.
Ở xa phía sau dãy nhà, trên con đường đá dẫn lên hậu sơn, một người đàn ông tóc hoa râm đang quét lá với cây chổi tre, từng nhát chậm rãi, đều đặn, thỉnh thoảng dừng lại ngồi xuống bậc đá nghỉ một lúc lâu rồi mới quét tiếp. Hàn Sở đã ngồi được một tiếng rưỡi vào tuần trước. Ông ta kể điều đó với bà bếp như kể một chiến công.
Trên hiên thư phòng, Thiên Kiếm Lão Nhân ngồi nhấp trà, chén thứ hai, và đọc một lá thư mới đến lúc sáng. Chữ viết ngay ngắn từ phương tây: Đệ tử đời thứ mười chín Thiên Phong Kiếm Phái, Luo Feng, xin tạ ơn vì phần hiệu chỉnh ở đoạn thứ bảy. Chân trái đã đúng. Đòn bên phải nhanh hơn. Bản môn đã bắt đầu dạy lại từ đầu. Ông gấp lá thư, cất vào tay áo, và mỉm cười với ly trà.
Lý Vân đi đến đầu hàng, đứng yên.
“Dậy,” hắn nói.
Bốn mươi mốt người mở mắt, đứng lên, cầm những cành tre dài bằng cánh tay.
“Một đường thẳng. Hai trăm lần. Không cần nhanh, không cần mạnh. Chỉ cần đúng.”
Bốn mươi hai thanh gỗ cùng vung lên trong sương, lệch nhịp lúc đầu rồi dần dần thành một tiếng xé gió đều đặn. Ở cuối hàng, Trần Long ngáp dài một cái, lập tức bị đứa trẻ đứng trước quay đầu lườm.
Hắn vung nhành tre của mình. Một. Hai. Sương ướt lạnh trên mu bàn tay, mặt trời chưa lên khỏi mái ngói. Đến lần thứ hai trăm, hắn đặt cành xuống, nghe bụng ai đó réo lên ở hàng thứ ba, và bà bếp từ nhà ăn gọi to rằng cháo đã chín.
Chưa có bình luận cho chương này.