Ba ngày sau cuộc gặp trên đường phố đó, chính ông Ngân chủ động đến gặp Tuấn Anh.
Đó là buổi chiều muộn, khi công việc làm gạch của nhóm thanh niên đã dừng nghỉ và Tuấn Anh đang ngồi một mình trước cửa nhà xem lại các ghi chép trong ngày. Ông Ngân đến, tay cầm chiếc bình trà gốm nhỏ và hai chiếc chén.
“Trà rừng,” ông nói ngắn gọn. “Người Đông Lĩnh uống từ mấy trăm năm nay.”
Tuấn Anh đặt sổ xuống, tiếp nhận chén trà với cả hai tay như người bản địa. Ông Ngân nhận thấy chi tiết nhỏ đó và thầm gật đầu trong lòng: người này biết cách tôn trọng phong tục.
Họ uống trà trong im lặng một lúc. Ánh nắng chiều vàng rực chiếu qua những tán cây thưa, tạo ra những vệt sáng dài trên mặt đất. Ở xa, tiếng trẻ con chơi đùa vọng lại trong không khí trong lành của thung lũng.
Rồi ông Ngân bắt đầu kể.
“Đông Lĩnh có từ ba trăm năm trước,” ông nói, giọng trầm và chậm như người đang mở ra một quyển sách cũ. “Những người đầu tiên đến đây là nhóm gia đình người Kinh chạy loạn từ đồng bằng. Họ chọn thung lũng này vì có suối nước và núi che hai bên. Khó tìm, khó tấn công.”
Tuấn Anh lắng nghe, không ghi chép lần này, chỉ nghe và quan sát nét mặt người già đang kể chuyện.
“Ba trăm năm,” ông Ngân tiếp tục, “Đông Lĩnh sống qua bốn lần chiến tranh lớn. Lần nào cũng bị thiêu rụi. Lần nào cũng được xây lại. Không phải vì người dân ở đây giỏi. Mà vì họ không có chỗ nào khác để đi.”
Câu nói đó khiến Tuấn Anh im lặng một lúc lâu hơn. Không có chỗ nào khác để đi. Đó không phải là sự chọn lựa. Đó là sự gắn bó từ sâu trong xương máu.
“Lần này là lần thứ năm,” ông Ngân nói. “Cuộc chiến vừa rồi là tàn khốc nhất. Chúng ta mất hơn một nửa dân số. Nhiều nhà bị đốt hoàn toàn không còn gì. Nhưng người ở lại vẫn ở lại.”
“Vì sao họ không đi?” Tuấn Anh hỏi, không phải để tranh luận mà thật sự muốn hiểu.
Ông Ngân nhìn anh. “Vì đây là nhà. Không phải ngôi nhà bằng gạch hay gỗ. Là nhà theo nghĩa khác. Chỗ này có mồ mả tổ tiên. Có ký ức. Có những điều không thể mang theo được khi chạy.”
Tuấn Anh gật đầu chậm. Anh hiểu điều đó theo cách của riêng mình. Trong thế giới cũ, anh đã từng tham gia nhiều dự án tái định cư dân cư để nhường chỗ cho công trình lớn. Mỗi lần như vậy, anh đều thấy rằng con số thiệt hại tài chính không bao giờ nói được hết những gì người ta thật sự mất đi.
“Trưởng Lão có thể kể thêm về lần xây dựng lại gần nhất không?” Tuấn Anh hỏi. “Sau cuộc chiến lần thứ tư?”
Ông Ngân rót thêm trà vào chén của cả hai người. “Lần đó ta còn trẻ, khoảng hai mươi lăm tuổi. Cha ta là trưởng lão khi đó. Chúng ta xây lại trong vòng hai năm, nhưng sai lầm rất nhiều. Nhà xây xong không có hệ thống thoát nước nên hay bị ngập. Đường sá làm tạm bợ nên mùa mưa lầy lội không đi được. Chợ xây ở chỗ không thuận tiện nên ít người đến.”
“Lần này khác,” Tuấn Anh nói nhẹ nhàng.
“Lần này có chú,” ông Ngân đáp, giọng không hề mang ý tâng bốc. Ông nói như một nhận định thực tế. “Người với kiến thức khác. Nhưng kiến thức không đủ. Chú cần hiểu người dân ở đây muốn gì. Không phải cần gì theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Mà muốn gì.”
Đó là ranh giới tinh tế mà ông Ngân đã học qua hàng chục năm lãnh đạo cộng đồng: giữa nhu cầu khách quan và mong muốn chủ quan, đôi khi cái thứ hai quan trọng hơn.
Tuấn Anh suy nghĩ về điều đó trong im lặng. Rồi anh hỏi: “Trưởng Lão nghĩ người dân Đông Lĩnh muốn gì nhất?”
Ông Ngân không trả lời ngay. Ông nhìn ra xa, nơi những đứa trẻ đang chạy nhảy trong ánh chiều tà.
“Họ muốn không còn sợ nữa,” ông nói. “Sợ chiến tranh. Sợ đói. Sợ bệnh tật. Sợ mất đi những người thân. Nếu chú có thể xây dựng một nơi giúp họ bớt sợ đi… thì đó mới là công trình thật sự.”
Buổi chiều đó, khi ông Ngân ra về và bóng tối dần buông xuống thung lũng, Tuấn Anh ngồi lại một mình rất lâu. Trong tay anh là tách trà đã nguội và trong đầu anh là những lời của ông già khôn ngoan kia đang từ từ thấm vào nhận thức.
— Hết chương 7 —
Chưa có bình luận cho chương này.