Tanin Sirichai nhận hợp đồng làm tài xế cho nhà Wattanakul vào đầu tháng Sáu, sau ba vòng phỏng vấn, mười ngày kiểm tra lý lịch và một bài thi lái xe trên đường riêng ở ngoại ô Bangkok, nơi người ta đặt một cốc nước đầy lên bảng điều khiển và bảo anh chạy ba vòng mà không được để đổ một giọt.
Trong giới tài xế thành phố, nhà Wattanakul có một biệt danh: “hoàng gia”. Không ai nhớ người đầu tiên gọi như vậy. Gia đình sống trong một dinh thự gạch đỏ sau bức tường cao ở Sathorn, giờ giấc chính xác như một triều đình nhỏ, và ông chủ tịch Surat Wattanakul, người đứng đầu tập đoàn khách sạn và vận tải mang họ ông, quen ra lệnh bằng những mảnh giấy ghi chú viết tay thay cho lời nói. Người ta bảo tài xế nào làm đủ một năm ở đó thì sau này lái cho ai trong thành phố cũng được. Ít người làm đủ.
Người dẫn Nin qua hành lang ngày đầu là quản gia Prasit, sáu mươi tuổi, chiếc áo sơ mi trắng là phẳng đến mức nhìn vào thấy cả cạnh sắc.
“Anh sẽ lái cho cả nhà, nhưng chuyến chính là của cậu Kawin, con trai cả của ông chủ.” Ông Prasit đi thẳng, giọng không lên không xuống. “Ba tài xế trước anh đều nghỉ trong vòng một năm. Không ai bị đuổi. Họ tự xin.”
“Vì sao ạ?”
“Tôi không bình luận về người đã đi.” Ông dừng trước một cánh cửa gỗ tếch, quay lại. “Nhà này có bốn điều. Một, không nhìn thẳng vào mắt hành khách trừ khi được hỏi. Hai, không nói chuyện riêng trừ khi được mời. Ba, lịch trình và chuyện trong nhà không ra khỏi cổng. Bốn, điện thoại cá nhân tắt tiếng, cất vào ngăn đựng găng tay khi có người trong xe.”
Nin gật đầu sau mỗi điều.
“Người ngồi sau cần yên tĩnh để làm việc,” ông Prasit nói thêm. “Người ngồi trước giữ cho nó yên tĩnh. Chỉ vậy thôi.”
Trong túi áo Nin, giấy tùy thân ghi tên anh là Tanin Sirichai, họ của mẹ. Họ của cha không nằm trong bất kỳ hồ sơ nào. Anh đã nghĩ rất lâu trước khi điền vào ô ấy, và tự nhủ rằng đó không phải nói dối, chỉ là chưa nói hết.
Bảy giờ sáng hôm sau, Kawin Wattanakul bước ra bậc thềm. Anh ba mươi mốt tuổi, cao và gầy, bộ vest xám than cắt may vừa vặn, gương mặt gọn gàng và ít biểu cảm đến mức Nin tưởng mình nhìn nhầm. Thứ duy nhất không được sắp xếp là một vết sẹo mảnh chạy dọc cổ tay trái, lộ ra thoáng chốc khi anh chỉnh măng sét.
“Anh mới?”
“Dạ, thưa cậu chủ. Tanin, mọi người gọi tôi là Nin.”
Kawin không đáp. Anh nhìn chiếc xe một lượt như người kiểm tra một cây cầu, rồi ngồi vào hàng ghế sau, phía bên trái, ngay sau ghế phụ, chỗ xa tay lái nhất có thể. Dây an toàn được cài trước khi Nin kịp đóng cửa. Bàn tay trái của anh đặt lên tay vịn, các khớp ngón trắng bệch.
“Văn phòng ở Sathorn. Anh Nin, đừng phanh gấp. Và đừng bao giờ lên đường cao tốc, kể cả khi tắc.”
“Dạ.”
Mưa đầu mùa bắt đầu khi xe ra khỏi cổng. Sathorn buổi sáng là một dòng kim loại ướt: xe máy luồn qua từng khe hở, xe buýt rướn ra làn trái, tiếng còi nối nhau như dây pháo. Nin lái như thể cốc nước của bài thi hôm trước vẫn còn trên bảng điều khiển. Anh nhả ga sớm, chạm phanh nhẹ, bẻ lái bằng cả cánh tay chứ không chỉ bằng cổ tay. Anh giữ sáu mươi kilômét một giờ, rồi năm mươi khi mặt đường bóng nước. Qua gương, anh thấy Kawin không nhìn ra cửa sổ mà nhìn vào đồng hồ tốc độ, qua khe giữa hai ghế trước.
Ở một ngã tư đông, một chiếc xe máy lao ngang không đèn. Nin nhả ga, để xe trôi, rồi mới đặt chân lên phanh; thân xe gần như không chúi. Không ai trong xe nói gì. Nhưng bàn tay trên tay vịn nới ra một chút. Chỉ một chút, vậy mà Nin thấy.
Trước tòa nhà văn phòng, anh vòng sang mở cửa trước khi Kawin kịp chạm vào tay nắm. Kawin bước xuống, chỉnh áo, đứng yên nửa giây.
“Anh lái…” anh bắt đầu, rồi thôi. “Năm giờ chiều. Cổng sau.”
“Dạ, thưa cậu chủ.”
Cả ngày hôm ấy trôi qua không có gì sai. Nin ngồi trong bãi đỗ xe dưới hầm, đọc đi đọc lại tờ lộ trình ông Prasit đưa, học thuộc từng con hẻm có thể tránh đường cao tốc. Chiều, anh đón Kawin đúng năm giờ, đưa về đúng bảy giờ kém năm, mở cửa, đóng cửa. Kawin chỉ nói “cảm ơn” một lần, bằng giọng của người đọc tên mình trong danh sách điểm danh.
Tối, sau khi rửa xe và treo chìa lên bảng, Nin đi qua phòng nghỉ của tài xế ở cuối sân nhà xe. Trên tường cạnh cửa có một tấm bảng đồng lớn, khắc dòng chữ “Những người đã lái cho gia đình Wattanakul” và một cột tên kèm số năm phục vụ, những dòng chữ được đánh bóng nhiều năm đến mức nét khắc đã mờ đi. Anh định đi thẳng. Rồi anh thấy dòng thứ ba tính từ dưới lên.
Prem Khamdee, mười bốn năm.
Anh đứng đó khá lâu. Một người đồng nghiệp già đi ngang, hỏi anh có cần gì không, và Nin đáp rằng anh đang xem đèn trong sân. Khi chỉ còn một mình, anh đưa tay lên, dừng cách dòng chữ chừng một đốt ngón, rồi rút về.
Quy tắc thứ ba của nhà này nói rằng chuyện trong nhà không ra khỏi cổng. Chưa ai nói với anh rằng chuyện của anh được phép đi vào.
Chưa có bình luận cho chương này.