Ngày 390:
Cửa hang mới được xây bằng đá của chính ngọn núi, không vữa, không xi măng, từng tảng xếp khít lên nhau như những bàn tay đan chặt. Vòm cửa thấp hơn trước vài gang tay, và lúc tôi bước qua nó vào buổi sáng đầu mùa khô thứ hai, tôi phải cúi đầu thật nhẹ. Tôi nghĩ đó không phải tính toán sai lầm của những người thợ. Có lẽ họ cố ý.
Bên trái cửa, phiến đá cũ đã trở về chỗ của nó, nhẵn thín và ấm dưới nắng. Cạnh phiến đá là một tấm bảng gỗ, chữ Lào ở trên, chữ Anh ở dưới, do chính Khamla viết bằng sơn trắng: Gõ ba tiếng. Nghỉ. Gõ ba tiếng. Nói tên bạn. Chờ. Nếu hang không đáp, hãy quay về. Hôm khác, hang sẽ đáp.
Đứa trẻ đang đứng trước tấm bảng là một bé gái mười tuổi, tóc tết hai bên, đầu hơi nghiêng như thể đang nghe điều gì. Cô bé là cháu của Somphone, hôm nay được dẫn đến phiến đá lần đầu. Khamla đứng cạnh, hai bàn tay đặt sau lưng đứa trẻ, không đẩy, không dắt. Cô bé giơ nắm tay nhỏ, gõ, ba tiếng, hơi lệch nhịp, rồi nghỉ, rồi ba tiếng nữa. Bên cạnh tôi, Bounmy nín thở.
Từ sâu trong hang, rất xa, ba tiếng mỏng đáp lại. Rồi hai.
Đứa trẻ quay phắt sang Khamla, miệng mở tròn, mắt sáng. Khamla bật cười, vỗ nhẹ lên vai cô bé, và tôi thấy mắt cô cũng sáng.
Chúng tôi đến bản từ hôm qua: tôi, Marcos, Sato. Narong và Ploy đến trước, đã ở được tuần, mang theo một chiếc va-li đầy sách tập đọc tiếng Lào cho lớp ba, và một tờ giấy dày chữ nhỏ ghi những điều Ploy gọi là “quy tắc của khách”. Narong không còn đeo ba máy ảnh. Anh mặc một chiếc áo trơn màu nâu, đang vá lại hàng rào quanh mảnh vườn của bà Vanh, đổi lại ba chén xôi mỗi ngày. Bà đã giữ lời hứa ở nhà chung. Mỗi chiều, ngoài hiên, nhìn anh ăn xôi đúng cách, bà lẩm bẩm điều gì đó, và Khamla dịch lại mà hơi ngượng: “Bà nói cậu này ăn xôi còn giỏi hơn gõ.”
Ông Vilay không có mặt hôm nay. Công ty Khammouan Trails đã đổi tên, chỉ còn một chuyến mỗi tháng, tối đa sáu khách, do người của bản dẫn và quỹ trường giữ sổ chi tiêu. Tháng trước, ông gửi lên một chiếc bàn thợ mộc và hai thùng sách. Không ai nhắn lại lời cảm ơn, nhưng Bounmy gửi cho ông một túi lá trà.
Chiều nay, theo lời hẹn, chúng tôi vào hang.
Chúng tôi đi hết tầng một, tầng hai, trong im lặng. Đến tầng ba, tới khúc hẹp mà phải nghiêng người mới lọt, Bounmy dừng lại, quay sang tôi. Marcos và Sato dừng cách mười bước phía sau, quay mặt đi chỗ khác.
“Chị ở đây,” ông nói.
“Vâng.”
Ông đưa tay lên mũ, kiểm tra cây đèn đã được thay pin sáng nay. Khamla đứng cạnh ông, vai sát vai. Cô sẽ đi cùng ông, vì lần này không phải việc của khách.
Ông bước vào khúc hẹp, và tôi nghe tiếng giày ông dần xa, rồi một khoảng yên.
Tôi ngồi xuống nền đá, lưng dựa vào vách, bàn tay phẳng trên đá lạnh. Ngoài kia, ánh sáng có lẽ đã nhạt dần, nhưng trong này không có buổi chiều. Tôi đếm hơi thở của mình. Tôi đếm đến ba trăm.
Rồi tôi nghe tiếng gõ.
Ba tiếng, chậm, vững, hơi ngập ngừng ở tiếng thứ ba, như một người có ngón tay từng gãy. Nhưng không phải tay ông. Từ chỗ tôi ngồi, qua lớp đá, tôi nhận ra tiếng gõ đó không phát ra từ phía Bounmy. Nó đến từ đâu đó sâu hơn, dưới lòng núi, nhẹ như hơi thở của một người đang ngủ.
Rồi tiếng gõ của ông đáp lại, ba tiếng khô, rõ. Và tiếng gõ sâu kia trả lời, ba, nghỉ, hai.
Tôi không cần ai kể cho nghe chuyện gì xảy ra tiếp theo. Sau chừng mười phút, Bounmy bước ra, Khamla theo sau, cả hai im lặng. Ông xòe bàn tay phải ra cho tôi xem. Trên lòng bàn tay, một vệt đỏ nhạt còn ướt, mùi đất ẩm, và dưới ánh đèn trên mũ ông, khuôn mặt ông trông như vừa tắm xong.
“Xong,” ông nói.
“Hang nói gì ạ?”
Ông suy nghĩ rất lâu, trước khi chọn từ.
“Lần đầu tiên,” ông nói, “nó gõ ba trước. Tôi gõ hai.” Ông nhún vai, vẻ giản dị đến độ khiến tim tôi nhói lên. “Nó nói: tôi đến. Tôi nói: ta nghe. Ngược lại với mọi khi. Cha tôi nói không ai từng thấy điều đó.”
Khamla quay đi, che mặt bằng mu bàn tay.
Tôi không biết nên nói gì. Nên tôi chỉ đứng dậy, rót cho ông chén trà từ bình của chính tôi, một thứ trà không ngon bằng của ông, và ông nhận lấy, uống, rồi nhăn mặt rất nhẹ. Chúng tôi cùng cười.
Chúng tôi ra khỏi hang vào lúc hoàng hôn. Mặt trời đã chìm sau dãy núi, để lại một vệt cam mỏng ở chân trời, và gió từ bản thổi lên mang mùi khói bếp, mùi xôi nếp, mùi đất ẩm quen thuộc.
Tôi dừng lại ở phiến đá. Ba người kia đã đi xuống đường mòn, và chỉ còn tôi và cái hang.
Tôi đặt bàn tay lên đá. Tôi gõ ba tiếng, nghỉ, ba tiếng. Tôi nói tên mình bằng cả hai thứ tiếng.
Nó đáp ngay. Không còn chín giây chờ đợi. Ba tiếng mỏng như gõ qua lớp vải, nghỉ, và hai tiếng, nhẹ, gần, như một người ở ngay phía bên kia cánh cửa.
Tôi đứng yên một lúc. Rồi tôi quay xuống đường mòn, chân bước không vội.
Ở chỗ bậc thang cuối, Marcos đang ngồi trên một gốc cây, đợi tôi, cuốn sổ ghi chép trên đầu gối. Sato ngồi bên cạnh, máy ảnh để yên trong ba lô. Khi tôi tới, Marcos ngẩng lên và nói, như thể chúng tôi đã bàn chuyện này từ lâu:
“Dưới Phòng Cuối còn ít nhất một tầng nữa. Bounmy nói đường đó hang chưa cho đi.”
“Lần sau,” tôi nói.
“Lần sau,” Sato và Marcos đồng thanh.
Ở cuối đường mòn, Khamla ngoái lại, giơ tay vẫy. Bounmy đứng cạnh cô, đèn trên mũ sáng, nhìn lên sườn núi một lần nữa trước khi theo chúng tôi về làng. Ông gật đầu, nhẹ, với cái hang đang lặng trong bóng tối.
Tối nay tôi sẽ đóng gáy cuốn nhật ký này, từ ngày đầu tiên ở tầng một đến hôm nay, và đặt nó lên giá sách của lớp ba. Nếu một ngày nào đó có người lạ đến bản và hỏi họ nên làm gì, Khamla sẽ biết nên đưa họ đọc trang nào đầu tiên.
Chưa có bình luận cho chương này.