Ngày 80:
Mái trường bản Na Tham được lợp xong vào sáng nay, mỗi viên ngói do thợ của Khammouan Trails nhấc lên tận tay, và Khamla đứng dưới sân, hai tay chống hông, kiểm tra từng hàng như một thanh tra sắc sảo. Khi người thợ cuối cùng leo xuống thang, cô giơ ngón tay cái lên với anh ta, rồi quay đi lau mắt, tưởng không ai thấy.
Chúng tôi đã ở lại bản gần ba mươi ngày. Cửa hang đang được dựng lại, từng tảng đá một, bằng sức người. Từ cửa sổ trường, tôi nhìn thấy cả sườn núi, những chấm áo đủ màu trên con đường mòn dốc, và tiếng búa gõ đá vọng xuống đều đặn, không còn là tiếng mìn, mà là tiếng của hàng chục đôi tay cùng làm một việc. Ông Vilay lên đó mỗi ngày. Hôm đầu ông đi giày da và ngã hai lần. Hôm nay tôi thấy ông chân trần, quấn khăn trên đầu, hai bàn tay phồng rộp, khiêng một tảng đá lên chỗ Somphone chỉ. Ông không nói gì nhiều. Mỗi chiều, Bounmy rót cho ông một chén trà, và ông uống, bằng cả hai tay, như từng thấy Narong làm.
Narong và Ploy ở lại hai tuần rồi về Bangkok. Anh xóa mười một đoạn video của mình khỏi kênh, đăng một lời xin lỗi dài bằng tiếng Thái và tiếng Anh, không có hình ảnh, không có nhạc. Sau lời xin lỗi, số người theo dõi anh giảm một nửa. Anh nhắn cho tôi: “Tôi chưa từng thấy mình nhẹ như vậy.” Ploy vẽ lại toàn bộ đường mòn trong bản cho Khamla, từng khúc quanh, từng chỗ dễ trượt, để người của làng biết dẫn khách an toàn. Bản vẽ ấy bây giờ treo trên tường lớp học, cạnh bảng chia số của lớp ba.
Tôi đang ngồi ở bàn giáo viên, nơi Khamla nhường cho tôi suốt tuần qua, viết bản báo cáo thứ hai.
Nó không giống bản đầu. Bản đầu có tọa độ, danh mục mẫu, biểu đồ khoảng cách. Bản này ngắn hơn, mười bốn trang, và phần lớn là những câu hỏi tôi chưa từng hỏi trong tài liệu nào: ai là người coi giữ, ai được quyền nói không, điều gì nên viết và điều gì nên để người coi giữ tự kể. Tôi không đưa tọa độ nào vào. Bản đồ tầng một đến tầng năm tôi vẽ thành hai bản, một bản giao cho trưởng bản, một bản cất trong ngăn kéo của chính tôi, và chỉ bản của trưởng bản mới được sao chép, nếu làng đồng ý.
“Chị viết ‘chúng tôi xin phép’,” Khamla nói, ngồi xuống chiếc ghế nhỏ cạnh bàn, đọc qua vai tôi. “Chị chưa từng phải xin phép ai trong bản báo cáo đầu.”
“Tôi nghĩ tôi từng viết ‘chúng tôi đã được phép’.”
“Khác nhau.” Cô nhìn tôi, nét mặt thôi cứng nhắc đã lâu. “Một cái là chị tự nói. Một cái là người khác nói.”
Buổi chiều, Sato mang chiếc máy tính xách tay đến, đặt lên bàn học của lớp ba, mời Bounmy và Khamla ngồi xuống xem. Anh đã chọn mười hai tấm ảnh trong sáu trăm tấm của chuyến đầu và hai nghìn tấm của chuyến thứ hai. Không tấm nào có bàn tay đỏ. Không tấm nào có Phòng Đàn Đá hay Phòng Cuối. Anh đã chụp ba tấm ở cửa sau, nhưng tấm cuối cùng anh chọn chỉ có dòng nước Nậm và một đám sương.
Khamla chỉ vào một tấm: Bounmy đứng bên phiến đá cửa hang, nắm tay chạm đá, đèn trên mũ ông sáng nhẹ. “Tấm này,” cô nói.
“Ông có đồng ý không ạ?” Sato hỏi.
Bounmy nhìn rất lâu. Rồi ông nói bằng tiếng Lào, ngắn. Khamla dịch: “Ông ngoại nói: được. Nhưng phải ghi dưới ảnh một dòng. Nơi này không phải để đến. Nơi này là để xin phép.”
Sato ghi lại, hai bàn tay anh hơi run trên bàn phím. Anh gõ xong, quay sang tôi: “Tôi sẽ không đăng gì mà chưa có chữ ký của trưởng bản. Kể cả tấm này.”
“Tôi tin anh,” tôi nói, và tôi nói điều đó không bằng giọng của một trưởng đội.
Còn lại một việc cho Marcos.
Anh nhận được thư từ một viện nghiên cứu âm học, đề nghị tài trợ ba năm để nghiên cứu hiện tượng mà anh đã gọi trong thư là “phát lại âm thanh trong đá vôi”. Họ muốn toàn bộ dữ liệu ghi âm của chuyến đi, tọa độ chính xác, và quyền đưa thiết bị vào hang. Anh cầm lá thư trong tay suốt hai ngày, đọc đi đọc lại, rồi hôm qua tìm đến Bounmy ở hiên nhà sàn.
Tôi không có mặt. Khamla kể lại cho tôi nghe tối nay.
“Anh Marcos hỏi: ‘Tôi là nhà địa chất. Nếu tôi nói với ông rằng tôi muốn hiểu cái hang này, ông nói gì?’ Ông ngoại nói: ‘Anh hiểu để làm gì?'” Cô cười khẽ. “Anh ấy im một lúc lâu. Rồi anh ấy nói: ‘Tôi không biết. Có lẽ chỉ để biết mình không phải kẻ ngốc.’ Ông ngoại cười, bảo tối hôm đó ông ngủ ngon hơn.”
“Rồi sao?”
“Ông nói làng đồng ý. Anh Marcos có thể đo. Chỉ mình anh. Máy ghi để lại trong bản. Dữ liệu không đi đâu khi chưa hỏi làng. Mỗi mùa khô anh đến một lần, gõ trước, và ở lại ăn xôi.” Khamla ngừng. “Anh Marcos từ chối thư của viện. Anh nói đây là lần đầu tiên trong đời anh xin phép một ngọn núi để đo nó.”
Đêm xuống, tôi ngồi ngoài hiên nhà sàn với một chén trà. Gió từ núi thổi xuống, mang hơi ẩm của đá và nhịp búa lúc xa lúc gần. Bounmy đến ngồi cạnh tôi, chậm hơn mọi lần, vì xương sườn còn đau. Ông nhìn sườn núi tối.
“Chín đêm rồi,” ông nói. “Nó không gõ loạn nữa.”
“Nó yên rồi,” tôi nói.
“Nó nghỉ.” Ông gật. “Nó đang nghe tiếng búa. Tay người, đá của nó. Nó biết.”
Ông im một lúc.
“Mùa khô sau,” ông nói, “cửa hang xong. Tôi vào. Tôi đặt tay ở khúc hẹp.” Ông quay sang tôi, bằng ánh mắt của người cuối cùng đã đủ già để nhờ một việc. “Chị đi cùng. Ngoài khúc hẹp. Không vào.”
“Tôi đi,” tôi nói, mà không cần suy nghĩ.
Ông gật, rồi uống nốt chén trà. Ở xa, trên sườn núi, ánh đèn của những người thợ muộn chuyển động chầm chậm, như một chuỗi hạt vàng treo trên bóng tối.
Chưa có bình luận cho chương này.