Mùi than tổ ong.
Nguyễn Thanh Hằng — hay Trần Diệu Linh, cô vẫn chưa quyết định gọi mình bằng tên nào — nằm im trên chiếc giường gỗ cũ, mắt nhìn lên mái trần xi măng loang vết ẩm, và cố xử lý tình huống bằng đầu óc của một người vừa xuyên thời gian.
Không phải trong tiểu thuyết. Là thật.
Mùi than tổ ong từ bếp nhà hàng xóm. Tiếng trẻ con chạy ngoài sân. Tiếng thùng nhôm va chạm — ai đó đang gánh nước. Ánh sáng ban mai lọc qua tấm rèm màu cũ kỹ.
Cô ngồi dậy.
Căn phòng rộng khoảng mười hai mét vuông — nền xi măng xám, tường vôi trắng ngả vàng, cửa sổ một ô kính nhỏ. Bàn gỗ tự đóng, ghế đẩu, tủ đứng một cánh. Trên tường treo tấm lịch — cô nhìn kỹ — tháng Mười. Năm 1983.
Thật rồi.
Cô đứng dậy, chân chạm nền lạnh không có dép, đi quanh phòng. Mở tủ — quần áo xếp gọn: mấy bộ quần lụa, áo ngắn tay, một chiếc áo len đan thủ công màu xanh. Mở ngăn kéo bàn — xếp phiếu vải, phiếu gạo, cuốn sổ tiết kiệm ngân hàng nhà nước.
Và một xếp thư.
Chữ viết tay trên phong bì — Nguyễn Minh Quân, Đại đội 3, Trung đoàn… Cô không đọc hết địa chỉ. Nhìn số lượng: bảy phong bì, mỗi cái cách nhau khoảng một tháng.
Thư từ chồng.
Cô ngồi xuống giường, mở phong bì đầu tiên — ngày tháng cũ nhất.
“Linh,
Anh đến nơi bình an. Đơn vị đóng quân vùng núi, trời lạnh hơn Hà Nội. Em ở nhà chú ý sức khỏe, đừng để mẹ lo. Tháng sau anh sẽ cố gắng gửi thêm tiền về.
Quân.”
Cô đọc hết bảy lá thư trong mười lăm phút.
Nguyễn Minh Quân — chồng cô — viết ngắn, thực tế, không có lấy một chữ hoa mỹ. Mỗi thư không quá mười lăm dòng. Hỏi thăm sức khỏe, báo tình hình đơn vị (rất chung chung), nhắc chuyện tiền bạc. Không một lần hỏi cô nhớ anh không, cô ổn không.
Ít nói. Nghiêm túc. Không lãng mạn.
Cô đặt thư xuống.
Tiếng gõ cửa.
“Cô Linh ơi! Cô Linh có nhà không?”
Giọng phụ nữ, hơi the thé, thân mật quá mức của người quen lâu năm.
Cô mở cửa.
Người đứng ngoài khoảng năm mươi tuổi, tóc bạc búi sau gáy, tạp dề còn vương bột — mang theo cái gói nhỏ bọc giấy báo.
“Bà Năm.” Cô thử gọi — theo ký ức mờ nhạt của thân xác gốc.
“Ừ tôi đây!” Bà cười, chìa gói ra. “Nghe nói cô mới ở quê lên chưa quen bếp than, tôi mang sang gói mì cho cô ăn tạm buổi sáng. Chồng cô đi rồi, một mình không có người lo bếp núc, tội lắm.”
Mì gói — không phải loại mì gói năm 2024. Là loại mì khô dạng bánh, bọc giấy thô.
“Cảm ơn bà.” Cô nhận lấy, nói thật lòng.
“Có gì khó khăn thì cứ sang nhà tôi nói. Chồng bộ đội đi lâu, mình phải tự lo thôi.” Bà Năm nhìn cô một lúc, có vẻ muốn nói thêm. “Cô trông khỏe hơn lúc mới lên đấy. Hôm đầu tiên tôi thấy mặt cô tái mét như tàu lá.”
Mặt tái mét — đúng rồi, khi xuyên đến cô chắc đang shock.
“Dạ, giờ khỏe rồi bà. Bà vào trong uống nước không?”
“Thôi, tôi còn bếp đang để lửa. Cô nhớ ăn sáng đi nhé!”
Bà Năm quay về, vừa đi vừa nhìn sang nhà đối diện để kể chuyện với hàng xóm kia — cô có thể đoán.
Cô đóng cửa lại, đứng trong phòng một mình, nhìn gói mì trong tay.
Thập niên 80. Bao cấp. Chồng đóng quân xa. Tem phiếu. Bếp than.
Được rồi. Cô nghĩ. Cô đã đọc đủ tiểu thuyết thể loại này rồi. Ít nhất cô biết mình đang đối mặt với gì.
Cô đặt gói mì xuống bàn và đi lục tủ tìm xem trong nhà còn gì để nấu bữa sáng thật sự.
→ Chương 2: Thư Gửi Anh
Chưa có bình luận cho chương này.