Năm tuần sau, vào một chiều đầu tháng Mười Hai khô và có gió, ông Thụ ngồi trên chiếc ghế mây giữa tiệm ảnh Phùng Gia, tay chống gậy, nhìn Huy lắp chân máy trước bức phông vải màu be. Ngực ông còn dán miếng gạc mỏng dưới lớp áo, bước đi vẫn chậm, nhưng khi ông cầm lại chiếc máy ảnh cũ, hai bàn tay đã vững như thời trai trẻ.
“Dịch qua trái nửa gang,” ông bảo. “Đứng sát vô. Hoa, ngẩng đầu lên. Đừng có nghiêng, cái sẹo không có tội.”
Hoa đứng giữa, mặc chiếc áo dài trắng cũ của ngày giỗ, tóc đã mọc dài hơn một chút nhưng vẫn lởm chởm như lòng bàn chải. Bà Hà đứng bên phải, Huy bên trái, và ở hàng sau, vì ông Thụ nhất quyết phải có thêm một người nên Lam đứng cạnh vai Huy, hai bàn tay khẽ chạm nhau sau vạt áo dài của bà Hà, rất kín. Ông cầm quả bóp cao su, đếm đến ba, và đèn flash bật lên.
Tấm ảnh được in ra chiều hôm đó, không qua máy tính, không chỉnh một nét. Trong ảnh Hoa cười lệch, mắt nheo lại, và vết sẹo nhỏ ở cằm hiện ra rõ ràng. Ông Thụ treo nó vào đúng chỗ bức ảnh cũ trên tường sau quầy, rồi dán thêm tờ giấy bìa cứng cạnh máy tính tiền với dòng chữ nắn nót do chính tay ông viết: “Ảnh thật, không chỉnh.” Tuần đầu, ba cô dâu bỏ đi. Tuần thứ ba, khách xếp hàng ra tận vỉa hè.
Trong năm tuần đó, nhiều thứ đã yên lại. Bài đăng sáng hôm ấy chìm xuống như mọi thứ khác trong thành phố này, chỉ hai tuần sau là người ta đã đổi chủ đề. Hoa viết cho kênh của mình một đoạn ngắn, năm dòng, không ảnh: “Tôi là Phùng Thanh Hoa. Tôi còn sống và tôi ổn. Cảm ơn những ai đã không đến gõ cửa. Album Hồng Mông Trần sẽ được đăng ở đây, miễn phí, vào đêm thứ Bảy tới.” Khoa chuyển khoản đủ ba mươi tám triệu cho mỗi người, kèm sao kê đầy đủ, rồi xóa số điện thoại của tất cả bọn họ, không ai biết vì sợ hay vì ngượng. Hoa chia tuần làm hai nửa, ba ngày trong căn gác lửng đã dọn hết nilon, bốn ngày ở nhà bà Bảy bên kia phà, nơi chiếc máy thu cũ vẫn bật mỗi sáng. Hoa nhận phần tiền của mình rồi chia đôi với Lam, bắt cô cầm để trả nợ, và Lam nói không, rồi nói có, rồi khóc.
Mẹ Lam không hiểu hết chuyện, bà chỉ biết một buổi tối con gái về nhà kể lại trọn vẹn, từ đầu đến cuối, lần đầu tiên sau nhiều năm. Bà ngồi nghe, tay vẫn vê góc mâm xôi, rồi nói: “Con trả tới kỳ thứ sáu mươi thì thôi. Còn cuối tuần con làm gì kệ con, mẹ không hỏi nữa.”
Tối thứ Bảy, Quán Lặng chật kín ghế. Bốn mươi người ngồi chen cả ở bậc cầu thang. Trong hộp gỗ ở cửa, những chiếc điện thoại nằm im trong từng ngăn nhỏ. Tín ngồi ở dãy giữa với vợ, đứa bé ngủ trong chiếc địu trước ngực, hai mắt anh sưng đỏ từ khi vào cửa. Ở dãy cuối, bà mẹ Lam mặc bộ áo dài đi lễ chùa, quai túi nắm chặt trong hai tay, ngồi thẳng như người đi nghe một buổi thuyết giảng. Ông Thụ không đến được, nhưng bà Hà đến, ngồi bên cạnh bà ấy, và hai bà lúng túng chào nhau bằng cái gật đầu của hai người mẹ lần đầu gặp mặt.
Huy đứng ở cuối phòng, sát tường, chiếc máy ảnh nằm yên trên đầu gối. Anh không lấy điện thoại ra, và chợt nhận thấy mình chưa từng xem giờ trong suốt buổi tối.
Trên sân khấu thấp, Sơn gõ trống bằng chổi, Tín đánh những hợp âm bẩn và ấm, Lam ngồi sau hàng phím với dáng ngồi của người đang về nhà. Bài đầu là tiếng còi ba hồi, thu từ bến cũ vào một buổi sáng sương, phát qua loa nhỏ rồi vỡ ra thành một khúc nhạc. Bài thứ năm, Hoa dừng giữa chừng vì quên lời, bật cười, và cả phòng nín thở cười theo mà không tiếng nào vang ra. Đến bài Hồng Mông Trần, từ chiếc loa cạnh sân khấu, tiếng ru nhỏ xíu của bà nội cất lên, và Huy thấy bà Hà đưa khăn lên mặt, cái nhìn dài sang phía Hoa, không rời.
Bài cuối cùng, Hoa không còn hát cùng ban nhạc. Sơn đặt chổi xuống, Tín tháo dây đàn khỏi vai, chỉ còn Lam giữ một hợp âm trầm, nhẹ như hơi thở của căn phòng. Hoa kéo micro xuống, ôm bằng cả hai tay như ôm một chiếc cốc nóng, giống hệt tấm ảnh trong điện thoại cũ của Huy.
“Bài này tên là Tìm Phùng Hoa Sấu,” cô nói, giọng thấp và khàn. “Hồi đó tôi nghĩ đây là bài chia tay. Bây giờ tôi nghĩ nó là bài chào.”
Cô hát:
“Ai đi tìm cô gái khóc giữa sân khấu
hãy tìm trong tiếng cười của bà tôi
nước mắt này không bán được
chỉ đủ rửa một đôi tay đã nguội.
Nếu phải mang một cái tên người ta ném
tôi mang như mang chiếc áo mưa cũ
mưa tạnh rồi, tôi giặt, tôi phơi
áo nhẹ đi, tôi mặc ra phố.
Ai đi tìm cô gái khóc giữa sân khấu
gọi nhỏ thôi, như gọi người ở trong nhà
tôi nghe được qua cả mấy mùa nước lớn
và tôi sẽ đáp, Hoa đây.”
Hợp âm của Lam tắt dần. Không ai nhúc nhích. Đó là cái im lặng riêng của Quán Lặng, bốn mươi người cùng giữ cho một giọng hát khỏi rơi xuống sàn. Rồi từ dãy cuối vang lên một tiếng vỗ tay lẻ loi: bà mẹ Lam. Bà vỗ rất mạnh, một mình, rồi giật mình quay sang bà Hà, đỏ mặt. Bà Hà cười, vỗ theo. Và cả căn phòng vỡ ra.
Huy nâng chiếc máy ảnh lên, bấm đúng một tấm. Ánh đèn duy nhất rọi lên mặt Hoa, lên đường sẹo nhỏ ở cằm, lên đôi mắt đỏ của cô và cái cười nghiêng của Lam sau hàng phím. Anh sẽ không chỉnh nó.
Lúc mọi người đã tản ra, Huy đi tìm nhà vệ sinh và rẽ vào hành lang tối cuối tầng. Tờ giấy A4 vẫn còn đó, góc quăn, băng keo mới, dòng chữ TÌM PHÙNG HOA SẤU in đậm. Bên dưới dòng chữ bút chì cũ, “Hoa ơi, bài cuối vẫn chưa mix xong”, có thêm một dòng nữa, nét nghiêng, mới viết còn thơm mùi chì: “Mix xong rồi. Đã tìm thấy. Gọi Hoa thôi. — H.”
Lam đứng ở cuối hành lang từ lúc nào, tay cầm hai ly trà đá. Cô đưa cho anh một ly, nhìn tờ giấy rồi nhìn anh. “Mẹ anh nói chủ nhật này mời tôi ăn cơm.”
“Má anh nói vậy mà.” Huy cười. “Cô đi chứ?”
“Đi. Tôi mang xôi.” Cô khẽ chạm ly vào ly anh. “Bây giờ chúng ta không cần nhau vì Hoa nữa rồi, đúng không?”
“Đúng,” anh nói. “Bây giờ chỉ còn cần nhau thôi.”
Từ dưới gác, tiếng ai đó vừa gọi, nhỏ thôi, đủ để cả hành lang nghe thấy: “Hoa ơi, ra chụp hình chung nè.” Và giọng của Hoa đáp lại, rõ và gần, như một người đã nghe thấy tên mình từ rất lâu: “Em đây.”
Chưa có bình luận cho chương này.