Tháng Giêng trôi qua như nước chảy qua kẽ tay, và đến đêm mồng ba tháng Hai thì trước cửa những căn nhà trong hẻm đều treo một nhành cây hiiragi có cắm đầu cá mòi nướng khô. Nhà bà Okamoto treo hai cái. Cửa quán của Ren không treo gì.
Kishida đến lúc chín giờ rưỡi, ôm một túi giấy lớn, má đỏ vì gió. Công ty anh vừa tổ chức ném đậu ở sảnh, và anh được chia cả một túi đậu nành rang cùng một cuộn sushi dài kiểu Osaka, thứ phải ăn cả cuộn, im lặng, quay về hướng may mắn trong năm.
“Anh muốn ném đậu không?” anh hỏi, đã mở túi.
“Ở đây không ném,” Ren nói.
“Chỉ là truyền thống thôi mà.” Kishida cười, tưởng anh đùa. “Cả hẻm ném rồi. Tôi vừa đi qua nhà bà Okamoto, thấy bà ném đến mức đậu bắn lên tận mái.”
“Tôi biết.”
Anh nói không to và cũng không giải thích thêm. Kishida nhìn anh, rồi nhún vai, mở cửa, chìa tay ra ngoài hẻm, hét một tiếng thật khỏe, “Quỷ ra ngoài, may mắn vào trong!”, rồi ném một nắm đậu xuống đá lát. Hạt đậu nảy lách tách, lăn vào các kẽ nứt. Ren thấy sợi hơi nước ở cuối quầy rùng nhẹ, như mặt nước khi có ai đi qua bờ.
Khi cánh cửa khép lại, anh bước ra, cúi nhặt những hạt đậu rơi nơi ngưỡng cửa, từng hạt một, bỏ vào lòng bàn tay. Kishida đứng nhìn, không hiểu.
“Anh sợ bẩn à?”
“Tôi không thích để thức ăn nằm ngoài đường.”
Đêm hôm ấy quán vẫn đông khách như mọi tối Tiết Phân, và đến một giờ sáng vẫn còn bốn người ở lại, vì tàu cuối đã chạy. Ông Watanabe ngồi ở ghế thứ ba, chiếc áo khoác vắt trên đầu gối. Fujita và Saito, giờ không ai còn nhắc chữ “tình cờ”, ngồi sát nhau ở bàn góc, chia nhau cuộn sushi bằng hai tay, không nói gì, như theo đúng nghi thức. Kishida, quá giang vào bàn của họ, cứ liếc cái túi đậu chưa ném hết.
Hai giờ mười phút, tấm rèm nhung bị đẩy vào trong.
Người bước vào phải cúi đầu thật thấp mới qua được khung cửa. Cao hơn hai mét, vai rộng gần bằng cánh cửa, mặc áo khoác đen dài tới đầu gối, đội mũ len màu xám kéo xuống tận lông mày. Da anh ta sẫm đỏ như rượu mơ ngâm lâu năm, đôi mắt vàng hổ phách, và hai nhú nhỏ cứng ở hai bên trán đẩy chiếc mũ nhô lên, cân đối như một cặp nút áo.
Cả quán ngưng lại.
Kishida, tay vẫn nắm nửa nắm đậu, bất động. Fujita thở ra một tiếng như ngụm hơi bị chặn. Saito kéo nhẹ tay áo anh.
“Tôi xin lỗi.” Người đàn ông nói bằng giọng trầm, hơi khàn, dịu hơn vẻ ngoài rất nhiều. “Tôi đến hơi muộn, hay hơi sớm?”
“Đúng giờ,” Ren nói. “Mời ngồi.”
Anh ta chọn chiếc bàn nhỏ ở góc xa nhất, cách mọi người một khoảng, cẩn thận kéo ghế để không phát ra tiếng. Ren mang đến một ly rượu mơ đá lớn mà không hỏi anh ta uống gì. Người đàn ông nhận ly bằng cả hai bàn tay, hít một hơi, và mắt anh ta nhắm lại một giây, thật lâu.
“Cosplay à?” Fujita thì thầm.
“Anh thấy cái mũ nó nhô lên chưa?” Saito thì thầm lại. “Không ai dựng được thế này.”
Người đàn ông ngẩng lên. Tai anh ta tinh hơn người thường. “Tôi nghe thấy hết,” anh nói, không giận. Anh nhìn nắm đậu trong tay Kishida. “Anh cứ ném đi. Tôi quen rồi. Mỗi năm một đêm.”
Kishida làm rơi hết đậu xuống sàn. Chúng lăn lách cách, lăn dưới gầm ghế của ông Watanabe, và ông Watanabe cúi nhặt một hạt, nhìn nó một lúc, rồi đặt nó lên quầy cạnh ly mình, nhẹ nhàng như đặt một con cờ.
“Anh là…” ông Watanabe bắt đầu.
“Người ta gọi tôi là Aka.” Anh ta gật đầu một cái đủ để cái mũ trượt khẽ. “Tôi xin lỗi vì làm mọi người giật mình. Tôi không ở lại lâu.”
“Ở lại bao lâu cũng được,” Ren nói.
Aka quay sang nhìn anh. Ánh mắt vàng ấy dịu và mệt, như mắt một người gác cổng làm quá nhiều ca.
“Đậu rang đau hơn người ta tưởng,” anh ta nói với cả phòng, giọng pha chút hài hước thô ráp. “Nhất là khi trúng mắt. Nhưng tôi không giận. Họ ném vì họ sợ, và người sợ thì ném mạnh. Ba trăm sáu mươi bốn ngày còn lại họ quên tôi tồn tại. Tôi thích thế hơn.” Anh ta xoay ly. “Đêm nay là đêm duy nhất tôi bị đuổi khỏi mọi bậc cửa trong hẻm này. Ngoại trừ một cái.”
Saito ngồi thẳng dậy. “Một cái?”
“Nhà số mười bốn.” Aka nhìn lên, thẳng vào bức tường, vào dãy ghế, vào chiếc ghế thứ tám. “Mỗi năm đến đêm này, bà ấy để một bát cơm với đậu hầm trên bậc thềm. Không ném. Chỉ để, và đứng sau cánh cửa nói vọng ra: trời lạnh lắm, vào ngồi một chút cho ấm. Tôi ngồi ở bậc thềm ăn cơm, bà ấy không bao giờ mở cửa hẳn. Bốn mươi năm.”
Mọi người im lặng. Ông Watanabe nhìn Ren, rồi nhìn chiếc cốc ở cuối quầy.
Aka đặt ly xuống, đứng dậy nửa chừng, rồi cúi người thật sâu về phía chiếc ghế trống, tư thế gần như phải gập đôi vì chiều cao của mình. “Chào bà. Lâu rồi mới được ngồi trong nhà bà.”
Hơi nước nghiêng về phía anh ta, chậm và đầy đặn, như một cái gật.
“Anh quen bà ấy lâu vậy mà chưa hỏi?” Aka nói, quay sang Ren, không có ý trách. “Bảy năm anh rót nước cho bà ấy mỗi tối. Tôi tưởng anh biết tên bà ấy chứ.”
“Tôi chưa hỏi.”
“À.” Aka im lặng. Rồi anh ta nói chậm, gần như xin lỗi: “Vậy thì chuyện đó để bà ấy tự nói.”
Anh ta ngồi lại thêm một giờ. Trong khoảng thời gian ấy anh ta uống chậm hai ly, nghe Saito hỏi anh ta sừng có mọc lại không khi bị gãy, nghe Fujita xin lỗi về cái từ “cosplay”, nghe ông Watanabe kể về lần bị phê bình công khai trước cả phòng họp. Kishida mãi mới dám ngồi xuống cùng bàn, tay đặt rất khẽ lên mặt gỗ. Khi Aka đứng lên ra về, trời hơi ngả màu xám.
“Sang năm anh ném đậu, nhớ ném nhẹ nhé,” anh ta nói với Kishida. “Cái mắt tôi hay lần theo hướng tay.”
“Tôi xin lỗi,” Kishida nói, rất nghiêm.
“Không sao. Anh không biết.” Aka kéo mũ xuống. “Không ai biết cả.”
Cửa đóng lại. Quán lặng đi, nghe rõ tiếng hơi bốc từ ấm nước. Fujita là người đầu tiên lên tiếng.
“Anh biết từ lâu?”
“Bảy năm,” Ren đáp.
“Sao anh không nói với ai?”
“Chưa ai hỏi.”
Ông Watanabe đặt hạt đậu duy nhất còn lại vào lòng bàn tay, nhìn nó, rồi nhìn Ren.
“Anh chưa hỏi bà ấy tên.”
Ren nhìn chiếc cốc, và sợi hơi mỏng bốc thẳng lên từ đó.
“Tối mai,” anh nói.
Chưa có bình luận cho chương này.