Anh Sakaguchi đến vào sáng thứ Bảy, bằng chuyến tàu sớm từ Nagoya, mặc vest không cà vạt và mang chiếc cặp da cũ đã mòn quai. Ren chưa từng gặp anh quá ba lần, và lần nào cũng ở bàn ký hợp đồng. Anh khoảng bốn mươi tám, tóc cắt ngắn, gương mặt của người quen nhận tin xấu qua điện thoại và đã học cách giữ cho mặt không đổi.
Anh đứng giữa quán đang sáng đèn ban ngày, nhìn quanh. “Sạch hơn tôi nghĩ.”
“Cảm ơn anh đã đến.”
“Anh nhắn là có việc nhờ.” Anh Sakaguchi đặt cặp lên quầy, giọng đề phòng. “Nếu là chuyện giảm tiền thuê thì tôi nói trước, khu này sắp giải tỏa rồi, tôi cũng không còn…”
“Tôi muốn lên gác.”
Anh Sakaguchi ngừng nói. Mặt anh chuyển từ đề phòng sang một thứ mà Ren không có tên gọi, một thứ giữa kinh ngạc và e ngại, như người nghe nhắc đến một căn phòng mình đã khóa suốt đời.
“Lên gác làm gì?”
“Có mấy cuốn sổ của bà Haruko. Tôi nghĩ chúng còn ở trong tủ âm tường phòng phía đông.”
“Sao anh biết…” Anh dừng. Anh nhìn chiếc cốc sứ trắng đang bốc hơi ở cuối quầy rất lâu. Rồi anh bật khóa cặp, lục trong ngăn trong, lấy ra một chùm chìa khóa cũ, những chiếc chìa đồng sẫm màu, buộc bằng sợi dây gai đã sờn. “Tôi vẫn mang cái này theo. Như người ta mang theo hộ chiếu. Tám năm rồi chưa dùng.”
Cầu thang nằm sau cánh cửa trượt ở góc kho, dốc như một cái thang, mỗi bậc hẹp đến mức phải đi nghiêng chân. Ren đã đi ngang cánh cửa đó bảy năm mà chưa mở lần nào. Anh Sakaguchi đi trước, tay vịn chặt thành tường, bước chậm, và ở bậc thứ chín anh nói, như tự thú: “Hồi nhỏ tôi tưởng trên này có ma.”
Trên gác là hai phòng trải chiếu cũ, ngả màu rơm, bụi phủ như lớp tuyết mỏng. Ánh sáng lọt qua khe cửa sổ gỗ, vạch những đường thẳng lên không khí. Mùi long não và giấy cũ quện với một mùi khác mà Ren nhận ra ngay: cơm cháy, cám gạo, hơi ấm của một gian bếp. Anh Sakaguchi đứng sững ở ngưỡng phòng, hít vào.
“Mùi của dì,” anh nói.
Phòng phía đông có một tủ âm tường lớn, hai cánh trượt. Họ kéo ra, chuyển bốn tấm chăn bông cứng đờ sang một bên. Phía sau, xếp ngay ngắn thành ba hàng như sách trong thư viện nhỏ, là những quyển sổ bìa vải xanh. Trên gáy mỗi quyển dán một dải giấy trắng, ghi một con số bằng bút lông. Từ một đến ba mươi mốt.
Ren đứng im.
“Thật là có,” anh Sakaguchi nói. Anh rút quyển thứ nhất ra bằng cả hai tay, như đỡ một vật dễ vỡ, và mở ra ở trang đầu.
Chữ viết nhỏ, đều, nghiêng nhẹ sang phải. Mỗi dòng ghi một cái tên, một ngày, một món ăn, một câu ngắn. Họ ngồi xuống sàn chiếu, và Ren đọc qua vai anh.
Ishida Mitsuo, tài xế xe tải, mì xào. Nói: vợ vừa sinh. Hỏi: con trai hay con gái? Con gái.
Morita Aiko, mười chín tuổi, mới lên thành phố, canh miso. Không nói gì. Tôi hỏi tên. Cô bé nói tên.
Maeda Kenji, mười hai tuổi, cơm cà ri. Mẹ đi làm đêm. Hỏi: ngày mai còn đói không? Gật đầu.
“Mỗi người một dòng,” Ren nói khẽ. “Một câu bà hỏi.”
“Dì tôi hỏi nhiều lắm.” Anh Sakaguchi lật trang, ngón tay dừng giữa chừng. “Dì hỏi cả cửa hàng tạp hóa đầu hẻm có bán kẹo ngô không.”
Họ ngồi như thế một lúc, mặc cho bụi bay trong vệt nắng. Anh Sakaguchi đọc cho đến khi mắt anh ngừng ở một dòng, và Ren thấy vai anh khựng lại.
“Gì vậy?”
Anh Sakaguchi đưa quyển sổ cho Ren, ngón trỏ chỉ vào một dòng.
Sakaguchi Takashi, chín tuổi, cháu tôi. Ở lại hè. Dưa hấu. Sợ ma trên gác. Hỏi: ma trông thế nào? Thằng bé nói: giống dì.
Ren ngẩng lên. Anh Sakaguchi cười, một nụ cười méo, cười mà môi run, tay áp lên miệng cho đến khi nó thành tiếng cười thật, rồi thành một thứ khác, và anh cúi gập người xuống đầu gối, vai rung lên. Ren không nói gì. Anh nhìn ra ngoài khe cửa sổ, nơi một chiếc lá long não bay qua. Anh biết có những lúc phải để người ta cười xong, khóc xong, rồi mới có thể nói tiếp.
“Dì không bao giờ nói gì về mình,” anh Sakaguchi nói, khi ngẩng lên, giọng khàn. “Cả đời dì chỉ hỏi người khác. Tôi tưởng dì không có gì để nói.”
Ren với tay rút quyển cuối cùng. Anh lật đến những trang chót. Nét chữ ở đó run hơn, nhỏ hơn, mỗi dòng cách nhau xa như thể người viết phải nghỉ giữa các tên. Ngày đóng tiệm chỉ có một dòng tên: Okamoto Sachiko, bảy mươi lăm tuổi, mang sang hai bát udon, ngồi ăn với tôi bữa cuối. Dưới cùng, bên dưới tên cuối, một đường kẻ ngang bằng bút chì. Và một dòng chữ viết bằng chính nét bút ấy.
Tổng cộng: ba nghìn hai trăm mười bốn. Dòng cuối để trống. Tôi chưa biết viết gì về mình.
Dòng cuối thật sự để trống. Một khoảng giấy ố vàng, có đường kẻ mờ, không có chữ nào.
Anh Sakaguchi nhìn nó lâu. “Anh cần cái này làm gì?”
“Tháng Ba họ phá.”
“Tôi biết. Tôi ký rồi.” Anh nói thẳng, như người nói điều khó chịu nhất trước khi ai khác kịp nói. “Tháng Mười Một tôi ký bản thỏa thuận sơ bộ bán lại cái nhà cho công ty. Tôi còn nợ ngân hàng từ vụ vợ bệnh, mười năm nay trả không hết. Họ trả đủ để tôi trút gánh. Tôi mệt rồi, anh Kato. Tôi không còn sức giữ một ngôi nhà không phải của mình.”
“Tôi không xin anh hủy.”
“Vậy anh xin gì?”
“Cho tôi mượn những cuốn sổ này.”
Anh Sakaguchi nhìn Ren. Anh nhìn lâu, như nhìn một người mới. “Bảy năm anh thuê ở đây, anh chưa bao giờ xin tôi cái gì.”
“Tôi biết.”
“Anh cũng không bao giờ trả chậm tiền.”
“Tôi biết.”
“Cầm đi.” Anh đặt quyển thứ nhất vào tay Ren, bàn tay đặt hơi lâu hơn cần thiết. “Đọc xong cho tôi đọc.”
Họ xuống thang từng người một, mỗi người ôm một chồng sổ, lưng gập lại. Dưới quầy, ánh sáng ban ngày hắt qua khe rèm lên sàn gỗ. Anh Sakaguchi đặt chồng sổ xuống quầy, quay lại, và ánh mắt anh tìm đến cuối quầy, nơi chiếc cốc đang đứng.
“Dì tôi,” anh nói, giọng rất thấp. “Dì có ở đó không?”
Ren do dự một giây. “Bà ngồi ghế cuối quầy.”
Anh Sakaguchi cười, nụ cười ngắn và thật. “Tôi biết mà,” anh nói. “Tôi biết từ lâu. Tôi không dám lên gác cũng vì thế.”
Anh bước tới chiếc ghế thứ tám, đứng đó, đôi tay buông xuôi. Rồi anh cúi người, sâu, giống người cúi chào trước bàn thờ.
“Dì. Cháu xin lỗi vì lâu không đến.”
Từ cốc sứ trắng, sợi hơi nước nghiêng về phía anh, và nghiêng thật lâu.
Chưa có bình luận cho chương này.