Tối thứ Bảy hôm đó, quán mở đúng chín giờ và đầy kín đến nửa đêm. Người ta đến không phải để uống. Họ đến để ngồi gần nhau, những người lạ vừa phát hiện ra mình cùng ăn chung một gian bếp bốn mươi năm trước. Ông tài xế taxi uống trà, bà bán hoa mang theo một chậu cúc trắng đặt cạnh máy tính tiền, Makoto và ông Watanabe tranh cãi vui về một loại whisky vùng Hokkaido rồi cả hai cùng thua cuộc. Quá một giờ, tàu đầu tiên sắp chạy, khách thưa dần, và khi người cuối cùng ra khỏi cửa, Ren lau lại quầy, rót cho mình một cốc nước ấm, và ngồi xuống ghế đẩu sau quầy.
Ba giờ mười phút, tấm rèm nhung bị đẩy vào.
Người đứng ở ngưỡng cửa không mặc vest, chỉ có áo sơ mi trắng bỏ ngoài quần và một chiếc áo khoác màu be vắt trên cánh tay. Không có cặp hồ sơ. Ông đứng yên một lúc, mắt quét căn phòng như đang thử xem mình có được phép vào hay không.
“Tôi không biết quán còn mở,” ông Hirata nói.
“Mời ông ngồi.”
Ông ngồi ở ghế thứ năm, giữa quầy, đặt áo khoác lên ghế bên cạnh và hai bàn tay lên mặt gỗ, những ngón tay đan vào nhau. Ren đặt trước mặt ông một ly nước lọc, rồi chờ. Ông Hirata nhìn ly nước, nhìn chai whisky sau lưng Ren, nói: “Cái gì cũng được, miễn là thẳng. Không đá.”
Ren rót. Ông uống một ngụm lớn, nhắm mắt, rồi mở ra.
“Anh biết tôi là ai.”
“Biết.”
“Anh có định nói gì không?”
“Ông muốn nghe tôi nói gì?”
Ông Hirata bật cười, một tiếng ngắn, dường như nghe thấy chính mình cười thì ngạc nhiên. “Tôi nghe nói anh không đưa lời khuyên.”
“Tôi không đưa.”
“Tốt.” Ông xoay ly. “Tôi không đến để xin.”
Họ im lặng một lúc lâu. Ren lau những chiếc ly sạch, xếp lại giá. Ông Hirata nhìn quanh quán, đèn thấp, rèm nhung, tấm lưng gỗ của chiếc ghế sau lưng. Ánh mắt ông dừng ở chiếc ghế thứ tám và chiếc cốc sứ trắng bốc hơi ở đó.
“Cái cốc đó,” ông nói chậm, “ở đây từ bao giờ?”
“Bảy năm. Từ khi tôi đến.”
“Không.” Ông lắc đầu. “Lâu hơn. Tôi nhớ một cái cốc trắng đặt ở gần bếp lò. Cũng có hơi nước. Tôi nhớ hồi tám tuổi tôi ngồi trên cái ghế đẩu cao, nhìn hơi nước đó, và nghĩ nếu thổi vào nó thì nó sẽ bay hướng nào.”
Ren không nói gì. Anh đặt chiếc ly xuống, rất khẽ.
“Cha tôi bán cá ở chợ gần ga.” Ông Hirata nhìn vào ly whisky, giọng bình ổn, như đọc một bản báo cáo về chính mình. “Ba giờ sáng ông thức, bốn giờ ra chợ, buổi trưa về ngủ ở tầng trên cái tiệm cá nhỏ trong hẻm khác, hẻm đã bị phá. Mẹ tôi bệnh. Hồi đó tôi hay ăn ở nhà bà Haruko vì cha không có thời gian nấu. Tôi không nhớ bà ấy tên gì. Tôi chỉ nhớ bát cá nướng muối.”
“Ông nhớ bát cơm.”
“Tôi nhớ bát cơm.” Ông gật. “Tối nay tôi nghe anh đọc tên tôi, và tôi nghĩ: người đàn bà ấy hỏi tôi một câu, và tôi đã nhớ câu hỏi, nhưng quên mất người hỏi. Năm mươi năm.”
“Ông trả lời bà ấy thế nào?”
“Rằng cha tôi nghèo. Tôi nói thế với một người xa lạ, tám tuổi, và bà ấy bảo tôi mùi cá là mùi của người đi làm từ bốn giờ sáng.” Ông đặt ly xuống, bàn tay hơi run. “Tôi quên mất câu đó. Quên suốt năm mươi năm. Trong khi cả đời tôi sống để chứng minh rằng mình không phải một đứa trẻ có mùi cá trên áo.”
Ren lau thêm một chiếc ly. “Cha ông giờ sao?”
“Mất rồi. Năm tôi hai mươi hai. Khu hẻm của ông bị san bằng để xây một trung tâm thương mại, vào năm bong bóng. Ông không chịu nổi chuyện đó.” Giọng ông bình thản đến mức khó chịu. “Tôi thề từ lúc đó: tôi sẽ không bao giờ đứng ở phía bị đập. Tôi vào ngành này và học cách đứng ở phía kia. Tôi làm rất giỏi.” Ông ngẩng lên. “Công ty tôi vay ngân hàng hàng chục tỷ yên cho dự án này. Nhà đầu tư rút nếu tôi giữ lại dãy nhà. Sáu mươi căn hộ phía tòa tháp phải bỏ, giá thành phần còn lại tăng, và tôi phải giải trình với những người không biết có một cái cốc trắng ở cuối quầy này.” Ông nhấp thêm một ngụm. “Tôi đã làm bốn mươi dự án. Tôi chưa từng mất ngủ vì một dự án nào. Tối nay tôi đi bộ bốn tiếng quanh cái hẻm này.”
“Ông muốn tôi nói gì?”
“Tôi chưa nghĩ ra.” Ông cười. “Anh có giận tôi không?”
Ren dừng tay. Anh nghĩ, thật sự nghĩ, như mọi lần người ta hỏi anh một câu mà anh không muốn trả lời nhanh.
“Có,” anh nói. “Chiều nay tôi giận nhiều. Tôi đứng đó đọc tên và tôi giận ông.”
“Còn bây giờ?”
“Bây giờ ông ngồi ở đây lúc ba giờ sáng. Và đây là quán của tôi.”
Ông Hirata nhìn anh một lúc, mắt hơi đỏ, rồi gật đầu rất chậm. Ông không nói thêm, và Ren không hỏi thêm. Trong khoảng im lặng đó, anh rót cho ông thêm nửa ly, và đặt cạnh một đĩa nhỏ bánh gạo mà ông không gọi.
“Tôi không hứa gì đâu,” ông nói sau cùng.
“Tôi không xin lời hứa.”
“Tôi cũng không nhờ anh thuyết phục tôi.”
“Tôi không có ý định.”
“Tốt.” Ông Hirata đứng dậy, mặc áo khoác, đặt lên quầy một tờ tiền lớn hơn nhiều so với giá hai ly whisky. Ông đi được tới cửa, tay đã đặt lên tấm rèm nhung, thì dừng lại. Ông không quay đầu, giọng thấp.
“Cái cốc đó. Nếu là của bà ấy…” Ông nuốt khan. “Anh nói giúp tôi: bát cá nướng hôm đó ngon lắm. Tôi chưa bao giờ nói điều đó.”
“Bà ấy nghe rồi,” Ren nói.
Ông Hirata quay lại. Ở cuối quầy, sợi hơi nước từ chiếc cốc sứ trắng nghiêng hẳn về phía ông, rồi gật xuống một lần, rõ ràng, như cái gật đầu của một bà cụ trong bếp khi nghe đứa trẻ khen món ăn. Ông đứng sững, không thở. Mắt ông nhắm lại, mở ra, rồi ông cúi đầu, rất sâu, đến mức tóc trước trán chạm vào tấm rèm nhung.
Cửa mở và đóng. Con hẻm Namba lúc ba giờ rưỡi sáng im lìm, chỉ có tiếng bước chân của một người đàn ông đi chậm dần về phía ga, và xa hơn, rất khẽ, tiếng chuông đầu tiên của một chuyến tàu đêm.
Chưa có bình luận cho chương này.