Họ ngồi quanh lò sưởi nhỏ ở cuối gian trước, nơi Midori đã kê thêm hai chiếc ghế đẩu. Bà Fumiko lấy từ túi áo khoác một tờ giấy gấp làm tư, đường gấp sờn đến mức gần như thủng, và đặt nó lên đầu gối mà không mở ra. Từ tháng trước, Midori để ý, bà mang nó theo mỗi khi ra khỏi nhà.
“Tôi sẽ kể cho cậu nghe tôi biết gì,” bà nói với Sōta. “Rồi cậu kể cho tôi nghe cậu biết gì. Chúng ta thay phiên, như người ta chia nhau một ấm trà.”
Bà kể về lá thư, về cô gái mười chín tuổi, về ba đêm trong nhà nuôi trẻ. Sōta nghe mà không chen vào, đôi bàn tay thợ đàn đan chặt vào nhau, ngón cái miết nhẹ lên các đốt như đang tìm nốt đúng. Khi bà nói đến cái lục lạc bạc buộc ở cổ tay trái, anh nhắm mắt lại một lúc.
“Bà cháu vẫn có thói quen sờ cổ tay trái,” anh nói. “Mỗi lần nghĩ ngợi gì. Cháu hỏi sao, bà bảo để xem có còn gì ở đó không. Cháu tưởng bà đang nhớ ông cháu.”
“Bà ấy sống thế nào?”
Câu hỏi của bà Fumiko đến rất nhỏ, như thể không muốn nghe câu trả lời quá to. Sōta đẩy kính lên.
“Bà được một gia đình ở thị trấn ven biển nhận nuôi từ lúc vài ngày tuổi. Họ thương bà nhưng ít nói. Bà lớn lên, lấy ông nội cháu, mở một sạp bán vải ở chợ, nuôi cha cháu với cô cháu.” Anh dừng. “Mỗi tối bà ngồi ở hiên nhà, hát điệu đó. Không lời. Bà bảo nhớ nó từ trước khi biết nhớ. Cháu hay ngồi cạnh bà, ăn bánh, và bà dừng ở chỗ ngân dài, lúc nào cũng vậy. Cháu luôn nghĩ đó là chỗ bà quên.”
“Chị ấy có hạnh phúc không?”
Sōta suy nghĩ lâu hơn cô tưởng.
“Cháu nghĩ là có. Bà không bao giờ than. Bà bảo bà có đủ.” Anh nhìn bà Fumiko, giọng khàn xuống. “Bà ở cách đây hai giờ tàu, bà ạ. Mất tám năm trước.”
Bà Fumiko không nói gì một lúc. Bà nhìn lò sưởi, nơi ngọn lửa than liu riu đổ bóng lên mặt bà. Midori muốn nắm tay bà, nhưng cô chưa đủ thân để làm vậy, nên cô chỉ rót thêm trà.
“Hai giờ tàu,” bà nhắc lại. “Tôi đã đi tàu đó cho đám cưới họ hàng. Hai lần.”
“Cháu xin lỗi,” Sōta nói vội.
“Đừng.” Bà lắc đầu, chậm. “Đừng xin lỗi vì điều cậu không làm. Bà chỉ đang nghĩ rằng chúng ta đã sống cả đời trong cùng một vùng đất, gần đến mức một chuyến tàu buổi sáng là đủ để gặp nhau. Và mẹ bà không bao giờ cho phép mình biết điều ấy.”
Akira đứng dậy.
“Tôi sẽ mang hộp kim chỉ ra,” anh nói. “Midori, cô đi cùng tôi.”
Trong kho tối, đèn treo ở cuối lối đi chiếu một vệt vàng nhạt lên giá. Chiếc hộp nhỏ nằm ở tầng ba, và Midori thấy nó đã nhích ra đến mép cuối cùng của tấm ván, hai góc dưới chỉ còn chạm vào gỗ chừng một phần ba, như một đứa trẻ nghiêng người ngoài cửa sổ để nhìn xuống con phố. Akira không chạm vào ngay. Anh đứng trước nó, khẽ cúi đầu.
“Người đến rồi,” anh nói. “Cảm ơn đã đợi.”
Nhiệt độ trong kho thay đổi. Midori cảm nhận được nó trên da: một luồng hơi ấm từ chiếc hộp lan ra, chậm, mềm, như thở ra sau một cơn nín thở rất lâu. Akira nhấc hộp xuống bằng hai tay.
Khi họ quay lại gian trước, Sōta đã đứng dậy. Anh nhìn chiếc hộp, và Midori thấy mặt anh tái đi, rồi hồng lên.
“Chính nó,” anh thì thầm. “Cái nắp bị mẻ ở góc. Hồi nhỏ cháu làm rơi.”
Akira đặt chiếc hộp lên mặt quầy, dưới ngọn đèn vàng. Anh không mở nắp ngay. Anh nhìn bà Fumiko, rồi nhìn Sōta.
“Tôi nghĩ hai người nên là người mở,” anh nói.
Sōta nhìn bà Fumiko. Bà gật đầu. Anh đưa tay ra, gỡ khóa đồng xỉn bằng móng tay cái, và nhấc nắp lên.
Mùi vải cũ và mùi phấn thơm tỏa ra. Bên trong là những cuộn chỉ bạc màu, một chiếc đê khâu bằng đồng, một cái gối cắm kim đã xẹp. Và nằm trên đáy hộp, buộc vào một sợi chỉ đỏ đã nhạt gần thành hồng, một chiếc lục lạc bạc to bằng hạt nhãn.
Bà Fumiko đưa tay lên miệng. Midori giữ vai bà bằng bàn tay mình, và bà không phản đối.
Không ai chạm vào chiếc lục lạc. Nhưng khi Sōta rút tay khỏi nắp hộp, nó rung lên.
Một tiếng lanh canh rất nhỏ, trong và ngắn. Tiếng của một viên bi nhỏ chạm vào thành bạc. Tiếng của một vật đã im lặng hàng chục năm.
Cả bốn người nín thở cùng lúc. Trong khoảng lặng ngắn ấy, Sōta thốt lên:
“Rê thăng. Hơi thấp.” Anh bịt miệng bằng bàn tay, đôi mắt long lanh sau cặp kính. “Xin lỗi, đó là thói quen nghề.”
“Không sao,” Akira nói. Anh nhìn vào chiếc lục lạc rất lâu, rồi nhẹ nhàng hơn nữa, anh hỏi, không phải ai trong phòng. “Anh muốn nói gì?”
Không có tiếng đáp. Nhưng lò sưởi bên cạnh bỗng cháy bùng lên một chút, và trên mặt quầy, chén trà trắng nhỏ nhích một đoạn ngắn về phía chiếc hộp rồi dừng lại, im lìm.
“Nút chỉ,” bà Fumiko thì thầm. Bà đã bình tĩnh lại, hoặc đã vượt qua điểm sau đó con người ta không còn run nữa. “Mẹ viết là mẹ đã nhét một nút chỉ vào trong, để chuông không kêu. Mẹ sợ tiếng chuông làm con thức giấc khi mẹ không còn ở đó.”
“Mà bây giờ nó kêu rồi,” Sōta nói.
“Vì nó vừa nghe được điều nó chờ,” Akira đáp.
Midori nhìn chiếc lục lạc. Cô cảm thấy trong lòng bàn tay mình, dù chưa chạm vào nó, một sức nặng quen thuộc, giống cảm giác khi cô đứng ở mép nước và biết mình sắp bước xuống. Cô liếc Akira. Anh đã nhìn cô từ trước, và cái nhìn ấy hỏi: cô sẵn sàng chưa?
“Bà,” Midori nói, quay sang bà Fumiko, giọng cô nhỏ hơn dự định. “Tôi có thể đọc nó, nếu bà và anh Sōta đồng ý. Nó có điều muốn kể. Tôi không biết nó sẽ nói gì, nhưng tôi nghĩ hai người nên được nghe.”
Bà Fumiko nhìn Sōta. Sōta nhìn chiếc lục lạc, rồi nhìn xuống cổ tay trái của chính mình.
“Cháu đồng ý,” anh nói.
“Tôi cũng vậy,” bà Fumiko nói. “Nhưng không phải đêm nay. Đêm nay chúng ta đã nhận quá nhiều. Hãy để nó có một đêm ngủ trong chiếc hộp của nó.”
Akira khép nắp hộp rất khẽ, và Midori thấy anh đặt lòng bàn tay lên nắp thêm một lúc, như người chúc ngủ ngon một đứa trẻ đã thức đợi quá giờ.
Chưa có bình luận cho chương này.