Ông Hoshino đến vào chiều thứ Bảy, lúc tiệm chỉ hé cửa. Ông không gõ, chỉ đứng ngoài ô kính mười phút, chiếc ô đen khép chặt, dáng thẳng và gầy trong chiếc áo khoác xám, như người đang đọc kỹ một tấm biển báo. Midori là người nhìn thấy ông đầu tiên khi cô đi ngang qua cửa sổ với giẻ lau trên tay. Cô nói “ông ấy đến rồi” với Akira mà không cần hỏi đó là ai.
Akira ra mở cửa. Hai người đàn ông cúi chào nhau, và Midori nhận ra, qua độ sâu của cái cúi, rằng cả hai đều đã chuẩn bị cho khoảnh khắc này từ rất lâu. Ông Hoshino chừng sáu mươi mốt, tóc muối tiêu rẽ ngôi gọn gàng, đeo kính gọng mảnh. Dưới cổ áo khoác thấp thoáng sợi dây đeo thẻ nhân viên bảo tàng mà ông quên tháo ra.
“Anh vẫn không dùng máy đo độ ẩm,” ông nói, nhìn lướt qua những tủ kính. Đó là lời chào của ông.
“Tôi không cần nó,” Akira đáp. “Đồ vật nói cho tôi biết.”
Một thoáng im lặng căng như dây đàn. Rồi ông Hoshino mỉm cười, một nụ cười mệt và hơi lệch, và Midori thấy ông không phải người kiêu ngạo mà cô đã tưởng tượng.
“Tôi viết thiệp mà anh không trả lời. Tôi hiểu. Nhưng tôi không còn nhiều thời gian nên đến thẳng.” Ông ngồi xuống chiếc ghế Akira kéo ra, đặt ô sát chân, hai tay xếp lên đầu gối. “Tháng Mười năm ngoái, một ông tên Kuramoto Seiji mất, tám mươi bốn tuổi. Anh có thể chưa nghe. Cả đời ông làm nghề dọn nhà cho những gia đình có người mất hoặc phải chuyển đi, và ông có thói quen giữ lại những thứ người ta định vứt. Ba mươi năm cuối, ông chất tất cả vào ba kho hàng ở ngoại ô. Trong di chúc, ông tặng toàn bộ cho bảo tàng chúng tôi.”
“Bao nhiêu món?”
“Ba trăm mười hai món được kiểm kê. Phần lớn là đồ dùng thường ngày: bát đĩa, hộp bánh, bàn ủi, hộp kim chỉ. Một số ít có giá trị lịch sử thật, vài món thời Taishō, một bộ khay sơn mài. Hội đồng nhận vì mấy món ấy.” Ông Hoshino dừng. “Đồ đến bảo tàng vào tuần thứ hai của tháng Giêng. Từ tuần đó đến giờ, kho số ba có chuyện.”
Midori thấy Akira dựa nhẹ vào quầy, nhưng tay anh nắm mép gỗ.
“Sáng nào nhân viên vào cũng thấy đồ đã đổi chỗ. Không phải đổ vỡ, không phải lộn xộn. Đó là điều tôi không giải thích được. Chúng được xếp thành từng hàng ngay ngắn, tất cả quay về phía cửa.” Giọng ông đều và chính xác, như đang đọc một biên bản. “Hai bảo vệ đêm đã xin nghỉ. Một chuyên viên bảo quản không chịu vào kho một mình. Nhiệt độ trong kho thay đổi theo từng lúc khi có người vào, tụt xuống mười lăm độ trong ba phút rồi lên lại. Tôi đã đặt cảm biến độ ẩm, rung chấn, từ trường, camera hồng ngoại. Không có gì. Mọi chỉ số bình thường. Camera ghi lại cảnh một chiếc bát sứ nằm yên cả đêm, và sáng ra nó ở hàng thứ ba.”
“Ông đến đây để nhờ tôi đo thêm sao?” Akira hỏi.
“Tôi đến để nhờ anh đứng trong căn phòng đó.” Ông Hoshino ngẩng lên, nhìn thẳng vào anh. “Năm năm trước anh bảo tôi rằng tôi đang đo sai thứ. Tôi đã đo tất cả những thứ khác.”
Akira không đáp. Midori nghe tiếng đồng hồ nào đó trong kho tích tắc, rất rõ.
“Ngoài ra còn một chuyện nữa,” ông Hoshino nói, giọng thấp hơn. “Hội đồng đã quyết định đem bán một trăm năm mươi món có giá trị thấp nhất cho nhà đấu giá để lấy tiền sửa mái nhà kho chính. Người thẩm định của họ đến vào thứ Năm tuần sau, sẽ dán nhãn từng món. Tôi phản đối, nhưng tôi không có lý lẽ nào hội đồng chấp nhận được. Tôi không thể đứng trước họ và nói đồ đạc không muốn đi.”
“Vì ông không biết nó có muốn hay không.”
“Vì tôi không biết,” ông Hoshino thừa nhận. Ông nói điều đó khó nhọc như người nhấc một vật nặng. “Và vì tôi đã từng có lần không hỏi.”
Midori nhìn Akira. Anh đang nhìn ông Hoshino với vẻ mặt cô chưa thấy bao giờ, vừa cứng vừa mỏng, giống tấm kính vừa bị rạn.
“Tôi không đi,” Akira nói.
“Anh không cần trả lời ngay.”
“Tôi nói là không.” Giọng anh không to. “Năm năm trước tôi đứng trong căn phòng như thế, nói với ông chính xác điều chúng muốn. Ông bảo tôi đưa số đo. Tôi nghĩ giờ tôi không còn gì để đưa ông.”
Ông Hoshino gật đầu. Ông không cãi. Ông đứng dậy, lấy từ túi áo một tấm danh thiếp và một tấm thẻ nhựa có dây đeo màu xanh, đặt cả hai lên quầy.
“Thẻ ra vào kho, có hiệu lực đến hết tháng. Tôi sẽ không gọi lại.” Ông cúi chào, thấp và lâu hơn lúc nãy. “Và có một việc khác, cũng liên quan đến anh. Nhưng tôi sẽ nói sau, nếu anh đến.”
Chuông gió kêu một lần khi cửa khép. Qua cửa kính, Midori nhìn dáng ông xám và thẳng đi khuất về phía đầu phố, chiếc ô đen vẫn khép trong tay dù trời bắt đầu có mưa phùn.
Akira đứng bất động rất lâu. Midori đặt giẻ lau xuống, đứng cạnh anh.
“Anh sợ gì?”
Cô không định hỏi thế. Câu hỏi bật ra tự nhiên như nhịp thở. Akira không nhìn cô.
“Sợ lại đứng trước chúng mà không làm được gì.” Anh nói chậm. “Lần trước tôi nghe được, nhưng tôi không có cách nào khiến người khác nghe. Tôi chỉ có cảm giác. Còn người ta cần số đo.”
“Lần này thì sao?” Midori nói. “Anh có tôi. Tôi không đo được gì cả, nhưng tôi đọc được. Anh nghe được tiếng gõ cửa, tôi nghe được người sau cánh cửa. Anh bảo hai việc đó cần nhau mà.”
Akira quay sang cô. Có một khoảng im lặng, rồi anh bật cười khẽ, tiếng cười ngắn và hơi khản, của người vừa bị bắt quả tang vì dùng chính lời mình để tự biện hộ.
“Ngày xưa tôi tưởng nói ra điều mình biết là điều dễ nhất,” anh nói. “Hóa ra còn khó hơn.”
Anh mở ngăn kéo dưới quầy, lấy ra tấm thiệp có hình tòa nhà bảo tàng. Anh lật mặt sau, nhìn dòng chữ bút lông, rồi lấy một tấm bưu thiếp trắng và cây bút. Midori đứng nhìn qua vai anh khi anh viết: Tôi sẽ đến vào thứ Hai. Tôi sẽ đưa trợ lý của tôi đi cùng.
Anh dừng lại, gạch chữ trợ lý bằng một nét ngang, rồi viết bên cạnh, nét chữ hơi chùng xuống: cộng sự.
Midori không nói gì. Cô quay mặt đi nhìn mưa ngoài kính, và đợi cho cái nóng nơi tai mình hạ bớt.
Chưa có bình luận cho chương này.