Chiều thứ Hai, Akira đứng trước cổng sau của bảo tàng trong chiếc áo khoác dài anh đã không mặc từ ngày rời nơi này. Tòa nhà gạch đỏ vẫn như cũ: những ô cửa sổ hẹp, hàng rào sắt sơn đen, mùi giấy và dầu sáp thoảng ra từ mọi khe hở. Midori đứng bên cạnh, tay ôm một túi vải bên trong là chiếc chén trà trắng nhỏ quấn trong khăn. Anh đã bảo cô mang theo. Anh không giải thích vì sao, và cô cũng không hỏi.
Ông Hoshino đón họ ở cửa. Một người bảo vệ lớn tuổi, đứng ở quầy kiểm tra, ngẩng lên nhìn Akira, mắt mở to rồi chợt dịu lại. Ông không nói gì, chỉ cúi đầu, một cái cúi đầu gọn của người đã nghĩ về một người trong nhiều năm.
Hành lang dẫn xuống tầng hầm dài và thấp. Mỗi bước, Akira cảm thấy nhiệt độ thay đổi dưới da. Không phải lạnh đi theo kiểu của hệ thống điều hòa, mà là kiểu sờ sệt, từng lớp, như đi qua mép một làn nước. Đến trước cánh cửa kim loại sơn xám đề Kho số ba, anh đưa tay ra, chưa chạm vào, và thấy lông tay mình dựng lên.
“Đã có chuyện từ đầu giờ chiều,” ông Hoshino khẽ nói, tay đặt trên thanh khóa. “Cảm biến báo mười sáu độ rồi mười hai độ. Nhưng tôi đã bảo nhân viên không vào.”
“Cho tôi đứng một lát,” Akira nói.
Anh nhắm mắt. Cái lạnh ở phía sau cánh cửa không phải nỗi buồn. Anh đã quen cái lạnh chậm của nỗi buồn, thứ lạnh như khi ngồi cạnh chiếc gương Edo hay chiếc hộp tử đàn. Đây là cái lạnh nhanh, chợt đến chợt đi, từng đợt co thắt, của nỗi lo âu. Ba trăm mười hai nỗi lo, dồn trong một căn phòng.
“Mở đi,” anh nói.
Cánh cửa kéo ra. Đèn huỳnh quang sáng lên từng dãy, và Midori bên cạnh anh hít một hơi ngắn.
Căn phòng dài chừng ba mươi mét, những giá thép xếp song song. Ba trăm mười hai món đồ nằm trên đó, ngay ngắn, từng hàng, giống học sinh xếp hàng trước lễ chào cờ. Bát đĩa sứ, hộp bánh thiếc, bàn ủi gang, những hộp kim chỉ, đôi guốc gỗ, một chiếc chong chóng giấy, con búp bê sứ mất một mắt, bình hoa, ấm đun. Tất cả quay mặt về phía cửa. Không món nào lệch, không món nào nằm sai hàng. Sự ngay ngắn đó khiến Akira nổi gai ốc, vì anh biết người ta chỉ ngồi thẳng như vậy khi họ rất sợ.
Anh bước vào. Nhiệt độ rơi xuống thêm một lần nữa, và từ phía một giá bên phải có tiếng sứ chạm nhẹ vào kim loại, rồi im.
“Tôi là Fujimoto Akira,” anh nói, không to, hướng về cả căn phòng. “Trước đây tôi từng làm việc trong tòa nhà này. Tôi đến để nghe. Tôi không đến để chuyển các vị đi đâu.”
Anh nhận từ tay Midori chiếc chén trà trắng, đặt nó xuống nền xi măng ở giữa phòng. Anh rót vào đó từ bình giữ nhiệt một chút trà nóng, không có nghi thức, chỉ là một cử chỉ chào hỏi, giống thói quen anh vẫn làm trước chiếc gương, trước chiếc bình cobalt.
Hơi nước bay lên từ chén trà thành một sợi mảnh, thẳng, rồi cong về phía bên trái.
Và cả căn phòng khẽ động. Không phải một món nào đó, mà tất cả. Một tiếng sột soạt của ba trăm mười hai vật, mỗi vật dịch một chút. Midori giữ cánh tay anh. Ông Hoshino bám chặt khung cửa.
“Các vị muốn gì?” Akira hỏi.
Không có câu trả lời bằng lời. Nhưng ngay trước mặt anh, trên chiếc giá thấp nhất, chiếc bát sứ nhỏ men xanh trượt về phía mép, nhích thêm nửa xentimét, rồi nửa xentimét nữa, quay cái đáy bát về phía anh như người quay mặt đi để giấu nước mắt.
“Lạnh nhanh,” Akira thì thầm với Midori. “Tất cả đều rất sợ. Không giận. Chúng đang chờ ai đó.”
“Chờ ai?”
“Tôi chưa biết.”
Họ đi dọc các giá. Ông Hoshino đứng ở cửa, vì ông không dám vào sâu hơn, và Akira cũng không bắt ông vào. Midori đi bên cạnh anh, hai tay giấu trong túi áo khoác như hôm đầu tiên ở tiệm, mắt quan sát từng món. Cô dừng lại trước một chiếc bàn ủi gang, rồi một con búp bê sứ, rồi một chiếc thìa bạc, và Akira nhận ra cô đang không nhìn đồ vật. Cô đang nhìn cái nhãn buộc ở quai hay cổ của từng món: một mẩu giấy gập nhỏ, buộc chỉ gai, có nét bút lông.
“Anh xem,” cô nói. “Cái nào cũng có.”
Nhãn ghi một chữ cái và ba chữ số. K-017, K-018, K-112. Một vài cái có thêm mấy dòng nhỏ chép bên dưới, chữ nghiêng, đầy mực nén.
“Của ông Kuramoto,” ông Hoshino nói từ cửa. “Bảo tàng giữ nguyên làm tư liệu xuất xứ. Chúng tôi chưa giải mã được. Số thì có lẽ là số thứ tự, còn các dòng chữ…” Ông ngập ngừng. “Có người cho là mật mã riêng của ông ấy.”
Akira cúi xuống đọc một mẩu: Bàn ủi gang, nhà ông bà Taguchi, dọn năm Heisei thứ mười. Muốn: về với cháu gái. Anh đứng thẳng dậy, nhìn Midori, rồi nhìn xuống những mẩu giấy khác.
“Không phải mật mã,” anh nói. “Là những lời hứa.”
Ở cuối căn phòng, sát bức tường bê tông, có một chiếc tủ gỗ cao hơn đầu người, nhiều ngăn kéo nhỏ, phủ lớp sơn đen bóng đã mòn ở các góc. Nó là món duy nhất trong phòng không quay mặt ra cửa. Nó quay mặt vào trong, đối diện cả căn phòng, như người gác cổng đứng nhìn đám đông phía sau mình.
Akira đi đến trước nó. Cái lạnh ở đây khác: không nhanh, mà chậm, dày và nặng, nỗi buồn của người đã đợi quá lâu để trách ai đó. Anh đặt lòng bàn tay lên mặt tủ, không đẩy, không cầu khẩn, chỉ đặt vậy.
“Ông trông họ giúp ông ấy, phải không?”
Một âm thanh rất nhỏ vang lên ở bên trong. Một cái click, như tiếng chốt khóa nhả ra. Ngăn kéo thứ tư tính từ dưới lên nhích ra một phân, hé một khe mảnh sẫm màu, rồi chậm rãi đóng lại.
Ông Hoshino thốt lên một tiếng khẽ, bước hẳn vào phòng.
“Tôi… ngăn đó chúng tôi chưa bao giờ mở được,” ông nói. “Chúng tôi nghĩ là ngăn giả, một thiết kế trang trí. Đã thử hai lần, suýt làm gãy bản lề.”
“Nó không bị khóa,” Akira nói. “Nó chỉ chưa thấy người nó muốn.”
Anh quay lại, nhìn Midori. Cô đang đứng rất yên trước chiếc tủ, mắt dán vào ngăn kéo vừa khép, và ngón tay phải cô khẽ co lại như đang chờ cái chạm đầu tiên.
“Anh biết,” Midori nói trước khi anh kịp mở miệng. “Nó muốn tôi đọc.”
“Chưa phải hôm nay,” Akira đáp. “Trước hết cô phải ngủ. Rồi quay lại với đủ thời gian.”
Chén trà trắng giữa phòng đã nguội, nhưng hơi nước vẫn còn cong về hướng chiếc tủ, như một ngón tay chỉ, rất mảnh.
Chưa có bình luận cho chương này.