Văn phòng ông Hoshino ở tầng ba, nhìn ra khoảng sân gạch có một cây anh đào chưa nở. Akira bước vào, và điều đầu tiên anh chú ý là chiếc bàn làm việc gọn gàng một cách bất thường, như bàn của người đã dọn dẹp để chuẩn bị đi xa. Ông Hoshino khóa cửa, kéo ngăn kéo dưới cùng, và lấy ra một chiếc hộp gỗ trắng buộc dây tím.
“Tôi đã giữ nó ở đây năm năm,” ông nói. “Sau đêm hộp kính nứt, hội đồng sai người chuyển nó vào kho phụ, ghi vào hồ sơ là chờ phục chế. Tôi lén đưa nó lên đây. Chùa gửi hai lá thư đòi lại, tôi để luật sư hội đồng trả lời rằng nó còn là hồ sơ bảo hiểm. Bảo hiểm đóng sau hai năm. Từ đó tôi đã có thể gửi trả. Tôi không gửi.”
“Vì sao?”
“Mỗi lần tôi mở hộp này, tôi nghe câu anh nói.” Ông Hoshino đặt hộp lên bàn, hai tay buông xuống. “Anh bảo nó muốn về trước mùa thu. Tôi đã biết anh đúng từ hôm đó. Tôi chỉ chưa có can đảm nhìn nó.”
Akira không trả lời ngay. Anh đứng cách chiếc hộp một sải tay, và cảm nhận nhiệt độ trong phòng. Anh đã sợ nhất khoảnh khắc này: sợ sẽ lại thấy cái lạnh nhanh, thấy sự lo lắng năm năm trước đã đóng băng và còn nguyên đó. Nhưng cái lạnh anh nhận được là một cái lạnh khác. Chậm, nhẹ, đều, giống hơi thở của người đã ngồi bên cửa sổ suốt một mùa đông và không còn trông chờ gì nữa.
“Nó đã thôi lo,” anh nói khẽ. “Nó đã thôi đợi.”
“Điều đó có nghĩa gì?”
“Có nghĩa là đã quá muộn để nó tin vào hy vọng.” Akira đưa tay lên mép hộp, chạm vào nút buộc dây tím nhưng không mở. “Nhưng không quá muộn để mang nó về.”
Cả ba cùng đi vào sáng thứ Bảy. Midori mang theo túi vải có chén trà trắng, ông Hoshino mang chiếc hộp gỗ trong lòng như bế một đứa trẻ ngủ. Tàu rời Kyoto khi sương còn trên mặt sông, đi qua những cánh đồng chưa gieo, qua mấy thị trấn nhỏ, rồi bắt đầu leo dốc giữa những rừng tuyết tùng đen đặc. Ở mỗi ga nhỏ, tuyết vẫn còn dày trên mái, và Akira thấy cái lạnh trong chiếc hộp trên đùi ông Hoshino thay đổi theo từng đoạn đường, ấm lên rất nhẹ mỗi khi tàu quẹo vào một khúc cua mới.
Ngôi chùa nằm trên triền núi, cuối con đường lát đá phủ rêu, sau mười chín bậc thang gỗ. Chính điện nhỏ, mái lợp ván, dưới mái treo một chiếc chuông đồng chưa to bằng đầu người. Một thầy sư trạc bốn mươi, đầu cạo nhẵn, mặc áo nâu sờn, đứng chờ ở bậc cuối cùng với chổi tre trong tay. Ông không hỏi họ là ai. Ông nhìn chiếc hộp gỗ trắng buộc dây tím trong tay ông Hoshino và đặt chổi xuống.
“Tôi là Dōshin,” ông nói. “Thầy tôi dặn nếu một ngày nó trở về, đừng hỏi ai mang nó. Chỉ hỏi nó có mệt không.”
Ông Hoshino cúi gập người, hai tay nâng hộp lên khỏi đầu. Ông không nói được lời nào. Akira thấy vai ông run.
Họ vào hậu liêu, một căn phòng nhỏ lát chiếu, có hương nhang cũ và ánh sáng xám lọt qua cửa giấy. Thầy Dōshin đặt hộp lên bàn thấp, mở dây tím, nhấc nắp. Chiếc mặt nạ Nō hiện ra trong lớp lụa chàm, mặt một cô gái trẻ, trán cao, mắt hẹp, miệng hơi mím như đang nén một nụ cười. Một đường nứt mảnh chạy từ chân mày trái xuống gò má, đã được dán lại bằng sơn mài, gần như không nhìn thấy được.
Không ai nói gì. Midori đứng sát cửa. Akira quỳ xuống bên chiếc bàn thấp, hai tay xếp lên đùi.
“Cô muốn gì?” anh hỏi.
Anh hỏi bằng giọng bình thường, không phải giọng của người hy vọng. Và anh biết trước câu trả lời, vì anh đã biết nó từ năm năm trước.
Không có gì chuyển động. Không có hơi lạnh nào đổi hướng. Chỉ có ánh sáng xám lọt qua giấy, và một điều khác Akira cảm thấy trên mặt mình, một thứ ấm nhẹ như hơi thở của người vừa nằm xuống sau một ngày dài.
“Nó ổn rồi,” thầy Dōshin nói. Ông ngồi xuống đối diện, ngón tay lướt nhẹ mép lụa. “Tôi chỉ muốn kể cho các vị nghe một chuyện, nếu các vị không ngại.”
“Xin thầy,” Akira nói.
“Thầy tôi mất vào đêm hai mươi bảy tháng Mười, năm đó. Ông đã yếu suốt mùa hè, nằm ở căn phòng này, nơi các vị đang ngồi. Đêm ấy, vào khoảng hai giờ, ông tỉnh dậy.” Thầy Dōshin ngừng lại, nhìn về góc phòng, nơi có một lọ cắm vài cành thông khô. “Ông ngồi dậy, nhìn về phía góc đó, và nói: Đến rồi. Rồi ông mỉm cười, nằm xuống, và đi.”
Akira nghe thấy tiếng thở ngắn của ông Hoshino, và liền sau đó, tiếng ông lấy ra một cuốn sổ nhỏ bọc da từ túi áo. Ông lật vài trang với đôi tay hơi mất kiểm soát.
“Biên bản sự cố của bảo tàng,” ông Hoshino nói, giọng gần như không nghe được. “Thời gian hộp kính nứt: hai giờ mười phút sáng, ngày hai mươi bảy tháng Mười. Tôi đã đọc con số đó hàng trăm lần. Tôi chưa từng nối nó với bất kỳ điều gì.”
Thầy Dōshin gật đầu chậm rãi, như người nghe một nốt nhạc đã chờ từ lâu được ngân cho đúng.
“Thầy tôi từng bảo,” ông nói, “mặt nạ này chưa bao giờ ghét việc đi xa. Nó chỉ muốn có mặt vào lúc ông ra đi. Có lẽ nó đã đi hết quãng đường bằng cách duy nhất nó biết.” Ông nhìn sang Akira, lần đầu nhìn thẳng. “Vị khách tên Fujimoto, phải không? Thầy tôi biết tên anh. Ông nghe từ một người bạn, rằng ở bảo tàng có chàng trai đứng trước mặt nạ cả đêm và hỏi nó muốn gì. Ông bảo: nếu mặt nạ còn đi được đến tận đây, chắc là vì có người đã hỏi.”
Akira không nghe rõ phần còn lại. Trong phòng, hơi ấm nhẹ trên mặt anh dày lên một chút, rồi chuyển thành một thứ khác, chậm, rộng, như ánh nắng lọt qua tán tuyết tùng vào buổi trưa. Anh nhận ra mình đang khóc mà không có tiếng động nào. Midori không đến gần. Cô chỉ đặt chén trà trắng xuống chiếc bàn thấp, ngay cạnh hộp.
Chén trà dịch về phía chiếc mặt nạ, đúng ba xentimét.
Thầy Dōshin mỉm cười, đứng lên, và nhấc chiếc mặt nạ khỏi hộp bằng hai tay. Ông bước ra căn phòng bên cạnh, nơi có một bàn thờ nhỏ dưới ánh nến, đặt mặt nạ lên chiếc đệm lụa đã trải sẵn từ lâu. Sau lưng họ, cánh cửa giấy trượt ra đón làn gió từ núi.
“Anh Fujimoto,” ông Hoshino khẽ nói, đứng sau lưng Akira. Ông cúi thấp, và lần này không phải kiểu cúi chào xã giao. “Tôi xin lỗi. Cho cả năm năm đó.”
Akira đứng dậy, lau mặt bằng mu bàn tay. Anh nhìn người đàn ông gầy gò mặc áo khoác xám, người đã từng bảo anh đưa số đo và đã mang chiếc hộp trong ngăn kéo suốt năm năm.
“Ông đã mang nó về,” anh nói. “Điều đó đủ rồi.”
Chưa có bình luận cho chương này.