Chủ nhật đầu tháng Tư, cây anh đào ở sân bảo tàng nở rộ đúng một đêm. Sáng ra, Midori đứng ở cửa tầng hầm và nhìn những cánh hoa bị gió đưa xuống bậc thang, đậu lên bậu cửa sổ kho số ba, lên vai áo khoác của người bảo vệ Nomura đang đứng nghiêm ở quầy tiếp đón như đón một vị khách quan trọng.
Ở cuối hành lang, nơi trước đây là chỗ để xe đẩy, đã có thêm một chiếc bàn gỗ dài phủ khăn trắng, và sau bàn là chiếc tủ đen cao hơn đầu người. Ai đó đã đóng lên mặt trước nó một tấm bảng gỗ nhỏ, nét chữ bút lông của ông Hoshino: Quầy Trả Về. Dưới đó, nhỏ hơn: Bà Kuramoto trông coi. Chiếc tủ đứng thẳng, mặt hướng ra cửa, và Midori nghĩ, mà không chắc mình tưởng tượng, rằng nó trông nhẹ hơn lần đầu cô thấy.
Bà Fumiko ngồi ở một đầu bàn, mặc áo len tía và đeo một chiếc huy hiệu tình nguyện viên bằng nhựa bà phàn nàn là quá to. Bên cạnh bà là chiếc bình giữ nhiệt và một đĩa bánh mochi. Bà đã xin ông Hoshino cho mình giúp việc từ tuần trước, nói rằng bà có kinh nghiệm ngồi với những người đang nhận lại một món đồ họ không còn tin sẽ thấy lại. Sōta đứng gần đó, với chiếc túi vải bạt lách cách. Anh vừa chỉnh xong cây đàn piano cũ ở sảnh, món bảo tàng đã bỏ quên từ nhiều năm, vì ông Hoshino bảo mọi buổi lễ nên có chút âm nhạc, dù chỉ để người ta khỏi nghe thấy tiếng tim mình.
Người đầu tiên đến là một phụ nữ chừng bốn mươi tuổi, mặc áo khoác be, tay ôm túi xách bằng cả hai tay như sợ nó bay đi. Cô tên Takeda Ayaka. Hai tuần trước, thư của bảo tàng đến nhà cô, hỏi về một chiếc bát sứ men xanh từng thuộc về gia đình ông bà Takeda, dọn nhà năm Heisei thứ chín. Cô đã gọi lại hai lần để chắc đây không phải thư lừa đảo.
Bà Fumiko rót trà cho cô trước khi cô kịp ngồi xuống. Ông Hoshino đặt chiếc bát lên khăn trắng, đã được lau sạch, đáy bát in dấu nhãn K-001.
Ayaka nhìn nó rất lâu, bàn tay đưa lên che miệng.
“Bà tôi,” cô nói, giọng vỡ ra. “Bà luôn để bát này trên bậu cửa sổ bếp, nơi nắng sáng chiếu vào. Bà bảo bát nào cũng phải có chỗ riêng.” Cô cười, trong khi nước mắt chảy xuống má. “Lúc dọn nhà, mẹ tôi bảo bỏ đi. Tôi lúc đó mười tuổi. Tôi đã khóc cả đêm mà không ai hiểu tại sao.”
Midori đứng ở cuối bàn. Cô không đọc chiếc bát, vì không cần. Chỉ cần nhìn cách nó nằm yên trên khăn trắng, miệng bát hơi nghiêng về phía cô gái, như một con mèo vừa ngửi ra mùi quen.
Bên cạnh cô, Akira đứng sau cột, tránh khỏi vệt nắng chiếu từ cửa sổ cao xuống sàn. Anh đeo kính râm, tay cầm một ly trà bà Fumiko đã dúi vào và không biết để đâu.
“Anh có định ra nói với cô ấy không?” Midori hỏi khẽ.
“Không cần.” Anh nhìn Ayaka đang hai tay bưng chiếc bát, bước ra cửa như người đi trên cầu thang vắng. “Cô ấy không cần thấy tôi. Chiếc bát đã tìm ra cô ấy rồi.”
Ông Hoshino tìm họ ở góc hành lang khi nghi lễ ngắn đã xong và người ta bắt đầu uống trà. Ông cầm một tờ giấy khổ A4, vẻ bối rối của người quen đưa ra báo cáo hơn là đưa ra lời đề nghị.
“Hội đồng đã duyệt biên chế mới,” ông nói với Midori. “Một vị trí chuyên viên bảo quản tập sự, chuyên trách chương trình trả về. Lương cơ bản, bảo hiểm, một văn phòng nhỏ tầng hầm. Tôi giới thiệu cô.” Ông ngập ngừng. “Tôi biết cô đang làm ở xưởng in. Tôi nghĩ cô xứng đáng một công việc mà năng lực của cô được gọi đúng tên.”
Midori không nhìn Akira. Cô nhìn tờ giấy trong tay ông Hoshino, rồi nhìn chiếc tủ đen cuối hành lang, nơi bà Fumiko đang vỗ vai một người đàn ông trẻ vừa nhận lại chiếc ấm nước vòi mẻ của bà ngoại.
“Cảm ơn ông,” cô nói. “Đó là lời đề nghị tử tế nhất tôi từng nhận. Và tôi từ chối.”
Ông Hoshino chớp mắt. “Tôi tưởng vậy.”
“Ông tưởng?”
“Tôi đã thấy cô nhìn anh ta khi tôi nói câu đó.” Ông mỉm cười, nụ cười mệt nhưng thật, và gấp tờ giấy làm tư. “Thế này nhé. Bảo tàng ký hợp đồng tham vấn với tiệm Tsukino, thanh toán theo giờ, hai người đến khi nào chương trình cần. Cô vẫn ở tiệm, tôi vẫn có người hỏi đồ vật muốn gì. Tôi nghĩ cả hai bên đều thấy công bằng.”
“Phải hỏi anh Akira,” Midori nói.
“Tôi vừa hỏi.” Ông Hoshino liếc về phía cột nơi Akira đứng. Akira đã bỏ kính râm xuống, đứng nhìn trần nhà với vẻ cực kỳ chăm chú. “Anh ấy trả lời bằng cách không trả lời. Tôi thấy thế là đồng ý.”
Chiều muộn, họ ra khỏi bảo tàng, đi bộ dọc con kênh nhỏ rợp hoa. Cánh hoa rơi vào tóc Midori, vào cổ áo Akira, trôi thành vệt hồng nhạt trên mặt nước. Akira đi chậm, mắt vẫn nheo vì nắng, nhưng không còn đeo kính.
“Cô có thật sự muốn ở lại?” anh hỏi cuối cùng, sau một đoạn dài im lặng. “Làm ở bảo tàng, cô có lương ổn định, giờ giấc bình thường. Tiệm này mở lúc nửa đêm, lúc có khách lúc không. Tôi không có gì để hứa.”
“Anh nói đúng một điều.” Midori dừng lại, quay sang anh. “Tôi không cần anh hứa. Anh đã nói từ ngày đầu: nếu tôi muốn học, tôi cứ học. Tôi chưa học xong.”
Akira nhìn cô. Rồi anh thò tay vào túi áo khoác, lấy ra một cuốn sổ bìa da nâu mới tinh, góc còn sắc, và một chiếc chìa khóa đồng nhỏ buộc sợi dây đỏ.
“Cuốn sổ thứ hai,” anh nói. Giọng anh hơi cứng, như người vừa đọc lại một câu đã tập trước gương. “Cuốn cũ sắp hết. Tôi nghĩ nên có người cùng ghi. Còn chìa khóa là cửa sau, nơi ông Daigo để hàng. Tôi muốn cô có thể vào tiệm mà không cần chờ tôi mở.”
Midori cầm cuốn sổ. Da còn thơm mùi keo mới. Cô nhìn dây đỏ trên chiếc chìa khóa, và nhớ đến sợi chỉ buộc chiếc lục lạc bạc.
“Trang đầu tôi viết gì?” cô hỏi.
“Cô muốn viết gì thì viết.”
Cô mở bìa. Trang đầu trắng và dày. Cô lấy bút từ túi áo, viết xuống ngày, rồi một câu ngắn, nét chữ hơi nghiêng:
Hôm nay K-001 về nhà.
Cô đưa cuốn sổ cho anh xem. Akira đọc, và Midori thấy khóe môi anh động đậy, rồi một nụ cười lệch, chân thật như hôm anh kể cho cô nghe về chiếc mặt nạ ở đêm giao thừa.
“Còn bảy mươi tám món nữa,” anh nói.
Chưa có bình luận cho chương này.