Đêm ba mươi mốt tháng Mười Hai, Midori đến tiệm sớm hơn thường lệ, mang theo một chiếc hộp sơn mài hai tầng bọc khăn. Mẹ cô đã gọi ba lần, hỏi sao năm nay lại không ở nhà đón năm mới. Cô đáp rằng mình sẽ về vào sáng mùng một, và mẹ cô, vốn không bao giờ hỏi thêm về những chỗ mà con gái chưa muốn nói, chỉ làm thêm một phần soba cho cô mang đi.
“Soba cuối năm,” Midori nói, đặt hộp lên quầy. “Người ta bảo ăn vào đêm nay thì cắt được mọi chuyện không may của năm cũ. Mẹ tôi thì bảo chỉ cần ăn nóng.”
Akira nhìn hộp soba rất lâu, như người nhận ra mình chưa từng nghĩ đến điều này. Năm năm qua, đêm giao thừa của anh là một chén trà và một cuốn sổ. Anh đi tìm hai cái bát, rồi dừng lại, quay về kho, mang ra một chiếc bát sứ men xám mà Midori nhận ra ngay là món đồ trong danh sách anh vẫn gọi là ba mươi bảy người đang chờ.
“Bát này từng đựng cháo cho đứa trẻ ốm,” anh nói. “Người mẹ nấu cháo có lẽ không còn, nhưng bát vẫn nhớ cách được bưng. Tôi nghĩ nó thích hợp với đêm nay.”
Họ ăn soba bên quầy, hơi nóng bốc lên làm mờ kính ô cửa. Bên ngoài phố vắng và lạnh, tuyết mỏng chưa kịp đọng, những bông nhỏ tan ngay khi chạm vào cửa kính. Từ phía xa, rất nhỏ, có tiếng chuông chùa đầu tiên.
“Một trăm lẻ tám tiếng,” Midori đếm. “Mỗi tiếng đuổi đi một điều phiền não.”
“Tôi chưa bao giờ đếm đến hết,” Akira nói. “Thường đến tiếng bốn mươi là tôi ngủ gật.”
“Đêm nay anh không được ngủ.”
Cô lấy từ túi ra một cuốn sổ bìa vải đã sờn, góc giấy ngả vàng. Anh nhìn nó mà không hỏi.
“Của bà ngoại tôi,” cô nói. “Bà có một tiệm bán áo kimono cũ ở thị trấn nhỏ. Mẹ tôi không thích nhắc đến, vì mẹ tôi không nghe được những gì bà nghe. Bà bảo cái đó nhảy cách một đời. Khi bà mất, tôi mười bảy tuổi, và tôi chỉ nhận được cuốn này, vì mẹ nghĩ nó là sổ sách.”
Cô đẩy cuốn sổ về phía anh. Akira lật một trang, đọc dưới ánh đèn. Nét chữ nhỏ, nghiêng, mực xanh đen.
“Áo haori màu xám tro. Người mặc đã mặc nó đến đám cưới giữa lúc bão thổi, và suốt buổi lễ, tay áo lúc nào cũng ướt. Áo này thích đi ngang qua nước.” Anh đọc thành tiếng, giọng thấp xuống. “Trang sau: Obi dệt chim hạc, chỉ đã sờn một bên. Người mặc cứ siết quá chặt vì sợ quên điều gì. Obi này muốn được buộc lỏng một lần.”
Anh đóng sổ rất nhẹ.
“Bà cô viết đúng cách tôi vẫn mơ viết,” anh nói. “Tôi chỉ ghi để biết mình đã chú ý đến chúng. Bà ghi để chúng được nhớ.”
“Tôi đọc nó hàng trăm lần.” Midori nhìn xuống bát soba còn nửa. “Năm nay tôi mới hiểu mình đọc gì. Trước đây tôi tưởng bà viết truyện cho vui.”
Tiếng chuông thứ hai mươi, rồi thứ ba mươi, vọng lại qua những mái nhà, tròn và sâu như tiếng đáy giếng. Akira đặt đũa xuống, nhìn lên giá kệ phía sau lưng cô, nơi đèn dầu, bát sứ và thước kẻ gỗ nằm trong bóng tối ấm.
“Cô có muốn biết vì sao tôi rời bảo tàng không?”
Midori nhìn anh. “Nếu anh muốn kể.”
“Tôi muốn.” Anh dừng một lúc. “Năm đó có một mặt nạ Nō nữ được ngôi chùa trên núi phía bắc cho bảo tàng mượn để trưng bày. Nó lạnh nhanh, rất nhanh, mỗi lần tôi vào kho. Cái lạnh của sự lo lắng. Tôi đứng trước nó nhiều đêm, và tôi hiểu nó muốn về trước mùa thu vì vị trụ trì già của chùa đang yếu dần, ông muốn nhìn nó thêm một lần. Tôi nói với trưởng phòng. Ông ấy bảo hợp đồng mượn đã được gia hạn, triển lãm lớn đang chờ, và tôi cần đưa ra đo lường chứ không phải cảm giác.”
“Rồi sao?”
“Vị trụ trì mất vào cuối tháng Mười.” Giọng anh không đổi, nhưng tay anh siết chiếc đũa. “Đêm đó hộp kính trưng bày nứt từ trên xuống dưới, không ai chạm vào. Sau đó người ta bảo do độ ẩm. Tôi xin nghỉ hôm sau.”
Midori không nói gì. Cô đặt tay lên mặt quầy, cách tay anh một gang.
“Mặt nạ đó giờ ở đâu?”
“Tôi không biết. Tôi cố không hỏi.” Anh cười, một nụ cười hơi lệch. “Khi mở tiệm này, tôi tự hứa sẽ không để món đồ nào phải nói mà không có ai nghe.”
Tiếng chuông thứ năm mươi tám. Rồi bảy mươi. Tuyết ngoài kính dày lên một chút, và trong gian tiệm, nhiệt độ thay đổi, không phải lạnh đi mà là ấm lên, chậm, như có ai đang mở cửa lò ở phòng bên cạnh.
Midori chợt dừng không nói nữa. Cô nhìn xuống mặt quầy.
Chén trà trắng nhỏ vẫn nằm bên cạnh chén của Akira từ đầu tối. Nó đang trượt rất chậm trên mặt quầy, không lắc, không nghiêng, sượt qua chiếc đũa gác, qua mép hộp soba, rồi dừng lại sát chén trà của cô. Nó đã đi đúng ba xentimét.
“Anh Akira?”
“Tôi thấy,” anh đáp khẽ. Anh không nhìn chén mà nhìn cô, và đây là lần đầu cô thấy trong mắt anh cái vẻ nhẹ nhõm của người đã chờ rất lâu. “Nó chưa từng làm thế với ai ngoài tôi. Nó nhận cô rồi.”
Họ ngồi im, nghe nốt những tiếng chuông cuối. Tiếng thứ một trăm lẻ tám đến chậm hơn các tiếng trước, như người đã mệt vẫn cố về đích, và khi nó tan đi, trong tiệm có một khoảng lặng mà Midori không nghĩ là trống rỗng. Cô cảm thấy những thứ trên kệ đang thở ra.
“Chúc mừng năm mới,” cô nói.
“Chúc mừng năm mới.” Akira nâng chén trà lên. “Lần đầu tiên, tôi thấy năm cũ kết thúc rất đúng chỗ.”
Gần sáng họ khóa cửa. Midori đi qua con phố trắng mỏng, hơi thở bốc thành sương. Trong gian tiệm sau lưng cô, ngọn đèn ở quầy vẫn sáng thêm một lúc, và nếu có ai đứng ngoài nhìn vào, họ sẽ thấy trên mặt quầy gỗ có hai cái chén sứ đứng sát nhau, và một cái thứ ba nhỏ hơn nằm ở giữa.
Chưa có bình luận cho chương này.