Tuần thứ ba, Siyeon trình bày nghiên cứu về tâm lý đám đông trong quyết định tài chính.
Kim Jungho nghe, ghi chép, rồi giơ tay lần nữa.
“Nghiên cứu này thực hiện trên mẫu sinh viên đại học. Nhưng quyết định tài chính thực tế trong doanh nghiệp lớn được đưa ra bởi nhóm nhỏ người có thông tin bất đối xứng lớn. Kết quả có áp dụng được không?”
Siyeon nhìn anh.
“Đây là câu hỏi về giới hạn của nghiên cứu. Anh đúng là mẫu sinh viên có hạn chế.”
“Không chỉ mẫu. Cả thiết kế thí nghiệm.” Anh lật sổ. “Trong bối cảnh thực tế, áp lực thời gian và thông tin không đầy đủ tạo ra quyết định khác hẳn môi trường thí nghiệm kiểm soát.”
Một sinh viên khác phía trước khẽ nhìn lại hàng cuối.
Siyeon không vội.
“Anh đang mô tả ecological validity. Đó là một vấn đề thật của nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.” Cô nhìn thẳng anh. “Vậy theo anh, làm thế nào để nghiên cứu kinh tế hành vi vượt qua giới hạn đó?”
Anh dừng lại.
“Đó là câu hỏi hay,” anh nói.
“Tôi biết.” Cô mỉm cười nhẹ. “Đó là lý do tôi hỏi ngược lại.”
Cả lớp cười nhẹ. Jungho ghi vào sổ.
Cả lớp ghi chép câu trả lời của Siyeon về ecological validity.
Không phải vì được yêu cầu. Vì câu trao đổi đó mở ra điều gì đó quan trọng hơn nội dung trong giáo trình.
Một sinh viên hỏi sau khi lớp tan: “Giáo sư, ecological validity là gì?”
Cô giải thích ngắn gọn.
“Vậy nghiên cứu trong phòng thí nghiệm thường kém giá trị hơn nghiên cứu ngoài thực tế?”
“Không hẳn kém hơn. Khác nhau. Mỗi cách có điểm mạnh và yếu riêng.” Siyeon nhìn sinh viên. “Câu hỏi không phải cái nào tốt hơn mà là cái nào phù hợp hơn với câu hỏi ta muốn trả lời.”
Sinh viên gật đầu, đi ra.
Siyeon nhìn qua cửa sổ.
Đây là lý do cô thích dạy học hơn chỉ nghiên cứu.
Người thật với câu hỏi thật buộc cô phải suy nghĩ rõ hơn về những gì cô biết và không biết.
Kim Jungho với kinh nghiệm tám năm trong ngành là người học khác tất cả những gì cô từng đứng lớp.
Và điều đó, cô nhận ra, sẽ làm cho học kỳ này khác đi.
— Hết chương 2 —
Chưa có bình luận cho chương này.