Ba tuần trước thao diễn, mâm cát trong lớp đã lớn gấp bốn lần mâm cũ, chiếm gần hết gian phòng phía đông.
Cả lớp dựng nó theo một bản đồ do chính các em vẽ: thành Thanh Hạc, một thành giả tưởng với hai vòng tường, ba giếng, một con sông cong như cái liềm, cổng tây nhìn ra núi, cổng đông nhìn ra cánh đồng. Lương Phụng lo bố trí kho lương, Tống Hoán làm trưởng ban dân, hào hứng đòi tự tay xếp từng viên sỏi vào từng ngôi nhà. Còn hai đội thì đã chia sẵn: A cầm quân đánh thành, B giữ thành. Hai cậu bé ngồi đối diện nhau qua mâm cát, mỗi người một bên, cùng cúi đầu, cùng ho khan hoặc cắn môi mỗi khi nghĩ, trông giống một cặp sinh đôi trái tính.
Ngày thứ ba của tuần tập luyện, A chạy lại kế hoạch cũ, đúng như cậu đã viết trong bài luận: cắt nước, đốt kho, chặn cả bốn cổng, không nhận hàng. Thành hạ ở ngày thứ mười một. Nhưng khi đem Sổ Một Năm ra tính, cả phòng nhìn tờ giấy gai hồi lâu mà không ai nói gì. Nhà còn người ở: năm trên bốn mươi. Lương còn trong kho: một nắm đậu. Ruộng cấy được: hai ô trên mười sáu. Quân chết vì giáo: tám. Quân chết vì đói và bệnh: mười một.
“Mười một,” Tống Hoán thì thầm, “nhiều hơn số chết vì đánh nhau.”
A không nói gì. Cậu lấy các quân tre về vị trí cũ, đặt lại từ đầu. Lần thứ hai, thành hạ nhanh hơn, ở ngày thứ chín, và sổ lại còn tệ hơn. Cậu cắn môi, ho khan một tiếng, lần đầu tiên bắt chước tiếng ho của B mà chính cậu không hay biết.
Minh Châu để mặc cậu. Cô đã nhận ra rằng có một ranh giới mỏng giữa dạy học và giải bài hộ, và nếu bước qua nó, cô sẽ lấy đi điều duy nhất khiến bài học này có giá trị.
Chiều hôm đó, trời nhá nhem lạnh buốt, A đứng ở sân sau Quan học, gần cửa kho bếp, tay còn dính cát. Một cỗ xe bò đang dỡ bao gạo xuống. Người đánh xe là một ông già chừng sáu mươi, râu thưa, đi khập khiễng, bước nào cũng nghiêng người sang trái. Minh Châu đang sang bếp xin ít nước nóng cho lớp, và vô tình đứng nghe được.
“Ông Bành,” A gọi.
Ông già ngẩng lên, thấy là một cậu bé áo lụa thêu đai đồng, lập tức cúi người, đặt bao gạo xuống. “Dạ, công tử.”
“Ông từng theo quân tải lương, phải không?”
“Hai mươi năm, công tử. Mãi tới khi cái chân này hỏng.”
“Ông đã thấy nhiều thành bị vây.”
Ông Bành gãi cằm, mắt nheo nheo, nhìn A bằng cái nhìn ngạc nhiên của người ít khi được hỏi chuyện. “Cũng được mười mấy thành, nhưng tôi chỉ chở lương, không biết đánh trận.”
“Thành nào ông nhớ nhất?”
Ông già im một lúc, rồi cúi nhặt bao gạo lên vai, vừa đi vừa nói, như tự nhủ với bao gạo hơn là với cậu bé. “Có hai thành. Cái thứ nhất, vây ba mặt, bỏ ngỏ mặt đông. Đêm đầu tiên, nửa số dân trong thành đã chạy ra cổng đông, quân mình chỉ việc dẹp đường cho họ đi. Sáng hôm sau lính giữ thành chỉ còn một nhúm, họ mở cổng. Quân mình đóng giữ, kho lương còn nguyên, ruộng không ai đốt.” Ông đặt bao xuống góc kho, thở dốc. “Cái thành thứ hai, vây kín bốn mặt. Dân trong đó giữ ba tháng. Tôi nghe nói họ nấu da trâu, đào chuột, ăn cả bùn. Khi hạ thành, quân mình cũng chết quá nửa vì bệnh, sinh ra từ những cái xác chất trong thành. Cái thứ người đã không còn gì để mất, công tử ạ, thì họ đánh đến người cuối cùng. Đánh với người như thế, thắng cũng mất.”
A đứng im. Gió thổi xào xạc lá hòe rụng trên mái bếp.
“Binh thư không viết điều này sao?” Cậu hỏi, giọng khàn khàn.
“Có chứ. Có một câu, các ông quan hay đọc. Vây thành thì chừa một mặt. Nhưng đọc là một chuyện, dám làm là chuyện khác.” Ông Bành gãi tai, mỉm cười ngượng nghịu. “Tôi là đứa chở lương, công tử. Tôi chỉ biết ai ăn, ai đói, ai bỏ chạy. Mấy chuyện lớn lao tôi không rành.”
Đến lúc ấy A mới nhận ra Minh Châu đứng ở bậc thềm. Cậu không giật mình. Cậu nhìn cô, rất thẳng, như người vừa tìm thấy một mảnh còn thiếu và đang chờ xem cô có nhận ra không.
“Ông ấy chở lương,” cậu nói khi ông Bành đã vào kho. “Sao ông ấy biết những điều sách không viết?”
“Vì ông ấy đã đứng ở đó.”
“Người như ông Bành có trong sử sách không, cô?”
“Không.” Minh Châu đáp. “Gần như không bao giờ.”
A nhíu mày, nhìn cánh cửa kho nơi ông già vừa khuất, như đang tính một con số mà cậu không muốn nghĩ đến. Rồi cậu nói một câu khiến cô sững lại.
“Vậy ngày mai em có thể mời ông ấy vào lớp không? Em muốn cả lớp nghe.”
Sáng hôm sau, ông Bành bước vào lớp học, vai khom và đôi tay lúng túng, đứng trước mâm cát hơn nửa canh giờ mà không dám nhìn ai. Tống Hoán đưa cho ông một quả trứng luộc, mặc dù không ai bảo cậu làm vậy. Ông cầm quả trứng, đỏ mặt, và khi A hỏi lại câu chuyện về hai cái thành, ông kể lại đúng như hôm trước, thêm vài chi tiết mà không ai trong lớp từng nghe: mùi khét khi kho lương cháy, cách người ta bế trẻ con chạy ra cổng, tiếng một bà già hát ru giữa đêm trong thành bị vây.
Cả lớp ngồi nghe đến lặng người. Cậu bé B chép lại từng lời. Sau giá thẻ tre, C cũng chép, bút lông không rời tờ giấy.
Khi ông già về, Minh Châu đứng trước lớp, thấy mình nên nói một điều. “Hôm nay các em nghe một người mà cả lớp này không ai thay thế được,” cô nói. “Không phải vì ông ấy giỏi hơn các tiên sinh. Mà vì ông ấy biết một điều không ai trong phòng này biết. Điều đó cô cũng không biết.”
Cô nhìn dọc hàng bàn: con quan, con tướng, con Tướng quốc, và một cô bé ngồi nửa khuất sau giá sách. Cô chợt nghĩ đến một điều mà trước đây chưa nghĩ tới: trong căn phòng này, mọi người đều lớn lên ở cùng một phía của cái bàn. Dù họ có thông minh đến đâu, câu trả lời của họ cũng chỉ đến từ một phía. [Hệ thống: Học trò A chủ động tìm nguồn tri thức ngoài sách và ngoài giai tầng. +15 EXP. Tiến trình tổng thể: 30%.]
Chiều hôm đó, A ở lại một mình bên mâm cát rất lâu. Khi Minh Châu quay lại dọn lớp, cậu đã dời hai quân tre ở cổng đông, và đang nhìn chúng bằng ánh mắt của một người đang đếm.
Chưa có bình luận cho chương này.