Ngày cuối cùng của năm học, tuyết đã tan hết, để lại những vũng nước đục trên sân gạch và mùi đất ẩm theo gió tràn vào lớp.
Các em ra đi từng đứa một. Minh Châu đứng ở cửa đón từng cái chào, từng cái cúi đầu, và nhận ra rằng một năm đã đủ để cô nhớ cách mỗi đứa bước qua ngưỡng cửa. Tống Hoán chạy ào ra như chưa có chuyện gì xảy ra, rồi lại quay lại ôm tay cô một cái thật nhanh, mặt đỏ bừng, hỏi liệu năm sau cô có kể tiếp chuyện con bò không. Cô đáp rằng cô nợ cậu một câu trả lời, và sẽ trả.
B đi cùng cha. Người đàn ông gầy xanh xao đứng chờ ở cổng, không vào lớp, chỉ gật đầu chào cô từ xa với một vẻ biết ơn mà ông không biết nói thành lời. Cha cậu đã quyết định gửi cậu sang học ở học cung phía đông, nơi các học giả từ khắp bảy nước tụ về, xa kinh đô đủ để một đứa trẻ yếu người thở dễ hơn. Lương Phụng đi cùng chuyến xe ấy. Cha cậu nghĩ, hay chí ít nói rằng nghĩ, một đứa trẻ cần học xa nhà để trưởng thành. Minh Châu không hỏi thêm. Hai cậu bé đứng cạnh nhau ở cổng, một gầy, một tròn trịa, không nói chuyện, nhưng vai chạm vai.
“Cô,” B nói trước khi bước lên xe. “Em sẽ vẫn hỏi ai có lợi.”
“Cô biết.”
“Cả khi ở xa cũng hỏi.”
“Cô mong thế.”
Cậu bé gật đầu, ho hai tiếng, trèo lên xe. Phụng ngoái lại vẫy tay một lần rồi quay đi, vai hơi chùng, nhưng không còn khóc.
A là người cuối cùng. Cậu đứng giữa lớp trống, bên cạnh mâm cát đã được dọn gần sạch, mặc chiếc áo choàng lông của người sắp đi xa. Ngoài sân, vị tướng quân chờ trên lưng ngựa, không bước xuống.
“Tuần sau chúng em ra ải,” cậu nói.
“Cô nghe cha em nói rồi.”
“Cô sẽ ở lại đây chứ?”
“Cô sẽ ở lại. Cô dạy lớp mới.”
A gật đầu. Cậu nhìn quanh phòng học, nơi cậu đã ngồi gần một năm, từ hàng bàn đầu đến giá thẻ tre, đến cái bàn thấp nửa trong nửa ngoài. “Vậy khi em về, cô vẫn còn đó.”
“Nếu em về, cô sẽ còn.”
“Em sẽ viết thư.” Cậu liếc về chiếc cổng nhỏ cô đặt trên bàn giáo viên, chỉ một lần. “Nếu em viết, cô sẽ biết em đang đếm.”
Cậu cúi chào, đúng phép như ngày đầu, rồi bước ra sân. Vị tướng quân quay ngựa, không nói gì, nhưng khi con ngựa đi ngang qua cửa lớp, ông nghiêng đầu về phía Minh Châu một cái, ngắn và cứng, như một người lính chào người lính khác.
Khi cô quay vào, ông Tào đã đứng chờ ở cửa, tay ôm một bọc vải, mặt ông phảng phất thứ vui mừng pha hoảng hốt của người vừa nhận được món quà quá lớn.
“Tiên sinh,” ông nói. “Tướng quân đến thư khố hôm qua. Ngài hỏi sổ lương của Quan học, rồi hỏi tôi: sổ này có cột nào ghi lương hỏng không? Tôi nói không. Ngài nhìn tôi hồi lâu, rồi bảo: ở ải đang thiếu một người giữ sổ quân, và ngài muốn người ấy phải ghi cả cột chưa ai chịu ghi.” Ông nuốt khan. “Ngài bảo cột ấy là của con bé. Ngài muốn tôi ra ải, và muốn nó đi cùng.”
Minh Châu im lặng. Từ sau lưng ông Tào, cô bé bước ra, tay ôm cuốn sổ, đôi mắt sáng một cách khó tả.
“Em muốn đi, cô ạ.”
“Em chưa đầy mười hai tuổi, ở ải là nơi…”
“Em biết.” Cô bé ngắt lời, rất bình tĩnh. “Cô bảo vì không ai ghi lại nên phụ nữ không có trong sử sách. Em đã nghĩ suốt đêm qua. Nếu em ngồi trong lớp mới của cô, em chép được những câu hỏi hay. Nhưng nếu em ra ải, em chép được những thứ khác. Người sống sót kể gì, người ra đi thì đi về đâu, cột thứ năm viết gì.” Cô bé hít một hơi. “Cậu ấy sẽ đếm, em sẽ chép. Ít nhất có một người ghi lại cả những điều cậu ấy không muốn ai ghi.”
Minh Châu nhìn đứa trẻ, rất lâu. Cô muốn nói không. Cô muốn giữ cô bé trong phòng này, dưới mái nhà quen, giữa những bức tường gỗ. Nhưng cô cũng nhớ lời mình đã nói với chính mình, cái đêm đọc mảnh thẻ không tên: đứa trẻ muốn được ghi vào sách xứng đáng có một người dạy nghiêm túc không kém ai. Người dạy nghiêm túc không giữ học trò lại vì mình sợ.
“Cô có một việc muốn nhờ,” cô nói.
“Dạ?”
“Tên em là gì? Cô chưa từng hỏi.”
Cô bé ngẩng đầu. Đó là câu hỏi mà cả năm qua không ai hỏi cô bé một cách nghiêm túc, và Minh Châu nhìn thấy nó đi vào đôi mắt ấy như nước vào cát.
“Tào Thư,” cô bé nói khẽ. “Chữ Thư là sách.”
Minh Châu lấy ra quyển sổ danh sách lớp, quyển mà Mạc đại nhân đã lật qua ba tháng trước và đếm thấy mười bảy tên. Cô nhúng bút, viết thêm một dòng ở cuối trang, chậm rãi, từng nét một, bằng nét chữ ngay ngắn nhất của mình: Tào Thư, học trò lớp đầu bậc, người chép sổ. Cô thổi cho mực khô, rồi đưa quyển sổ cho cô bé xem.
Cô bé đọc, môi mấp máy. Nước mắt không rơi, nhưng cô bé phải hít vào hai lần.
“Cô viết vào sổ của Quan học rồi.”
“Sổ của lớp cô,” Minh Châu nói. “Nhưng sổ này sẽ ở thư khố, và sẽ ở đó rất lâu.”
Chiều muộn, khi cả Quan học đã vắng lặng, Minh Châu ngồi một mình dưới ngọn đèn dầu, nhìn lại danh sách mười tám cái tên. Cô nhớ chiếc ấm điện ở phòng giáo viên cũ, nhớ năm mươi cặp mắt đầu tuần, nhớ những lần cô tự hỏi mình dạy để làm gì. Cô không có câu trả lời nào mới. Nhưng cô nhận ra mình đã thôi hỏi. [Hệ thống: Nhiệm vụ Lớp Chiến Quốc hoàn tất. Học trò hoàn thành lộ trình: 18/18. Học trò lệch sử: A, B. Tiến trình tổng thể: 40%. Nhiệm vụ kế tiếp sẽ được thông báo khi năm học mới khai giảng.]
Cô không biết mình có thay đổi lịch sử không. Hệ thống ghi nhận nhưng không giải thích. Cô cũng không còn chắc điều đó quan trọng bằng chuyện sáng mai, ba mươi đứa trẻ mới sẽ bước vào phòng này, trong đó có sáu đứa chưa từng cầm bút.
Cô cầm cây bút lông, viết ở trang đầu của một quyển sổ mới hai chữ: Năm thứ hai. Rồi cô thổi tắt đèn.
Chưa có bình luận cho chương này.