Phòng làm việc của giáo sư Moon Seokryong nằm ở tầng ba của một tòa nhà cũ trong khuôn viên đại học, cuối hành lang phủ đầy những tấm áp phích hội thảo đã bạc màu. Bên trong, giấy tờ chất cao từ sàn lên đến trần. Trên giá, những cuộn băng từ hình tròn xếp thành hàng như hũ thuốc trong tiệm đông y. Ông Moon sáu mươi hai tuổi, mặc áo len xanh bạc phếch, có thói quen gãi gáy mỗi khi một ý tưởng đến.
“Luật sư Ahn nói với tôi bốn ô nhịp,” ông bảo, đặt cuộn băng vào máy. “Cô ấy không nói điều gì khác. Tôi thích thế. Cho nghe trước đã.”
Chiếc máy ro ro quay. Một tiếng rè dài, như tiếng gió thổi qua khe cửa. Rồi một giọng phụ nữ già cất lên, khàn, chậm, hơi vấp ở những chỗ lấy hơi, hát bằng thổ ngữ vùng nam mà Jihoon nghe ra ngay.
Bốn ô nhịp đi xuống. Lời khác, nhưng giai điệu thì anh có thể nhắm mắt chỉ đường.
Chị Haeri đưa tay lên miệng. Luật sư Ahn nghiêng người về phía trước.
“Bản này ghi cách đây hơn sáu mươi năm,” ông Moon nói. “Đợt điều tra thực địa ở Jeolla, do thầy của tôi thực hiện. Người hát là một bà cụ bảy mươi hai tuổi, làng ven biển, đang ru đứa cháu ngoại. Tôi còn mười bốn bản khác của cùng một họ điệu, từ ba tỉnh. Cụm bốn ô nhịp đi xuống như thế này xuất hiện trong tất cả.”
“Vậy là có trước Lumen rất lâu,” luật sư Ahn nói.
“Rất lâu. Nhưng.” Ông Moon gãi gáy. “Các cô cậu sẽ gặp một vấn đề. Bên kia sẽ lập luận đây là họ hàng, không phải cùng một bản. Họ sẽ nói Lumen dùng một phiên bản cụ thể, với những biến âm cụ thể, và Lời Ru lấy đúng những biến âm đó. Chúng ta cần một bản ghi gần hơn. Tốt nhất là bản ghi của chính điệu ru mà người sáng tác Cradle đã được nghe thuở nhỏ.”
Cả phòng nhìn Jihoon, vì chính anh đã nói điều đó từ đầu. Anh nuốt khan.
“Bà ngoại của người viết Cradle,” anh nói, và nghe giọng mình khô như giấy, “chắc là người ru. Em đọc ở đâu đó. Có lẽ mẹ anh ấy còn giữ gì.”
Anh nói câu cuối cùng nhỏ đến mức chỉ ông Moon quay lại nhìn, đôi mắt sau cặp kính dày hơi nheo lại.
Chiều hôm đó, Dojin đến Dalbit không báo trước. Chú mặc áo khoác dài màu than, bước xuống cầu thang với dáng người ít khi bước vào những nơi hẹp, và phải cúi đầu một chút để không đụng vào ống dẫn nước. Chú ngồi trên chiếc ghế xoay của anh Minjae, nhìn quanh căn phòng thu như nhìn một bản đồ cũ.
“Chỗ này đúng là ngày xưa tôi muốn có,” chú nói. “Chật, hôi, nhưng ai cũng đang thức.”
“Chú có tin gì ạ?” chị Haeri hỏi.
“Mẹ của Hyunwoo.” Dojin ngừng một nhịp. “Bà Yang Boksun. Bà vẫn sống một mình ở nhà cũ ở Jeolla. Năm ngoái, trong dịp giỗ, bà nhắc với tôi một chuyện chưa từng nói: bà giữ cuộn băng cassette thu giọng bà ngoại của Hyunwoo, từ mùa đông thằng bé mới chín tuổi. Bà ngoại hát điệu ru cho thằng bé nghe, bà thu lại vì sợ một ngày nào đó không còn ai hát. Bà bảo đó là nguồn của Cradle. Hyunwoo viết bài ấy dựa trên chính cuộn băng đó.”
Mọi âm thanh trong phòng biến mất. Jihoon đứng cạnh tủ đĩa, bàn tay nắm vào mép kệ.
“Tôi đã gọi cho bà tối qua,” Dojin nói. “Bà đồng ý cho các cháu nghe. Cho sao chép nữa, nếu cần. Chỉ có một điều.” Chú nhìn thẳng vào Jihoon. “Bà bảo, người nào muốn mượn cuộn băng của bà ngoại thằng bé, người đó phải tự đến. Không qua điện thoại, không qua luật sư.”
Luật sư Ahn nhướn mày. “Điều kiện hợp lý. Giáo sư Moon có thể đi cùng để sao chép chuẩn kỹ thuật. Chị Haeri nữa. Jihoon là người ký tên bài hát, đi sẽ thuận.”
“Em đi,” Jihoon nói. Rồi nói lại, nhỏ hơn: “Em đi ạ.”
Đêm hôm đó anh ngồi ở bàn học đến khuya, chẳng viết được chữ nào. Anh biết địa chỉ của căn nhà ấy rõ như biết số phòng của chính mình: con đường đất đỏ dẫn vào làng, hàng rào tre, sân phơi ớt, cánh cửa gỗ có một vết nứt chạy chéo. Suốt mười bảy năm, anh biết nó vẫn nằm ở đó, cách mấy trăm cây số. Suốt mười bảy năm, anh không đến. Anh nói với mình rằng người ta không nên quấy rầy nỗi đau của người khác chỉ để thỏa nỗi nhớ của mình. Có lẽ đó là lý do đúng. Có lẽ đó cũng chỉ là sự sợ hãi mang tên một lý do đúng.
Có tiếng gõ nhẹ. Mẹ bước vào, bưng một ly sữa ấm, đặt xuống bàn.
“Con có chuyện gì?” bà hỏi. “Mẹ nghe con thở dài qua tường nãy giờ.”
“Ngày kia con phải đi Jeolla ạ. Để mượn một cuộn băng. Của mẹ của anh Hyunwoo.”
Bà đứng yên. Ly sữa đặt trên bàn nguội dần dưới ánh đèn.
“Con sẽ gặp bà ấy?” bà hỏi, giọng rất khác.
“Dạ.”
“Bà ấy…” Mẹ ngồi xuống mép giường, đưa hai tay lên che nửa mặt rồi bỏ xuống. “Mười tám năm, mẹ chưa bao giờ dám gửi một lá thư cho bà. Có lần mẹ ngồi ở bàn này, viết ba trang, rồi mẹ xé. Mẹ nghĩ, ai là mẹ để làm phiền một người mẹ đã mất con?”
“Mẹ…”
“Đợi mẹ một chút.”
Bà ra khỏi phòng. Có tiếng ngăn kéo mở trong phòng khách, tiếng giấy sột soạt, rồi bà quay lại, trong tay là một phong bì màu kem, mỏng, đã ngả vàng ở mép, nhưng niêm phong cẩn thận.
“Mẹ viết lại một lá, năm năm trước,” bà nói. “Ngắn thôi. Rồi mẹ cất. Con mang nó đi giúp mẹ. Đừng bắt bà đọc ngay. Để bà đọc khi bà muốn.”
Anh cầm phong bì. Trên đó, bằng nét chữ tròn đều của người làm kế toán, chỉ có bốn chữ: Gửi bà Yang Boksun.
“Mẹ viết gì trong đó?”
“Mẹ viết rằng mẹ là một người mẹ ở Seoul.” Bà mỉm cười, nước mắt chảy xuống nhưng giọng vẫn đều. “Rằng hai mươi năm nay mẹ nghe con trai bà hát. Rằng mẹ không biết nói gì với một người mẹ mất con. Nhưng mẹ muốn bà biết, ở một căn bếp ở Seoul, mỗi ngày có người hát bài của con bà, và đứa bé trong nôi nín khóc.”
Anh siết phong bì trong tay, và không nói được gì. Anh chỉ nghĩ đến người đàn bà ở cuối con đường đất, người đã ký ba mươi hai trang giấy vì tin tưởng, và hai người mẹ này chưa từng nhìn thấy nhau.
“Con sẽ trao tận tay,” anh nói cuối cùng.
Mẹ đặt tay lên má anh, nhẹ như chạm vào thứ gì dễ vỡ. “Mang theo cả hộp lê trong tủ lạnh nữa. Đừng đến nhà người ta tay không.”
Chưa có bình luận cho chương này.