Chuyến tàu đi mất hơn hai tiếng, rồi thêm bốn mươi phút trên chiếc xe buýt cũ chạy qua những cánh đồng mùa đông xơ xác. Giáo sư Moon ngồi sát cửa sổ, ôm chiếc hộp đựng máy ghi âm cầm tay như ôm một em bé. Chị Haeri ngủ gật ở ghế bên. Jihoon ngồi hàng sau cùng, hộp lê đặt trên đầu gối, phong bì màu kem nằm trong túi áo trong, áp vào ngực.
Xe dừng ở một ngã ba có tấm biển gỉ. Từ đó họ đi bộ.
Con đường đất đỏ ngày xưa nay đã rải xi măng, nhưng hàng rào tre vẫn ở chỗ cũ, cao hơn, mục hơn. Sân phơi ớt bày những mẹt ớt đỏ sẫm, mỗi quả như một ngọn lửa nhỏ. Cánh cửa gỗ có một đường nứt chạy chéo từ góc trên bên trái. Vết nứt ấy đã có từ khi anh còn là cậu bé mười ba tuổi kéo va li ra khỏi cửa, và nó vẫn nằm đúng chỗ.
Có một người đứng ngay trước cửa.
Một bà cụ nhỏ bé, mặc áo len cardigan nâu bạc màu, tóc búi sau gáy, bạc gần hết. Hai bàn tay chắp trước bụng. Bà đã đứng đó từ bao lâu thì không ai biết, vì chiếc áo len dính bụi và sương, như thể bà là một phần của cảnh vật. Mắt bà nhìn lướt qua ba người, rồi dừng lại trên Jihoon, và ở đó một lúc.
Anh cúi đầu chào thật sâu, sâu đến mức nhìn thấy mũi giày của mình.
“Cháu chào bà ạ. Cháu là Kim Jihoon.”
“Vào đi,” bà Yang nói. Giọng bà thấp và hơi khàn, giống tiếng nồi đất đặt lên bếp. “Vào ăn cơm trước. Bà nấu rồi.”
Căn nhà thấp, mái ngói sẫm, nền nhà trải giấy dầu vàng. Trên bàn thấp đặt sẵn bốn bộ bát đũa, nồi canh đậu tương nghi ngút khói, đĩa rau muối, đĩa tôm khô. Mùi canh đậu tương với đậu hũ và nấm làm bụng anh quặn lại. Đây là món anh đã ăn ở chiếc bàn này mỗi dịp về quê, những dịp ít ỏi sau khi anh vào công ty.
Trên kệ gỗ phía sau, một khung ảnh. Cậu bé mười hai tuổi trong bộ đồng phục học sinh, tóc cắt ngắn, hai tai hơi vểnh, mắt nhìn máy ảnh với vẻ nghiêm túc của người chưa biết mình phải cười. Anh không nhìn nó lâu. Anh sợ nhìn nó lâu thì nó nhìn lại.
“Ăn đi,” bà Yang nói. “Thằng Hyunwoo nhà tôi thích canh này lắm. Nó ăn ba bát liền. Mà mấy năm cuối, nó về chỉ ăn được một bát, bà nấu nhiều nó cũng không ăn hết.”
Anh ăn. Anh ăn ba bát, mà không nghĩ, bàn tay tự múc. Bà nhìn anh ăn, không nói, ánh mắt chậm rãi theo chiếc thìa từ bát lên miệng, như theo một thứ gì quen thuộc từ rất xa.
Giáo sư Moon tế nhị cắt ngang bằng chuyện kỹ thuật, và bà Yang đứng dậy, vào căn phòng nhỏ phía sau, mở tủ quần áo. Khi bà trở lại, trên tay là một gói vải thêu hoa đã sờn. Bà đặt nó lên bàn, mở từng lớp.
Cuộn băng cassette vỏ trong, nhãn dán đã ngả màu, dòng chữ viết tay bằng bút bi: Bà ngoại ru, mùa đông. Và một quyển vở mỏng bìa xanh, góc quăn lại.
“Đây là vở nhạc lớp sáu của nó,” bà nói. “Trang cuối, nó chép lại điệu bà ngoại hát, bằng nốt nhạc. Nó mười hai tuổi, chưa học nhạc lý nhiều, chép sai mấy chỗ, nhưng bà vẫn giữ.”
Giáo sư Moon đeo găng tay mỏng, mở trang cuối. Anh nhìn qua vai ông. Nét chữ mực xanh run run, nghiêng sang phải, những nốt nhạc tròn như hạt đậu, và ở góc trang, một dòng chú thích bằng nét chữ của chính anh: Bà ngoại hát lúc nhóm lửa. Phải nhớ cái đoạn đi xuống.
Cổ họng anh nghẹn lại. Chữ ấy là chữ của anh. Chữ anh đã viết trên một chiếc bàn học nhỏ hơn ba mươi năm trước, khi anh còn chưa biết tương lai.
Bà Yang bật chiếc máy cassette cũ đặt trên kệ. Cuộn băng quay. Tiếng rè dài. Rồi một giọng nói già cất lên trong khói bếp, và trong tiếng củi nổ lách tách ở phía sau.
Bà ngoại hát. Không phải một ca sĩ. Một bà cụ ngân nga bằng hơi thở của người đã ru ba đời con cháu, nhịp chậm, không hoàn hảo, đứt đoạn ở những chỗ lấy hơi, và bốn ô nhịp đi xuống, đúng như anh nhớ, vẫn nguyên vẹn qua hơn ba mươi năm.
Anh nghe giọng bà ngoại của mình.
Anh bước ra ngoài cửa trước khi biết mình đang bước.
Sân nhà lạnh. Gió thổi những mẹt ớt xào xạc, hơi thở anh bốc thành khói trắng. Anh đứng trước hàng rào tre, hai tay đặt lên thanh gỗ lạnh, nhìn ra cánh đồng xám, và để cho mặt mình ướt mà không phát ra tiếng nào. Cuộn băng vẫn hát phía sau lưng anh qua khung cửa mở.
Có tiếng chân đi nhẹ trên nền đất. Một tấm khăn bông được đưa ra từ phía sau.
“Cháu lau đi,” bà Yang nói. Bà đứng cạnh anh, thấp hơn anh một cái đầu, nhìn ra cánh đồng, không nhìn mặt anh. “Cháu khóc vì giọng bà cụ hả?”
“Dạ… cháu nhớ mẹ cháu,” anh nói, và đó là một phần sự thật. “Mẹ cháu hay hát bài này, ở bếp.”
“Mẹ cháu hát Cradle?”
“Dạ.”
Bà gật đầu, chậm. Một lúc lâu bà không nói gì. Gió thổi tung vài sợi tóc bạc khỏi búi.
“Thằng bé nhà bà cũng hay đứng ngoài sân thế này mỗi khi nghe bà ngoại nó hát,” bà nói, giọng rất bình thản. “Không nói gì. Bà hay đứng ở cửa nhìn lưng nó. Hai mươi tám năm, bà chưa nghe nó nói một lần: mẹ ơi, con mệt. Nó chỉ nói: con bận. Bà gọi điện, nó bảo: con bận. Bà gửi kim chi lên, nó bảo: con bận, mẹ đừng gửi, con không có thời gian ăn.” Bà thở ra một hơi ngắn. “Bà cũng không hỏi sâu hơn. Bà nghĩ, con bận là con ổn.”
Anh siết chặt khăn trong tay. Không nói được.
“Hôm nay,” bà nói, “lần đầu tiên sau mười tám năm, bà nói chuyện về nó mà không thấy đau như bị dao cứa.” Bà quay sang nhìn anh, lần đầu tiên, đôi mắt nhỏ và sâu, ướt mà không rơi nước. “Cháu ăn ba bát canh. Nó cũng ăn ba bát. Bà không biết vì sao bà nói chuyện này với cháu.”
Anh lấy từ túi áo ra phong bì màu kem, hai tay trao cho bà. “Mẹ cháu gửi bà ạ. Mẹ cháu viết từ lâu rồi, nhưng chưa dám gửi.”
Bà Yang nhìn bốn chữ ngoài phong bì rất lâu. Rồi bà cất nó vào túi tạp dề, vỗ nhẹ hai lần ngoài lớp vải.
“Để bà đọc sau,” bà nói. “Khi nào bà muốn.”
Giáo sư Moon thu âm xong trong bốn mươi phút, bằng ba máy khác nhau, rồi bà Yang đặt cuộn băng gốc vào tay ông cùng lời dặn: mượn thôi, phải mang về. Khi họ ra về, trời đã sầm. Bà đứng ở cổng, chân đi dép lê, một tay giữ chiếc hộp nhựa đựng kim chi. Bà nhét nó vào tay Jihoon, giống như từng nhét vào tay một cậu bé khác.
“Ăn nhiều vào,” bà nói. “Cháu gầy quá.”
Anh cúi đầu chào. Khi ngẩng lên, mắt bà vẫn nhìn anh, chậm và lâu, như người đang nhớ một cái tên chưa kịp nghĩ ra.
Trên xe buýt, anh ngồi nhìn qua cửa kính. Căn nhà nhỏ dần phía sau, rồi hàng rào tre, rồi bóng một bà cụ đứng ở cổng, vẫn chưa quay vào. Mãi đến khúc quanh, khi cả con đường khuất sau những rặng cây, anh mới nhắm mắt lại.
Chưa có bình luận cho chương này.