Tấm bưu thiếp đến Dalbit vào đầu tháng Mười, giấy cứng màu nâu, tem dán hơi lệch. Nét chữ nghiêng và run, bằng bút bi đen, chỉ có bốn dòng: Gửi chị ở Seoul. Tôi đã đọc thư chị ba lần. Cảm ơn chị. Khi nào chị rảnh, về ăn cơm với tôi. Yang Boksun.
Cuộn băng của bà ngoại đã về lại đúng chỗ trong tủ từ tháng Ba, do giáo sư Moon tự tay mang trả, kèm bản sao số hóa và một lá thư dài ba trang. Còn tấm bưu thiếp này là lần đầu tiên bà Yang viết cho mẹ. Mẹ đọc nó ngoài ban công, đứng giữa ánh nắng chiều, và mất mười phút mới vào nhà. Khi bước vào, bà tuyên bố bằng giọng nghiêm trang của người ra quyết định đầu tư: “Mẹ phải mua lê. Hộp lớn.”
Chuyến đi ấy cả hai mẹ con thu xếp được vào một ngày thứ bảy. Họ mang theo chiếc hộp các-tông của Dojin, buộc lại bằng dây vải, vì nó thuộc về nhà ấy. Mẹ chọn một chiếc áo cánh lụa màu kem, ủi từ tối hôm trước, rồi thay ba lần ở buổi sáng. Cha chở họ ra ga, đứng ở sân ga đến khi tàu rời bến, và vẫy tay theo như thể con tàu đi rất xa.
Ngồi trên tàu, mẹ ôm hộp lê trên đùi, mắt nhìn ra những cánh đồng đã gặt, rơm cuộn tròn nằm rải rác như những chiếc bánh khổng lồ.
“Mẹ hai mươi sáu tuổi khi nghe bài hát đầu tiên của họ,” bà nói bất chợt. “Trên chiếc radio nhỏ ở văn phòng công ty đầu tiên của mẹ, cái đài cũ lúc nào cũng rè. Mẹ nghe đoạn đầu của Cradle và mẹ chưa bao giờ nghĩ mình sẽ rơi nước mắt vì một bài hát về mẹ của ai đó.” Bà cười, sượng. “Mẹ chưa từng đến gần người ta như thế này, con ạ. Mẹ chỉ biết tên bà ấy qua một dòng cảm ơn trong đĩa.”
“Bà ấy sẽ mừng lắm ạ.”
“Con nói như thể con biết.”
Anh nhìn ra cửa sổ. “Con tin vậy thôi.”
Bà Yang đứng ở cổng, như lần trước, nhưng lần này bà mặc chiếc áo cánh lụa tím nhạt, tóc búi gọn, và bàn chân đi một đôi giày thay vì dép lê. Hai người phụ nữ đứng nhìn nhau qua khoảng sân phơi ớt đã vãn, một người bốn mươi tám, một người bảy mươi ba.
Mẹ cúi đầu chào thật sâu. Bà cúi lâu hơn mọi lần anh từng thấy bà cúi, rồi đứng thẳng lên, mở miệng, và không có tiếng nào bật ra. Bà thử lần nữa. Môi bà mấp máy, hai bàn tay siết quai túi đến trắng.
“Chị là người viết thư,” bà Yang nói.
“Dạ… vâng.” Giọng mẹ nghe như từ rất xa. “Tôi… tôi xin lỗi vì đến muộn.”
“Muộn gì.” Bà Yang bước tới một bước, rồi hai bước, và nắm lấy cả hai bàn tay mẹ. “Chị đến đúng lúc cơm vừa chín. Vào đi.”
Hai người phụ nữ ngồi bên bàn thấp, trên nền giấy dầu vàng, giữa nồi canh khói nghi ngút. Jihoon đặt chiếc hộp lên kệ, ngay dưới khung ảnh cậu bé mười hai tuổi, và bà Yang khẽ gật đầu cảm ơn mà không nhìn nó lâu. Bà gắp thức ăn cho mẹ trước. Mẹ ăn mà không biết mình đang ăn gì.
Sau bữa cơm, Jihoon giành rửa bát. Bếp nhỏ nằm sau một cánh cửa trượt giấy, và anh để khe cửa hở, vừa đủ để nghe tiếng của hai người đàn bà ngồi bên hiên.
“Tôi đã khóc hôm đọc thư chị,” bà Yang nói. “Tôi chưa khóc từ ngày làm tang lễ. Tôi tưởng nước mắt tôi cạn rồi. Rồi sáng hôm sau, ra chợ, bà bán rau hỏi tôi con cái thế nào, tôi nói: con trai tôi có một người hâm mộ ở Seoul.” Giọng bà ngừng. “Bà bán rau nhìn tôi lạ lắm. Mười tám năm, tôi chưa dùng câu ấy ở thì hiện tại.”
Mẹ không trả lời. Anh nghe tiếng bà thở dốc, nuốt khan.
“Tôi… tôi hát bài của anh ấy cho con tôi từ lúc nó mới sinh,” mẹ nói, run run. “Tôi nghĩ nó là bài hát ru duy nhất tôi thuộc. Cái poster của nhóm còn dán trong phòng khách nhà tôi, chị ạ. Cả nhà cười tôi, nhưng không ai bảo tôi gỡ.”
“Cứ để nó dán đó,” bà Yang nói. “Chị nghe thằng bé nhiều hơn tôi.”
“Dạ?”
“Tôi chưa bao giờ nghe nó theo cách người ta nghe,” bà nói. “Lúc nó hát bài ấy, tôi nghe tiếng bà ngoại nó. Chị là người nghe nó. Tôi nghĩ thằng bé sẽ thích có một người nghe như chị.”
Anh đứng ở bồn rửa, hai tay nhúng trong nước ấm đã lạnh, mắt mờ đi vì chuyện gì không phải do xà phòng. Có tiếng sột soạt, rồi tiếng mẹ nói rất nhỏ, như nói với mình: “Cảm ơn bà. Cảm ơn bà đã sinh ra anh ấy.”
Một khoảng lặng dài. Rồi bà Yang nói, giọng đổi hẳn:
“Chị gọi cậu bé ra đây giúp tôi. Tôi muốn nghe nó hát.”
Anh lau tay, bước ra hiên. Buổi chiều tháng Mười đã nhạt nắng, những mẹt ớt phơi dở bắt đầu có sương. Bà Yang ngồi giữa, mẹ anh bên phải, và còn một chỗ trống bên trái. Anh không ngồi vào đó. Anh dựa lưng vào cột hiên, ôm cây guitar mượn của Hobin, hát không cần micro, hát bốn ô nhịp đầu của “Lời Ru”, rồi thêm một câu của “Cradle”, chậm, đủ chậm để người nghe nhớ được hơi thở của mình.
Hai người phụ nữ không nói gì. Trên đầu họ, lá hồng rơi xuống từng chiếc.
Anh hát xong. Bà Yang nhắm mắt một lúc lâu.
“Thằng bé nhà tôi hát bài này lúc nào cũng nhanh hơn nhịp,” bà nói. “Như đang chạy. Tôi không dám bảo nó chậm lại, vì tôi nghĩ nó chạy là để nuôi tôi.” Bà mở mắt, nhìn anh. “Cháu hát chậm. Nghe như người đã ngồi xuống.”
Anh đứng đó, không biết trả lời gì.
“Tháng Mười Một này,” bà Yang nói với mẹ anh, “lần đầu tiên tôi muốn đi buổi tưởng niệm. Tôi chưa từng đi. Tôi không chịu được. Nhưng nếu chị đi cùng, tôi sẽ đi.”
“Tôi sẽ đi cùng bà,” mẹ nói. “Tôi đã đi mười tám năm rồi. Bà không phải sợ.”
Bà Yang gật đầu. Rồi cả hai ngồi im, nhìn ra hàng rào tre và cánh đồng vàng nhạt phía xa, không nói gì thêm, và anh thấy hai bàn tay họ đã đặt cạnh nhau trên nền hiên, không nắm, chỉ chạm.
Chuyến tàu về tối muộn. Mẹ ngủ gục trên vai anh từ ga thứ hai, đầu nghiêng, miệng mở nhẹ, hơi thở đều. Trong túi của bà có một hũ kim chi và một bọc hồng khô mà bà Yang nhét vào tay lúc chia tay. Anh nhìn bàn tay bà, rồi nhìn ra ô cửa kính.
Ngoài kia những ngọn đèn nhà ai đó lần lượt vụt qua trong bóng tối, vàng và nhỏ, mỗi ngọn là một căn bếp chưa tắt.
Chưa có bình luận cho chương này.