Đĩa “Giờ Ngủ” lên các nền tảng vào một chiều thứ sáu, không có họp báo, không có đếm ngược, chỉ có một bài đăng của chị Haeri và một dòng anh Minjae gõ vội vào khung mô tả: Năm bài hát để nghe trước khi ngủ.
Chủ nhật tuần sau, họ có buổi diễn đầu tiên. Livehouse tên Chiếc Đĩa Than, nằm trong một con hẻm hẹp gần ga Hongdae, phải đi qua cửa hàng bán đồ cũ rồi xuống mười hai bậc thang mới đến. Sức chứa đúng sáu mươi chỗ, giá vé mười nghìn won. Chị Haeri dán thông báo lên trang của họ lúc mười giờ sáng thứ hai. Đến hai giờ chiều, vé hết.
“Hết thật rồi à?” Hobin hỏi, ba lần liên tiếp. “Hay chị đếm nhầm?”
“Chị làm A&R,” chị Haeri đáp. “Chị không đếm nhầm.”
Jihoon đã từng đứng trên những sân khấu có ba mươi nghìn người, nơi mà gương mặt khán giả hoà vào nhau thành một biển ánh sáng điện thoại. Anh tưởng sáu mươi người chỉ là phần lẻ của con số ấy. Đến lúc ngồi trong phòng chờ chật như cái tủ, bên kia bức tường đã nghe thấy tiếng ghế kéo và tiếng người cười nói, anh mới nhận ra mình đã nhầm. Hai bàn tay anh ướt lạnh.
Ba mươi nghìn người là một biển. Sáu mươi người là sáu mươi gương mặt mà anh nhìn rõ từng nếp nhăn.
“Cậu run kìa,” Hobin thì thầm, rồi tự bấm nhầm một hợp âm trong không khí. “Mình cũng run. Hai thằng run thì cộng lại thành đều.”
Anh bật cười, và cơn run lắng xuống đủ để anh bước ra.
Sân khấu chỉ là một khoảng sàn cao hơn mặt đất hai gang tay, ánh đèn vàng từ ba chiếc đèn rọi cũ, tường sơn đen kín những chữ ký bằng bút dạ. Hàng đầu tiên ngồi sát đến mức anh nghe được tiếng thở của họ. Trong số đó có cha mẹ anh ở hàng thứ ba, ông Park ngồi thẳng người ở góc trái với cuốn sổ nhỏ đặt trên đầu gối, và một người phụ nữ khoảng ba mươi tuổi ngồi sát lan can, mặc áo khoác điều dưỡng màu xanh nhạt, bàn tay nắm chặt nhau trên đùi.
“Chào mọi người,” anh nói vào micro. “Em là Jihoon. Bài đầu tiên em muốn hát là về một chuyện xảy ra ở nhà em.”
Anh mở bằng “Tấm Poster”. Bài hát kể về một cậu bé thấy mẹ đứng trước bức hình dán tường, mỗi chiều nói chuyện với nó trong lúc nấu cơm, cười một mình, rồi giật mình khi con bước vào. Đoạn điệp khúc có câu: Mẹ ơi người ấy không trả lời, sao mẹ vẫn cười như thế?
Lần đầu tiên khán giả cười thật, tiếng cười nhẹ và ấm. Ở hàng thứ ba, mẹ anh khựng lại. Bà đưa tay lên che miệng. Cha ghé sang thì thầm điều gì đó, và bà đánh nhẹ vào vai ông, mắt đã đỏ.
Anh hát tiếp, và chẳng hiểu sao, từ lúc ấy không còn run nữa.
Đến bài “Chiếc Áo Len Còn Treo”, gian phòng im hẳn. Bài hát kể về một chiếc áo len cũ treo sau cánh cửa phòng ngủ của một người đã đi xa. Người ở lại không dám giặt, không dám cất, mỗi sáng đi ngang vẫn đưa tay chạm vào tay áo như chào. Anh viết nó từ vài câu bình luận của một người lạ và một trực giác rằng nỗi nhớ thường dính vào đồ vật.
Người phụ nữ mặc áo điều dưỡng bắt đầu khóc từ câu thứ hai. Cô khóc không tiếng, nước mắt chảy dài rồi cô để mặc nó chảy, hai mắt không rời khỏi anh. Anh hát hết bài như thế, bằng giọng hơi khàn đi, và khi hợp âm cuối ngân dần thì có người ở phía sau khẽ xì mũi.
Tiếng vỗ tay không lớn. Nhưng không ai vỗ vội. Mỗi cái đập tay vào nhau đều có khoảng chờ, như thể người ta muốn giữ lại một khoảnh khắc trước khi chia tay.
Sau buổi diễn, ở hành lang bán đĩa nhỏ, chị Haeri ngồi sau chiếc hộp đựng tiền, còn Hobin ký tên lên bìa đĩa của một cậu bé mười tuổi bằng nét chữ ngoằn ngoèo. Jihoon vừa uống xong ly nước thì người phụ nữ áo xanh đứng trước mặt anh, tay cầm tấm vé đã gấp tư.
“Em… xin lỗi,” cô nói. “Chị không biết nói thế nào cho đúng.”
“Chị cứ nói ạ.”
“Chị là người đã để lại bình luận dưới bài đầu tiên của em. Cái bình luận dài.” Cô cười ngượng, lau mắt bằng mu bàn tay. “Chị tên Song Areum. Chị là điều dưỡng ca đêm ở bệnh viện đa khoa gần sông. Mẹ chị mất mùa thu năm ngoái, chị đang đi làm. Chị đang đứng ở khu hồi sức thì nhận cuộc gọi.”
Anh không nói gì. Anh nhớ từng chữ trong bình luận ấy, như nhớ một vết sẹo.
“Bài thứ hai của em,” cô nói, “bài chiếc áo len. Chị chưa kể với ai, kể cả em. Mẹ chị có một chiếc áo len màu be. Chị vẫn treo sau cửa phòng. Mỗi sáng đi làm về, chị chạm vào tay áo.” Cô nuốt khan. “Làm sao em biết?”
Jihoon ngẩng lên nhìn cô. Có hàng chục cách đáp lời một câu như thế, và anh biết cách nào nghe êm nhất. Anh chọn cách ít êm nhất, nhưng thật nhất.
“Em không biết ạ. Em chỉ nghĩ, người nào đã mất mẹ thì chắc sẽ có một thứ gì đó họ chưa dám dọn đi. Em không biết thứ đó là gì. Em đoán đại, và trùng với chị.”
“Em đoán đúng.” Cô gật đầu. “Chị nghe bài đầu tiên của em lúc năm giờ sáng, sau ca trực, trong xe buýt đầu ngày. Chị nghe ba lần liên tiếp. Rồi chị về nhà và ngủ được. Là lần đầu tiên sau nhiều tháng.”
Chị Haeri ngừng đếm tiền ở phía sau, giả vờ không nghe.
“Chị muốn nhờ em một chuyện nhỏ thôi,” Areum nói, và chìa ra một quyển sổ có bìa vải. “Ở khoa chị, thỉnh thoảng có những bà mẹ mới sinh không ngủ được. Nếu… nếu chị bật bài của em cho họ nghe lúc ba giờ sáng, em có phiền không?”
Anh nhìn cô một lúc. “Chị bật đi ạ. Nếu bài hát ấy giúp được một đứa trẻ ngủ, em nghĩ nó đã làm xong việc của nó.”
Cô cười lần đầu tiên thật sự, rồi cúi người chào anh sâu hơn mức cần thiết, và đi lên cầu thang.
Họ đếm tiền cuối buổi bên cái bàn gỗ trước cửa. Sáu trăm nghìn tiền vé, livehouse giữ một nửa, anh Minjae trừ tiền thuê thiết bị, còn lại một trăm hai mươi nghìn won. Chị Haeri cầm xấp tiền lẻ giơ lên, vẻ mặt như vừa trúng số.
“Hôm nay công ty Dalbit có lãi!” chị tuyên bố. “Trước khi ai đó hỏi, lãi một trăm hai mươi nghìn, và chị sẽ dùng nó mua canh đậu tương cho cả đội.”
Cha mẹ anh chờ ngoài cửa. Mẹ đứng dưới ánh đèn đường, ôm chiếc túi xách trước ngực, và khi anh bước lên, bà không ôm anh. Bà chỉ nhìn anh, rất lâu, như nhìn một người lạ mà bà lấy làm tự hào.
“Tấm Poster,” bà nói cuối cùng. “Mẹ sẽ không nói chuyện với bức ảnh nữa đâu.”
“Mẹ cứ nói chuyện với nó đi ạ,” anh đáp. “Mẹ mà ngừng, con hết đề tài viết nhạc.”
Chưa có bình luận cho chương này.