Đến chiều ngày thứ hai thì con đường mòn quen thuộc hiện ra, hai bên là rừng sồi ướt, và mùi khói bếp từ xa bay ngược theo gió. Minh Trí nhận ra mùi đó trước khi nhìn thấy mái ngói của làng Tùng Hà. Anh ghìm ngựa lại một lúc, để người lính phải quay lại chờ.
Quán trọ của bà Thu vẫn cửa gỗ dày, mái ngói cũ, chỉ khác là cây hồng trước sân đã cao quá đầu người. Bà đứng sau quầy, già đi một chút, tóc bạc nhiều hơn. Bà nhìn anh từ đầu đến chân, nhìn cả đôi ủng đi đường lẫn áo choàng, rồi buông một câu như thể hai năm chưa từng trôi qua.
“Một đêm hay dài hơn?”
“Chưa chắc,” anh đáp, và cả hai cùng bật cười.
Bà không hỏi anh đi đâu về đâu. Bà chỉ quay người, rút từ kệ giữa hũ muối và bình dầu ra một vật nhỏ bọc trong khăn vải, đặt lên quầy. Anh mở khăn ra và thấy cái đồng hồ điện tử của mình, mặt kính còn nguyên, màn hình đen kịt.
“Nó tắt từ mùa đông năm kia,” bà Thu nói. “Ban đầu khách trọ cứ đòi xem, nên tôi để ngoài. Họ gọi nó là con mắt đen. Có gã lái buôn trả tôi ba đồng vàng, tôi không bán.”
“Tôi chỉ đổi nó lấy một tuần trọ thôi mà.”
“Một tuần trọ thì đồng hồ còn dư nhiều.” Bà gõ ngón tay lên mặt quầy. “Tôi ghi sổ phần dư cho anh hai năm nay. Đêm nay, bữa tối, bữa sáng, cứ trừ vào đó. Tôi buôn bán sòng phẳng.”
Anh cầm cái đồng hồ trong lòng bàn tay. Nhẹ hơn anh nhớ. Anh ấn nút ở cạnh bên một lần, rồi hai lần, nhưng màn hình vẫn đen. Pin của thế giới cũ không có nơi nào ở đây để sạc. Anh gói nó lại, đặt về chỗ cũ trên kệ.
“Bà cứ giữ giùm tôi.”
Bà Thu gật đầu và không hỏi thêm câu nào.
Anh vừa ngồi xuống với bát cháo thì cửa quán bật mở. Mirko bước vào, vẫn bụng tròn, vẫn nụ cười rộng, nhưng áo choàng lúc này lem mực ở cả hai tay áo, và dưới nách ông kẹp ba quyển sổ dày đến mức bìa phình ra.
“Tôi nghe có người lạ ở quán bà Thu,” ông nói, thở hổn hển, “và tôi biết chỉ có một người lạ nào làm khách trọ nhớ lâu đến thế. Anh đến đúng lúc. Tôi định cưỡi lừa lên thành phố tìm anh sau mùa lễ.”
“Ông tìm tôi làm gì?”
“Để trả lời câu hỏi của anh.” Ông đặt ba quyển sổ lên bàn, chen cả vào bát cháo. “Anh hỏi hai năm trước, pattern có tạo mới hoàn toàn được không, hay chỉ ghép từ cái sẵn có. Tôi đã tạo sáu pattern mới. Bốn cái hỏng, hai cái dùng được. Nhưng đó chưa phải thứ tôi muốn khoe.”
Ông kéo anh ra sân sau, nơi một cậu bé khoảng mười hai tuổi, học trò của ông, đang ngồi xổm cạnh đống củi. Trời đã ngả tối, hơi lạnh bốc lên từ đất ẩm.
“Hỏa Hoa,” Mirko nói. “Cháu thử đi. Theo đúng trang sáu của quyển sách mỏng.”
Cậu bé nhắm mắt, tụng chú và vẽ ký hiệu đúng như sách dạy. Trên đầu ngón tay chỉ nảy ra một tia lửa nhỏ tí, tắt ngay, kèm một tiếng xì khô khốc. Cậu mở mắt ra, hơi xấu hổ.
“Giờ cháu lại gần đây.” Mirko ghé tai cậu thì thầm một câu ngắn. Cậu bé gật đầu, nhắm mắt lần nữa, và lần này ngọn lửa bùng lên cao bằng gang tay, đều và ấm, một màu trắng xanh Minh Trí chưa từng thấy.
Anh đứng im, nhìn ngọn lửa phản chiếu trên mặt cậu bé.
“Ông nói gì với nó?”
“Chỉ một ký hiệu để bắt đầu,” Mirko đáp. “Tôi gọi nó là chìa. Trình tự mấy ký hiệu kia gần như thế nào cũng được, miễn là người niệm giữ đúng một điểm xuất phát mà mình đã luyện quen. Điểm đó không có trong sách. Mỗi người một khác. Học trò nào của tôi cũng có chìa riêng, và nếu chỉ đọc trang giấy thì chẳng thằng nào bắt chước nổi thằng nào.”
Xấp giấy của gã bán rong hiện lên trong đầu anh: ba mươi loại pháp trận, sơ đồ nút, điều kiện kích hoạt, tất cả rõ ràng từng nét, và không có một chữ nào về chìa. Cách anh viết tài liệu đã làm cho pháp trận của Verdhan ai đọc xong cũng dựng lại được. Cũng có nghĩa là ai đọc xong cũng phá được.
“Ở chỗ tôi,” anh nói chậm, “có một nghề chuyên giấu tin. Họ không giấu cách làm. Cách làm viết ra cho cả thiên hạ đọc, vì nếu giấu thì sớm muộn cũng bị lộ. Họ chỉ giấu một thứ rất nhỏ, và thứ nhỏ đó mới là cái khoá.”
Mirko gãi cằm. “Cấu trúc công khai, khoá thì giữ riêng.”
“Đúng.”
“Nghe rất hợp lý. Tôi nghĩ anh đã định nói điều gì đó với tôi trước khi tôi lỡ làm mất bữa cháo của anh.”
Anh kể cho ông nghe, ngắn gọn, về xấp giấy trong hành lý gã bán rong và đội pháp sư đang đóng trại bên kia đèo. Mirko nghe hết, ngồi xuống bậc thềm và cởi chiếc áo choàng lem mực ra, quấn lại thật gọn.
“Tôi có bốn mươi cách xếp chìa cho riêng phép Hỏa Hoa,” ông nói. “Pháp trận của thành chắc phức tạp hơn nhiều, nhưng nguyên lý chắc không khác. Lừa của tôi chở được hai cái bọc và một lão béo.”
“Ông không cần đi.”
“Anh hỏi tôi hai năm trước một câu làm tôi mất ngủ.” Mirko nhìn anh, mắt cười nhưng giọng nghiêm. “Giờ tôi muốn xem câu trả lời của mình dùng được vào việc gì.”
Tối đó trong căn phòng nhỏ, anh mở cuốn sổ mua từ chợ làng. Đến trang đầu có ba nguyên lý, nét chữ còn hơi vụng vì lúc đó anh viết bằng cây bút mượn của bà Thu. Hệ thống hiện lên ở góc tầm nhìn: [Phát hiện: Mô hình khoá tương thích với cấu trúc pattern. Tiến trình nghiên cứu: 58%.] Anh gạt thông báo ra khỏi tầm mắt, như người gạt sợi tóc khỏi mặt giấy.
Dưới ba dòng cũ, anh viết dòng thứ tư.
Nguyên lý 4: Cấu trúc có thể công khai. Chìa thì không.
Anh ngồi nhìn dòng chữ ấy một lúc. Kế hoạch cho Verdhan chưa nằm trên giấy, nhưng trong đầu anh nó đã thành hình.
Chưa có bình luận cho chương này.