Chuyến tàu ITX đi Chuncheon rời ga lúc chín giờ sáng thứ Năm. Qua cửa sổ, dòng sông Bukhan đóng băng thành từng mảng xám bạc, hai bên bờ là những dãy núi phủ tuyết lấp lánh dưới nắng yếu. Hyunah ngồi cạnh Junho, mở sổ tay nhưng không viết, thỉnh thoảng nhìn ra ngoài. Anh đặt chiếc phong bì ảnh lên đầu gối, ngón cái ấn lên mép giấy theo từng nhịp tàu chạy.
Tiệm Misun Frame nằm trong con hẻm nhỏ sau chợ Myeongdong, cửa kính bày vài khung tranh sơn mài và một tấm ảnh chân dung ông lão cười móm mém. Bên trong có mùi keo gỗ và giấy carton. Người phụ nữ đứng sau quầy chừng năm mươi tám tuổi, tóc uốn xoăn ngắn, đeo tạp dề đen, đang rạch một tấm bìa trắng bằng dao cắt mỏng. Mũi dao dừng giữa đường khi Hyunah nói tên thầy Baek Dohyun và ngày mười bảy tháng Mười Một.
Bà đặt dao xuống rất chậm. Rồi bà ra cửa, lật tấm biển sang mặt “Tạm nghỉ”, kéo rèm, và mời họ vào gian phía sau, nơi chất đầy những khung gỗ chưa lắp kính, bình đun nước đang sôi lục bục trên bếp ga mini.
“Hai mươi năm nay tôi chờ có người đến hỏi,” bà Misun nói, rót trà vào ba chiếc cốc sứ mẻ miệng. “Tôi đã tưởng sẽ là cảnh sát.”
Bà kể bằng giọng bình tĩnh của người đã nghĩ về chuyện này quá lâu. Anh trai bà là người hiền lành, dạy mỹ thuật, mê dạy trẻ con vẽ và chụp ảnh. Dù mê nhiếp ảnh, anh lại không chịu bị ai chụp, cả đời chỉ đứng sau ống kính. Sau chiều thứ Sáu ấy anh sụt mười hai ký trong hai tháng. Nhà trường gọi anh lên, bảo ký một bản tường trình rằng giáo viên không hay biết việc học sinh lên sân thượng, em Haeun tự ý hành động. Anh ký. Mùa xuân anh nộp đơn xin nghỉ, về Chuncheon, làm việc ở một xưởng in, uống rượu, và không bao giờ cầm cọ vẽ trở lại.
“Anh ấy viết thư,” bà nói. “Tôi tìm thấy một hộp giày trong tủ sau khi anh mất. Hàng chục lá thư bắt đầu bằng ‘Gửi chị Choi’ và lá nào cũng dừng ở dòng thứ ba.” Bà cười, rất ngắn. “Ba dòng. Anh ấy không viết nổi hơn.”
Hyunah hỏi: “Thầy có từng đến gặp bà Choi không?”
“Ba lần anh ấy lên Seoul. Lần thứ hai tôi sợ anh làm chuyện dại nên đi theo.” Bà Misun nhìn vào cốc trà. “Anh đến một khu chung cư cũ. Đứng dưới sân đến khuya, ngước lên một ô cửa tầng bốn. Ô đó có ngọn đèn nhỏ sáng. Tôi hỏi sao anh không lên. Anh nói: người ta để đèn là chờ người về. Anh không có tư cách gõ cửa.”
Junho và Hyunah liếc nhau. Không ai nói gì. Trên bếp, ấm nước kêu rít lên một tiếng rồi lặng đi khi bà với tay vặn nhỏ lửa.
Bà tiếp: Anh bà mất tám năm trước, vì gan. Trong ba tuần cuối, nằm ở bệnh viện, thỉnh thoảng anh tỉnh táo và nói những câu rời rạc mà lúc đó bà cho là mê sảng. Có một câu bà nhớ nguyên. “Cái đáng giữ anh để ở chỗ chỉ ánh đèn đỏ mới soi tới. Khi nào có người đủ gan mở ra thì để họ mở. Em đừng đụng vào.”
“Ánh đèn đỏ,” Junho lặp lại, rất khẽ.
“Tôi tưởng anh nói về nhà thương. Cái đèn hiệu ở hành lang cấp cứu.” Bà Misun nhún vai. “Bây giờ nghĩ lại, anh chỉ có một nơi từng có đèn đỏ.”
Bà đứng dậy, mở ngăn kéo cuối cùng của chiếc tủ sắt, lấy ra một tấm danh thiếp ép nhựa và đặt lên bàn. Trên đó in tên Quỹ Giáo dục Cheongsan, và bên dưới là một cái tên: Han Seongjin, thư ký chủ tịch.
“Tuần sau đám tang, anh này tới. Rất lịch sự. Nói quỹ cần thu hồi tài liệu của trường còn nằm trong đồ đạc của thầy. Tôi đưa cho anh ta một thùng toàn giấy thi, sổ điểm cũ. Anh ta lật từng tờ, rồi hỏi: ‘Không còn hộp nào khác ạ?’ Tôi bảo không.” Ngón tay bà gõ nhẹ lên tấm danh thiếp. “Từ đó, hai ba năm lại có người gọi hỏi thăm sức khỏe tôi. Rất ân cần. Tôi chưa từng gặp ai ân cần đến vậy với một người không quen.”
Junho nghĩ đến lúc ông Kwon nói văn phòng công ty gọi liên tục. Anh nhìn tấm danh thiếp, rồi chợt nhận ra tay mình lại đang ấn mạnh lên mép phong bì ảnh.
“Bà Misun,” anh nói, “tôi muốn nói với bà một điều. Tôi không biết cách nói sao cho đúng. Tôi chỉ nói điều tôi thấy, không thêm bớt.” Anh ngừng lại. “Tôi thấy anh trai bà ở phòng tối của trường. Ông ấy đứng trong góc và che mặt. Ông ấy không muốn bị nhìn thấy.”
Anh chờ bà ngắt lời. Bà Misun không ngắt. Bà ngồi xuống chiếc ghế đẩu, hai bàn tay chai đan vào nhau, và nhìn anh thật lâu, như nhìn một tấm bìa xem có phẳng không.
“Anh ấy lúc nào cũng thế,” bà nói. “Khi cả nhà đi chụp ảnh, anh ấy đứng ngoài khung. Khi có khách, anh ấy trốn vào bếp. Lúc mẹ mất, anh ấy đứng trong góc tối của nhà tang lễ cho đến khi mọi người ra về.” Giọng bà không run, nhưng hai đầu mày khẽ chau lại. “Anh ấy có bị đau không?”
“Tôi không biết.” Đó là điều thật, và anh nói nó ra đúng như thế. “Tôi chỉ biết ông ấy có lý do để ở đó.”
Bà Misun gật. Rồi bà đứng dậy lần nữa, mở một cái hộp gỗ trên giá và lấy ra một khung ảnh nhỏ cỡ lòng bàn tay. Trong khung là một tấm ảnh màu đã ngả vàng: một người đàn ông ngồi trên bậc đá trước sân trường, kính trễ xuống sống mũi, má lem một vệt mực xanh, miệng đang bật cười vì bị bắt gặp. Ông nhìn thẳng vào ống kính.
“Đây là tấm duy nhất,” bà nói. “Trong đời, anh tôi chỉ nhìn thẳng vào máy ảnh có một lần. Con bé Haeun ép anh ấy trong chuyến dã ngoại mùa thu. Anh bảo tôi con bé nói: thầy cũng cần có một tấm để người ta nhớ. Sau tang lễ cô giáo cũ gửi cho tôi.” Bà đặt khung ảnh vào tay Junho, vòng ngón tay anh quanh nó. “Hai người cầm đi. Nếu cần. Rồi mang trả.”
Junho muốn từ chối, nhưng chạm vào mặt kính lạnh, anh nghĩ rằng bà đã quyết từ lâu, từ trước khi họ bước vào.
Trên chuyến tàu về, trời sập tối sớm, ánh sáng trên sông chuyển từ bạc sang xám chì. Hyunah ngồi đối diện, hai tay ôm cốc cà phê bán rong, nhìn ra cửa kính phản chiếu hai khuôn mặt mệt mỏi.
“Chỗ chỉ ánh đèn đỏ mới soi tới,” cô nói. “Phòng tối có thể rộng bằng một cái bếp. Mọi thứ trong đó đều có thể là chỗ giấu.”
“Tôi sẽ hỏi ông ấy.”
“Anh chắc ông ấy sẽ trả lời?”
“Không.” Junho đặt khung ảnh lên bàn, mặt úp xuống, rồi lại lật lên. Người đàn ông trong ảnh cười với anh, má lem mực, mắt hơi nheo. “Nhưng lần này tôi sẽ để ông ấy chọn.”
Chưa có bình luận cho chương này.