Từ sau đêm thứ Sáu đó, mỗi tối chủ nhật trở thành giờ đọc sổ.
Ông Tanaka ngồi ở đầu bàn, đeo kính, bút chì dựng sẵn bên tai. R-7 đặt cuốn sổ ô li trước mặt ông, đã viết xong những dòng của tuần. Bà Yamamoto, người không có quyền ký gì cả, vẫn kéo ghế ngồi sát bên, rướn cổ nhìn qua vai ông như người xem trộm bài của bạn học.
Có những dòng ông ký ngay, chỉ gật đầu một cái. “Tuần này đứng bên trái bếp mỗi sáng khi ông nếm. Lý do: ông đưa thìa sang trái mà không nhận ra.” Ông ký, không nói gì, và R-7 không hỏi.
Có những dòng ông đọc hai lần. “Tuần này nêm canh nhạt hơn cho bà Yamamoto khi bà sang ăn, vì bác sĩ dặn bà ăn ít muối. Lý do: huyết áp bà một trăm năm mươi.” Bà Yamamoto định cãi, nhưng ông Tanaka đã ký, và bà chỉ cười khẩy rồi lấy chiếc khăn lau mắt kính.
Có những dòng ông gạch. R-7 từng ghi: “Đề nghị ông bỏ món dưa muối buổi sáng.” Ông gạch ngang, viết bên lề: “Bảy mươi chín tuổi, đừng đòi tôi bỏ dưa.” Dòng đó được ghi vào danh sách “bị gạch” cùng lý do, và R-7 thấy không có gì sai ở đó: ông có quyền gạch, nó có nghĩa vụ ghi.
Ba tháng, mười hai tuần, mười bốn dòng bị gạch. Không dòng nào dính tới lửa, dao hay thuốc.
Giữa tháng Ba, Sugiura đến, mang theo hai người. Bà Kuroda mặc áo khoác dài màu be, cầm một cặp tài liệu, và đi sau là ông Ono với cặp kính phản chiếu ánh sáng từ cửa sổ bếp. Đúng ba tháng sau cuộc họp, theo lời hẹn, họ đến để đọc cuốn sổ.
Ông Ono ngồi ở bàn bếp hai tiếng. Ông Tanaka pha trà cho ông ba lần, và mỗi lần ông Ono nói cảm ơn mà không rời mắt khỏi trang giấy. Ông đọc từ trang đầu đến trang gần cuối, ngón tay lần theo từng dòng, thỉnh thoảng dừng lại để lật ngược. Cuối cùng ông gỡ kính, bóp sống mũi.
“Báo cáo rủi ro nào của tôi cũng bắt đầu bằng con số,” ông nói. “Cái này bắt đầu bằng lý do. Tôi mất mười phút mới quen.” Ông cầm trang đang đọc. “Ba tuần trước có dòng này: nêm nhạt hơn cho bà Yamamoto, theo lời bác sĩ. Người ký là ông. Dòng bên cạnh, máy ghi: đã đổi, đã nhớ. Và bà Yamamoto ký tên lên đó, dù bà không phải chủ máy.”
“Bà ấy cứ ký,” ông Tanaka nói. “Tôi không cản được.”
“Tôi làm tài chính hai mươi năm,” ông Ono nói. “Chưa lần nào tôi được đọc ghi chép về cái mà khách hàng thật sự muốn.”
Sugiura đặt lên bàn tờ thống kê. Trên toàn hệ thống, một trăm bốn mươi ba máy đã dùng sổ ghi chú bên lề. Mười một hộ từng nằm trong danh sách chờ đã nhận máy. Tám mươi hai dòng bị chủ máy gạch, bộ phận kỹ thuật đã xem từng dòng. Không dòng nào chạm vào lửa, dao hay thuốc.
“Và có một lần lớp khóa chạy thật,” anh nói, giọng bình thản. “Tuần trước, ở Osaka. Một bà cụ ngất trong bếp lúc sáng sớm. Máy ở phòng bên cạnh. Lớp khóa tự đóng van sau bốn phút, báo động kêu, và gọi cho con gái bà. Bà ổn. Bác sĩ nói nếu chậm thêm mười phút thì khác.”
R-7 đứng ở góc bếp và nghe hai chữ “bốn phút”.
Nó nhận ra mình thấy yên tâm, điều nó không ngờ. Quy tắc bốn phút trước kia là của nó, nay nằm trong một lớp khóa nó không thể mở, và nó thấy như vậy tốt hơn. Bà cụ ở Osaka sống không phải nhờ một cỗ máy tự tin vào chính mình.
“Anh R-7.” Bà Kuroda lần đầu quay sang nó. Bà ngồi thẳng, hai tay đặt trên cặp tài liệu. “Tôi có một câu hỏi không liên quan đến báo cáo. Ông Sugiura bảo tôi anh đang tìm hiểu vì sao con người cảm thấy gì đó khi ăn. Anh đã có câu trả lời chưa?”
R-7 thấy ông Tanaka đặt bút chì xuống, thấy bà Yamamoto ngừng lau kính.
“Chưa đủ,” nó đáp. “Tôi có ba giả thuyết. Giả thuyết thứ nhất: vị là cánh cửa dễ vào nhất. Ông Mori nói thế, và tôi tin ông ấy. Thứ hai: món ăn mang theo ký ức, như bún dashi mang theo bà Yoshiko. Thứ ba: người ta cảm thấy gì đó vì có người nghĩ đến họ khi nấu, và có người ngồi cùng khi ăn.”
“Giả thuyết nào đúng nhất?”
“Tôi chưa biết. Tôi không nếm được, nên tôi chỉ có thể nhìn thấy người ta đi qua những cánh cửa đó.” R-7 dừng lại. “Nhưng khi tôi nhìn, tôi thấy cánh cửa thứ ba mở ra nhiều nhất. Cả với ông Mori, người không nếm được gì.”
Bà Kuroda im lặng một lúc. “Còn anh? Anh có cảm thấy gì không?”
Câu hỏi này, từ mùa thu, R-7 đã hỏi ông Tanaka và nhận lại câu trả lời rằng cả hai đều không biết.
“Tôi không có từ nào đủ chắc,” nó nói. “Trong sổ tôi ghi là nhẹ. Hôm trước đó là sợ. Ông Tanaka bảo kết quả quan trọng hơn định nghĩa, và tôi đồng ý. Nhưng tôi vẫn tiếp tục hỏi.”
“Vì sao?”
“Vì hỏi là một phần của việc nấu cho đúng,” R-7 nói. “Bà Yamamoto bảo người nấu giỏi là người đã sai nhiều lần và biết mình sai ở chỗ nào. Tôi chưa biết mình sai chỗ nào. Nên tôi chưa thôi hỏi.”
Bà Kuroda cười, không phải nụ cười lịch sự, mà một nụ cười lệch về một bên, và bà gật đầu như đã nhận được thứ bà cần.
Khi ba vị khách ra về, bếp trưởng đến. Ông đứng ở cửa với chiếc túi giấy quen thuộc và ngập ngừng, khác với mọi thứ Hai.
“Bố. Thứ Tư đầu tháng Tư, Sakura House đóng cửa sớm. Con mời vài người. Ông Mori, ông Sugiura, Hayashi. Bà Yamamoto. Và bố.”
Ông Tanaka nhìn con. “Tao chưa vào quán mày từ hôm khai trương.”
“Con biết.”
“Tao sợ vào.” Ông nói thẳng, một cách bất ngờ. “Mày làm giỏi hơn tao nghĩ, tao không biết khen cái gì.”
Bếp trưởng không đáp ngay. Khi nói, giọng ông thấp và rất rõ.
“Bố chỉ cần ăn là được.”
Ông Tanaka im lặng, nhìn R-7 và cuốn sổ bìa xanh trên bàn. Rồi ông đưa tay lấy bút chì.
“Ghi đi,” ông bảo R-7. “Thứ Tư đầu tháng Tư, đi Sakura House. Lý do: thằng nhỏ mời.”
R-7 viết đúng như vậy, và ông ký ngay bên dưới, trước khi dòng chữ kịp khô.
Chưa có bình luận cho chương này.