Gã trai ngồi trên bậc đá tự giới thiệu là Minh Tùng, bùa sư lưu động, mười tám tuổi, nghề chính là vẽ bùa, nghề phụ là bị đuổi.
Gã nói chuyện không ngừng, vừa nói vừa nhặt từng mảnh giấy vàng rơi khỏi bọc đặt lại cho ngay ngắn. Sáng nay đoàn buôn thuê gã vẽ bùa an thần cho đàn la trước khi qua đèo Thạch Môn, vì la sợ độ cao. Gã vẽ nguyên một xấp, dán lên trán từng con. Kết quả là ba chục con la đồng loạt đi lùi, kéo cả chiếc xe đầu tiên xuống mương. Ông chủ đoàn buôn không đòi gã bồi thường, nhưng đuổi gã khỏi đoàn ngay giữa đường, không trả tiền công ba tuần.
“Con còn lại có hai đồng,” Minh Tùng nói. “Cộng với cái bọc này. Con nghe lỏm nói ông chủ đoàn buôn lên trên này gặp một vị cao nhân, bị từ chối vì vị cao nhân cần yên tĩnh.” Gã ngẩng lên nhìn Vân Thanh bằng đôi mắt sáng lấp lánh của người vừa nghĩ ra một ý tuyệt vời. “Con có bùa Yên Tĩnh! Dán lên cửa, mọi tiếng ồn bên ngoài tự biến mất. Con bán rẻ. Hoặc đổi lấy một bữa cơm và một chỗ ngủ qua đêm.”
“Ta không nhận đệ tử,” Vân Thanh nói.
“Con không xin làm đệ tử ạ. Con xin ở nhờ một đêm và bán bùa.”
Ông nhìn gã, rồi nhìn Tuệ Nhi đứng cạnh, đang nhìn gã với đôi mắt hơi sáng. Ông biết cậu ta sắp nói gì.
“Sư phụ, trời tối rồi. Không để người đói ngủ ngoài bậc đá,” Tuệ Nhi nói.
“Ta biết quy tắc ta đặt ra.”
“Dạ. Con chỉ nhắc để sư phụ đỡ phải nhớ.”
Ông thở dài một hơi dài từ tận đan điền. Minh Tùng được đưa vào bếp, ăn ba bát cơm với củ cải muối, kể thêm hai câu chuyện về lần bùa của gã làm ngỗng bay ngược và một lần khiến nguyên một chợ phiên rụng tóc. Tuệ Nhi lấy ra tờ giấy trắng và cây bút, ngồi viết vào bàn trong ánh đèn, nét chữ đều tăm tắp.
“Anh Minh Tùng, anh ở nhờ phải có khế ước. Điều một, thời hạn ba ngày. Điều hai, tiền trọ trả bằng công việc hoặc bằng bùa. Điều ba, không dùng bùa trong nhà khi chưa báo trước. Điều bốn, không vẽ bùa lên cổng, lên cột, lên bất kỳ thứ gì có thể gây thiệt hại cho tài sản chung.”
“Trong đoàn buôn cũng chưa ai viết khế ước cho con,” Minh Tùng nói, bàng hoàng. “Con xúc động quá.”
“Sư phụ ký ở đây.”
“Ta ký làm gì?”
“Để có chữ ký của chủ nhà ạ.”
Vân Thanh ký không đọc, vì ông đã mệt, và vì ông luôn tin tưởng những tờ giấy do một thiếu niên viết đều chỉ chứa những điều hợp lý. Tuệ Nhi cẩn thận cất tờ giấy vào ngăn kéo trong bếp, nở nụ cười rất nhỏ của người vừa hoàn thành một hồ sơ.
Sáng hôm sau, Vân Thanh thức dậy và thấy một lá bùa vàng dán chình ình trên cánh cửa mười hai con hạc.
“Điều bốn,” Tuệ Nhi nói, lạnh lùng, đứng dưới ánh bình minh.
“Con chỉ thử thôi ạ! Bùa Yên Tĩnh! Thử để sư phụ thấy kết quả.” Minh Tùng chắp tay, mặt sám hối nhưng mắt vẫn ánh lên. “Mọi người đứng im, nghe thử xem.”
Họ đứng im. Ban đầu không có gì. Sau đó, từ rừng thông bên ngoài, tiếng gió bỗng vọng thành tiếng gầm. Con dế trong bếp kêu lên như chuông chùa. Tiếng bước chân Tuệ Nhi trên sàn nghe như tiếng trống trận. Vân Thanh bật dậy bịt tai, mặt tái nhợt: ông đã ba mươi năm quen sống trong yên tĩnh, và âm thanh bây giờ ập vào đầu ông như một cơn lũ.
“Gỡ nó ra!” ông gầm lên, nhưng tiếng gầm của chính ông vọng lại thành tiếng sấm, khiến cả ba người đều ôm tai ngồi sụp xuống.
Minh Tùng bò tới giật lá bùa khỏi cánh cửa. Tiếng ồn tắt ngay. Cả bếp chìm vào im lặng nhẹ nhõm, và ba người, cùng một con dế, thở phào.
“Nó nghe ngược,” Tuệ Nhi nói sau một lúc, đưa tay xoa tai. “Anh nói bùa Yên Tĩnh, nó làm ồn. Bùa An Thần thì la đi lùi. Chuyện chợ phiên tối qua anh kể, anh làm bùa mọc tóc mà cả chợ rụng tóc, đúng không?”
“Dạ… dạ phải.”
“Vậy là anh luôn vẽ ngược. Bùa nào anh vẽ ra cũng làm điều trái với ý anh.” Giọng Tuệ Nhi thản nhiên, như người đọc kết quả đối chiếu sổ sách. “Ổn định, nhưng ngược.”
Minh Tùng ngẩn ra, miệng há hốc. Gã nhìn mười đầu ngón tay mình rồi nhìn Tuệ Nhi. “Con… con học bùa mười năm. Chưa ai nói điều đó.”
“Chưa ai ghi chép lại.” Tuệ Nhi mỉm cười.
Vân Thanh ngồi yên, tai vẫn ù. Ông nhìn lá bùa vàng nhàu trong tay Minh Tùng. Một thứ ổn định nhưng ngược, trong tay một người biết cách dùng, là một thứ vô cùng đáng giá. Trong đầu ông hiện lên chiếc la bàn đồng run rẩy trong tay một tu sĩ áo xanh.
“Ngươi có bùa Chỉ Điểm không?” ông hỏi. “Loại bùa hiện ra cho người ngoài biết nơi nào có người ở.”
“Dạ có ạ. Nhưng con chưa từng thành công, nó cứ…” Gã dừng lại, như vừa hiểu. “Nó cứ ẩn đi.”
“Vẽ đi.”
Minh Tùng vẽ cả buổi sáng. Đến trưa, lá bùa Chỉ Điểm đầu tiên được dán sau cánh cổng đổ, chỗ không ai nhìn thấy. Đêm đó, Vân Thanh leo lên cành thông lớn nhất, ngồi xếp bằng, mở thần thức ra khắp núi như ông vẫn làm mỗi đêm. Một lúc sau ông mở mắt, giật mình. Ông không cảm được ngọn núi mình đang ngồi. Điêu Phong Sơn, với toàn bộ linh khí, cây thông và ba nghìn bậc đá, đã lặng lẽ biến thành một tảng đá vô hình trong mạng lưới cảm nhận của chính ông.
Ông ngồi trên cành thông rất lâu. Rồi ông trèo xuống, lặng lẽ vào bếp, và nói với hai người đang ngồi đợi dưới đèn:
“Ta không nhận đệ tử. Ta thuê một bùa sư. Mỗi tháng một lá bùa Chỉ Điểm. Công trả bằng cơm và chỗ ngủ.”
“Con xin nhận ạ!” Minh Tùng nhảy lên, chân vướng cái ghế. “Cảm ơn sư phụ!”
“Gọi là chủ nhà.”
“Dạ, chủ nhà sư phụ!” Gã quay sang Tuệ Nhi, chắp tay rất nghiêm trang. “Cảm ơn sư huynh đã phát hiện ra bùa của con ngược!”
Tuệ Nhi đỏ bừng tai. Ở góc bếp, Vân Thanh nhắm mắt lại, đếm đến mười, rồi đếm đến hai mươi.
Chưa có bình luận cho chương này.