Bài đầu của phái Thanh Hạc không có một chiêu kiếm nào trong đó.
Vân Thanh bắt thiếu niên đứng trên khoảng sân đất nện, chân phải thẳng, chân trái chếch ra ngoài đúng một gang rưỡi, hai tay buông xuôi. Tư thế trông ngớ ngẩn như một con cò bị mắc kẹt giữa chừng khi định cất cánh. Sau đó ông đặt hai ngón tay lên bụng dưới Tuệ Nhi và mồi một sợi linh lực mỏng, ấm, chạy từ đan điền lên vai phải, xuống cánh tay, đến tận đầu ngón trỏ. Việc cậu phải làm là giữ lấy sợi chỉ ấy, đưa nó chạy ra đầu ngón tay rồi thu về theo đường cũ. Một trăm lần mỗi ngày.
“Chỉ vậy thôi ạ?” Tuệ Nhi hỏi, giọng đầy nghi ngờ của một người thấy món hàng rẻ quá.
“Chỉ vậy thôi. Làm đi.”
Ngày đầu tiên, sợi chỉ ấm đi đến cổ tay thì tan mất. Cậu ta làm lại, rồi lại, mặt đỏ gay vì tập trung. Đến tối, ông phát hiện mình đang ngồi trên bậc cửa nhìn trộm, và ông vờ như đang ngắm sao.
Ngày thứ ba, linh lực chạy được tới tận bàn tay, nhưng ngay chỗ khuỷu tay phải thì khựng lại, như dòng nước gặp một tảng đá giấu dưới đáy. Cậu ta đẩy mạnh hơn. Tảng đá không nhúc nhích. Cậu thử lại từ đầu. Vẫn đúng chỗ đó.
“Tiền bối, con làm sai chỗ nào ạ?”
Ông xem cậu làm một lượt rồi lắc đầu. “Không sai. Ai học cũng kẹt ở đó. Ta kẹt ở đó nguyên một tháng.”
“Tiền bối cũng kẹt?” Tuệ Nhi mở to mắt, như vừa nghe nói hoàng đế cũng bị cảm.
“Thầy ta không cho ta cầm kiếm. Ta kẹt, ông ấy ngồi xem và uống trà.”
Ngày thứ năm, cậu ta tập từ sáng sớm đến tối mịt, nhịn cả bữa trưa, mồ hôi chảy ròng ròng trên cổ. Linh lực qua được khuỷu một lần rồi tụt lại. Ông bước tới, nhìn cái cánh tay đang run rẩy vì cố gắng và nói điều mà thầy ông từng nói với ông, chỉ sai một từ.
“Đừng đẩy. Ngươi đang đẩy nó như đẩy một con trâu. Dẫn nó. Nghĩ như nước chảy qua kẽ đá, không phải búa đập vào đá.”
Tuệ Nhi nhắm mắt, hít một hơi dài. Cánh tay thôi run. Sợi chỉ ấm lách qua khuỷu như con cá trượt qua kẽ tay, chạy xuống cổ tay rồi tụ ở đầu ngón trỏ thành một chấm sáng nhỏ như hạt gạo.
Mắt cậu mở ra. Cậu nhìn ngón tay mình, nhìn ông, nhìn lại ngón tay. Cậu không nói gì. Ông cũng vậy. Một con chim trên cành thông chớp mắt.
“Tiếp tục,” ông nói, và quay đi trước khi cậu thấy khóe miệng mình.
Đến ngày thứ bảy, mỗi lần đưa ra và thu về, linh lực chạy trơn tru từ bụng xuống ngón tay mà cậu không cần nghĩ đến từng đoạn. Việc ấy diễn ra như hơi thở. Ông đứng nhìn từ đầu tới cuối, gật đầu một lần.
“Tiếp.”
Vậy là hết. Ông đã nói chiêu thứ tám sẽ đến nếu cậu làm được trong một tuần, và cậu đã làm được trong một tuần. Lời hứa nằm đó trên sân giữa hai người. Ông chờ cậu nhắc.
Tuệ Nhi cúi đầu hành lễ xong, quay vào nhà bắt đầu nhặt rau cho bữa tối, như thể trong đời cậu chưa từng nghe nói đến cái gọi là chiêu thứ tám.
Ông chờ thêm một ngày. Rồi một ngày nữa. Thời hạn đi qua mà không ai nhắc, nhẹ như cánh bướm qua cửa sổ.
Ngày thứ mười lăm, ông bước ra sân khi trời còn mờ sáng và thấy Tuệ Nhi đã dậy trước, đang đứng trong tư thế con cò, chân trái chếch ra đúng một gang rưỡi, tay buông xuôi. Cậu tự tập bài đầu mà không ai bắt. Sau đó mới cầm cành trúc ra luyện bảy chiêu, và ông đứng nhìn, thấy đường kiếm của cậu khác hẳn tuần đầu. Không chỉ ở chiêu thức mà ở cách cậu giữ người và dồn lực qua từng bước chân. Ông không khen, không chỉ lỗi. Ông vào bếp luộc thêm một quả trứng.
Ngày thứ hai mươi, ông thấy vườn rau phía sau mọc cỏ um hơn mức ông chịu được, và ông đang chuẩn bị ra dọn thì phát hiện có người đã làm xong từ sáng. Luống cải thẳng tắp, đất xới tơi. Tuệ Nhi đứng giữa vườn, tay dính bùn, chờ ông phê bình.
“Luống cuối cùng hơi nông,” ông nói.
“Dạ, lần sau con xới sâu hơn.”
Chiều ngày thứ hai mươi lăm trời mưa lớn, hai người ngồi trong nhà, mỗi người một góc. Ông ăn cháo gừng nóng với củ cải muối. Tuệ Nhi húp cháo bằng đôi mắt tò mò, hết thìa thứ ba mới hỏi, không báo trước:
“Tiền bối ở đây một mình bao lâu rồi ạ?”
“Ba mươi năm.”
“Không cô đơn sao?”
“Không.”
“Tiền bối không muốn nói chuyện với ai hết à?”
“Không.” Ông nhìn mưa.
“Vậy sao tiền bối lại dạy con?”
Đó là câu hỏi duy nhất trong cả tháng mà ông không có sẵn đáp án. Ông nhìn mưa trượt dọc mái tranh, nhìn luống rau mới xới đang xanh lên dưới trời ẩm, nhìn cái bát cháo của một đứa trẻ đã học được cách húp không phát ra tiếng, và không trả lời.
Tuệ Nhi cũng không hỏi lại.
Đến cuối tháng đầu tiên, vào một buổi sáng sạch như mới rửa, cậu đứng ngoài sân nơi ông đang tưới rau, hai tay xoắn vào nhau. “Tiền bối. Con xin hỏi một câu, và con muốn hỏi thật để biết. Tiền bối có cho con ở thêm không ạ?”
Ông đặt gáo nước xuống. Nhìn cậu. Nhìn cành thông. Nhìn lên trời.
Rồi ông đi vào nhà, không nói một lời, đóng cánh cửa mười hai con hạc lại sau lưng.
Tuệ Nhi đứng yên một lúc giữa sân. Cậu nhìn cánh cửa khép, đoạn nhìn xuống đôi giày đã mòn gót vì tháng ngày vác nước, rồi mỉm cười như người vừa hiểu ra điều gì. Một người muốn đuổi sẽ nói. Ông không nói. Cậu cúi xuống nhặt cái gáo, tiếp tục tưới nốt luống rau còn lại.
Chưa có bình luận cho chương này.