Tuệ Nhi đếm bậc đá bằng miệng, thành tiếng, từ bậc đầu tiên.
Đến bậc thứ ba trăm, cánh cửa mười hai con hạc trên lưng cậu đã làm mồ hôi chảy thành dòng. Đến bậc thứ tám trăm, cậu thôi nói chuyện. Đến bậc thứ một nghìn hai trăm, cậu chỉ còn đếm bằng hơi thở. Vân Thanh đi sau, tay không, nghe tiếng đếm hụt dần phía trước, và không dám thừa nhận rằng mình đã đếm cùng từ lúc nào.
Họ mất bốn ngày để từ Hắc Sương Sơn tới chân núi Điêu Phong, và nửa ngày để leo hết ba nghìn bậc. Lúc lên tới nơi, mặt trời đã nghiêng về tây, và trước mặt hai người là một cái cổng đổ nửa bên, rêu phủ xanh, tấm biển gỗ nằm nghiêng giữa đám cỏ dại với ba chữ Điêu Phong Môn mờ đến mức chỉ còn đọc được bằng tay sờ.
“Tới rồi ạ,” Tuệ Nhi nói, rồi ngồi phịch xuống bậc cuối cùng, cánh cửa đè lên người như tấm mai.
Ông nhìn quanh. Một sân luyện đất nện đầy cỏ, một gian chính điện sập nửa mái nhưng cột còn chắc, hai dãy hiên đông tây, một cái bếp lớn với bếp đất còn nguyên, một căn thư phòng nhỏ có kệ gỗ cao đến tận xà, và xung quanh là rừng thông cổ thụ mà gió thổi qua nghe như tiếng ai đang thở dài rất lâu. Trên cao, giữa đám mây, ông nhìn thấy một chấm vàng đậu trên cành thông. Ông nheo mắt. Con chim ngoảnh đi trước khi ông nhìn rõ.
Hoàng oanh ở đâu cũng có, ông tự nhủ. Chỉ là trùng hợp.
Hai người dọn dẹp suốt mười ngày. Tuệ Nhi chặt cỏ, vá mái bếp, chùi cột. Ông sửa lại bếp đất và dựng cánh cửa mười hai con hạc ở phòng nhỏ cạnh bếp, rồi leo lên ghế đặt cuốn sách bìa đen lên tầng cao nhất của kệ trong thư phòng, góc tối nhất, chỗ cậu thiếu niên phải đứng lên ghế mới với tới. Tuệ Nhi nhìn ông đặt sách, không nói gì, và hôm sau ông thấy chiếc ghế đã bị cậu chuyển ra khỏi thư phòng.
Một buổi sáng đầu thu, khi ông đứng ngoài hiên nhìn Tuệ Nhi luyện bài đầu trong sân, cậu ta kết thúc lần thứ một trăm rồi quay lại, cúi chào, và nói:
“Con đi xuống bếp nấu cơm đây, thưa sư phụ.”
Ông đứng im. Chiếc muôi trong tay ông, thứ ông đang cầm mà không biết từ lúc nào, nghiêng đi một chút.
“Ta không phải sư phụ ngươi.”
“Dạ, con biết.” Tuệ Nhi đáp ngay, không chút bối rối. “Nhưng con chưa nghĩ ra tên gọi nào phù hợp hơn cho người đang dạy con.”
“Gọi tiền bối như cũ.”
“Tiền bối là người con gặp một lần. Người dạy con mỗi ngày thì không gọi là tiền bối được.” Cậu cúi đầu thêm một lần. “Nếu sư phụ thấy sai, sư phụ cứ sửa. Con sẽ sửa ngay.”
Ông nhìn cậu một lúc, không tìm ra lý lẽ nào để phản đối mà không thành người vô lý, rồi bước vào bếp trước, quay lưng, chân đá nhẹ vào chân bếp. Ông không sửa. Ba ngày, bảy ngày, ba mươi ngày sau, ông không sửa. Có những điều không bị phản đối đủ lâu thì tự trở thành sự thật.
Mùa đông đến trên Điêu Phong Sơn không cần xin phép. Một đêm tuyết đổ, sáng ra mái bếp phủ trắng, sân luyện trắng, ba nghìn bậc đá thành một cái thang bột kéo dài xuống tận chân mây.
Ông thức dậy lúc bình minh, bước ra cửa và thấy Tuệ Nhi đã dậy trước. Cậu ta đang dọn tuyết khỏi đường từ cửa chính tới bếp, từ bếp tới thư phòng, bằng một tấm ván phẳng nhặt trong nhà kho, vì chưa biết xẻng ông để ở đâu.
“Ngươi dậy từ lúc nào?”
“Từ khi nghe tiếng tuyết ngừng rơi ạ. Khoảng ba giờ sáng. Tuyết ngừng thì nên dọn ngay, để đến trưa nắng lên nó đóng cứng thì khó dọn hơn.”
“Ai dạy ngươi?”
“Không ai ạ. Ở Hạ Tuyết con thấy nhà bán nước làm thế.” Cậu chỉ vào đường vừa dọn. “Con làm đúng chưa?”
Ông nhìn con đường, nơi tuyết dồn thành hai đống chặn kín hai đầu. “Sai. Tuyết phải đẩy sang hai bên theo đường thẳng, không được dồn thành đống chặn hai đầu đường, nếu không nước tan sẽ chảy ngược vào nhà.”
“Vậy sư phụ chỉ con cách đúng, con làm lại.”
Họ dọn tuyết cùng nhau suốt buổi sáng, phối hợp theo nhịp tự nhiên sau nhiều tháng sống chung, không cần nói nhiều. Đến trưa ông nấu cháo gừng, nấu theo cách ông vẫn quen: gừng khô giã nhỏ, thả vào nước sôi, thêm gạo và vài lát củ cải muối. Tuệ Nhi húp ba bát liền, nghiêm túc đến mức ông phải nhìn ra cửa sổ để giấu nụ cười.
“Con ở đây bao lâu rồi ạ, thưa sư phụ?” Cậu hỏi, buông bát.
“Chín tháng.”
“Sư phụ có nghĩ con nên ở thêm bao lâu không ạ?”
Ông cầm thìa, nhìn tuyết bên ngoài rơi trên cành thông, và nhận ra rằng đây là lần đầu tiên ông không nghĩ đến chuyện đặt thời hạn nào.
“Còn ngươi định ở thêm bao lâu?”
Tuệ Nhi suy nghĩ thật lòng, không vội đưa ra câu trả lời nhanh và lịch sự. “Đến khi không còn điều gì sư phụ dạy mà con chưa biết, hoặc đến khi sư phụ nói rõ ra là muốn con đi.”
Ông gật đầu, ăn tiếp. Ông không nói gì thêm. Một lúc sau, ông đặt bát xuống, đứng dậy, cầm cây gậy trúc của cậu từ góc nhà, và bước ra sân tuyết.
“Ra đây.”
“Dạ?”
“Chiêu thứ tám. Ta hứa từ hôm ở Hắc Sương Sơn. Hứa thì phải làm.”
Tuệ Nhi há miệng, nhìn ông như nhìn một chiếc lá vàng rơi ngược lên cành. “Sư phụ còn nhớ ạ? Con tưởng…”
“Ta nhớ mọi lời hứa.” Ông giương gậy. “Chỉ là chưa tìm ra lý do nào để thực hiện.”
Chiêu thứ tám tên là Hạc Đậu Tuyết, và nó đòi hỏi ngồi thấp xuống như con hạc ngủ, rồi bật dậy trong một hơi thở. Tuệ Nhi học nó trong một buổi sáng, giữa sân tuyết trắng xóa, miệng thở ra hơi trắng như khói. Cậu không hỏi bất kỳ câu nào thừa.
Vân Thanh nhận ra điều đó vào buổi chiều, khi cậu ta luyện lại lần thứ năm mươi: Tuệ Nhi đã học được cách tự trả lời câu hỏi của chính mình, và ông thấy gáy lạnh đi theo một cách đã quen thuộc từ rất lâu.
Chưa có bình luận cho chương này.