Chiều thứ Năm, Nin đón Kawin lúc năm giờ, và ngay khi cửa xe mở, anh biết có điều gì đã đổi.
Kawin không nói “Nin”. Anh ngồi ở ghế sau, bên trái, sau ghế phụ, chỗ xa tay lái nhất, và thắt dây an toàn bằng một động tác cứng. Trên đùi anh đặt một tập hồ sơ màu xanh nhạt. Tay trái anh ép chặt lên mép bìa, các khớp trắng bệch.
“Đi chùa,” anh nói.
“Hôm nay thứ Năm, thưa cậu chủ.”
“Đi.”
Hai chữ “thưa cậu chủ” Nin nói ra như một lời xin lỗi trước. Kawin không đáp. Cả chặng đường dọc sông, anh không nhìn ra cửa sổ, không nhìn đồng hồ, chỉ nhìn tập hồ sơ. Nin lái chậm, rất chậm, như chở một thứ sắp vỡ. Anh nhìn gương và thấy mắt Kawin đỏ nhưng khô.
Hoàng hôn phủ màu đồng lên mái ngói rêu của ngôi chùa. Bà Lek chưa dọn hàng, nhưng không có ai đến mua hoa. Kawin bước xuống, đi thẳng qua cổng, và Nin theo sau ba bước như mọi lần, cho đến khi họ đến trước ngăn thờ nhỏ trên tường, nơi bức ảnh người phụ nữ cười không nhìn máy ảnh. Kawin dừng. Quay lại.
“Mali Khamdee,” anh nói. Anh mở tập hồ sơ, đọc bằng giọng đều của người đọc biên bản. “Năm thứ ba, khoa mỹ thuật. Học bổng quỹ Wattanakul dành cho con em nhân viên mất khi đang làm nhiệm vụ. Cha: Prem Khamdee, tài xế, mười bốn năm. Mẹ: Duangjai. Anh trai: Tanin.”
Nin không động đậy.
“Sáng nay danh sách học bổng gia hạn đến bàn tôi, như mọi năm. Tôi ký mà không đọc. Mười hai năm tôi ký không đọc.” Giọng Kawin bắt đầu run. “Rồi tôi thấy tên Khamdee. Tôi nhớ tấm bảng đồng ở sân nhà xe. Tôi nhớ tờ phác thảo có chữ ký M.K. Tôi mở hồ sơ.” Anh giơ lên một tấm ảnh, hơi nhòe, chụp trước cổng nhà Wattanakul: một thiếu niên mười sáu tuổi trong đồng phục học sinh, đứng cạnh một cô bé tám tuổi cầm con diều, và một người phụ nữ gầy nhìn thẳng vào máy ảnh. “Đây là anh.”
“Vâng.”
“Anh biết từ đầu.”
“Vâng.”
“Hôm anh đứng trước tấm bảng ấy.”
“Tôi biết từ trước khi vào nhà này.”
Kawin gấp tập hồ sơ lại, rất chậm. Tay anh run.
“Anh vào đây để làm gì?”
“Để hiểu cha tôi đã sống thế nào ở nơi ông ấy làm mười bốn năm. Và để hỏi ông Surat một câu.”
“Câu gì?”
“Vì sao báo cáo ghi cha tôi chạy một trăm hai mươi.”
Kawin nhìn anh. Rồi anh quay đi, nhìn bức ảnh người phụ nữ trong ngăn thờ, và nói một mạch, như một người sợ nếu dừng lại sẽ không bao giờ nói được nữa.
“Tôi mười chín tuổi. Tôi sắp lỡ chuyến bay đến Anh. Mẹ tôi bảo sẽ kịp, nhưng tôi hoảng, tôi hét lên với chú Prem: Chú ơi, nhanh lên! Chú ấy nhìn gương nhìn tôi và nói: Đừng sợ, cậu Win. Rồi chú ấy tăng tốc.” Anh thở gấp. “Tôi nhìn đồng hồ. Tôi nhìn thấy kim lên chín mươi, chín mươi lăm. Tôi chưa bao giờ quên. Rồi ánh đèn, tiếng còi, tiếng phanh…”
“Cha tôi không chạy quá chín mươi.”
“Tôi nhìn kim đồng hồ.”
“Win—”
“Anh để tôi kể.” Giọng Kawin vỡ ra. “Anh ngồi trong xe với tôi suốt mười hai tháng. Anh thấy tôi nắm tay vịn. Anh biết lý do. Ở hẻm dưới cầu vượt, anh để tôi kể về đêm đó như kể cho một người lạ. Anh nghe tôi nói mẹ tôi mất, người lái xe cũng mất, và anh nói: Tôi rất tiếc, thưa cậu chủ.” Anh cười, tiếng cười đau như ai đó bẻ gãy nó. “Anh nghe. Rồi anh để tôi ngủ trên xe của anh. Rồi anh để tôi hôn anh.”
“Tôi không giấu để lừa cậu.”
“Vậy anh giấu để làm gì?”
“Để có đủ can đảm nói. Tôi định nói với cậu thứ Bảy này, ở đây.”
“Thứ Bảy.” Kawin nhắm mắt. “Con trai của người đàn ông tôi đã giết. Và tôi để anh ngồi trước mặt tôi cả năm, lái tôi qua từng con đường, cầm tay tôi, mà tôi không biết. Anh có biết cảm giác đó không? Tôi không biết điều nào là thật.”
“Mọi điều.”
“Tôi không biết, Nin.” Giọng anh khản đi, nhẹ đến mức gần như mất. “Tôi cần một mình.”
“Win, cậu không giết ai cả—”
“Đừng nói điều đó.” Anh giơ tay lên, như che mặt khỏi ánh sáng chói. “Đừng nói những câu dễ chịu với tôi. Tôi cần một mình.”
Nin đứng nguyên. Ngực anh có một khoảng trống kỳ lạ, như vừa bước hụt một bậc thềm trong bóng tối. Anh muốn rút cuốn sổ ra khỏi túi áo, muốn kể tất cả về chiếc xe tải, về chín mươi kilômét, về logo trên cửa cabin. Nhưng một người đang run đến mức không đứng vững sẽ không nghe nổi một sự thật lớn hơn nữa. Anh biết điều đó từ nhiều năm lái xe chở người.
“Tôi đợi ở xe,” anh nói.
“Không.” Kawin lắc đầu. “Anh về đi. Tôi tự đi.”
Anh để tập hồ sơ xuống ghế đá cạnh ngăn thờ, rồi bước qua Nin, nhẹ như một cơn gió. Nin đứng nhìn theo cái lưng thẳng ấy đi ra cổng, bước lên một chiếc xe tuk-tuk đang đỗ ở đầu đường, và biến mất sau góc phố trong khói xăng và ánh đèn đỏ.
Chùa im ắng. Một con chim gõ nhịp trong lùm tre. Nin nhìn tập hồ sơ màu xanh trên ghế đá, rồi nhìn ngăn thờ nhỏ, người phụ nữ trong khung ảnh đang cười với ai đó ngoài tầm mắt.
“Cháu xin lỗi, thưa bà,” anh nói rất khẽ. “Cháu không giữ được lời.”
Anh cầm tập hồ sơ lên. Tấm ảnh năm xưa rơi ra, mặt úp xuống. Anh lật lại và nhìn cậu thiếu niên mười sáu tuổi đứng cạnh em gái trước cổng nhà họ Wattanakul, hai bàn tay thò ra khỏi tay áo đồng phục quá rộng, chưa biết rằng sáu tháng sau cha sẽ không về nhà nữa.
Chưa có bình luận cho chương này.