Cuối tháng Năm, những cơn dông đầu mùa mưa kéo về thành phố mỗi chiều, đen và nặng, đổ xuống như người ta lật úp một cái bể. Tối thứ Năm ấy, nhà Wattanakul tổ chức bữa tiệc gây quỹ cho một bệnh viện nhi ở khách sạn bên sông. Kawin ở đó từ sáu giờ chiều, bắt tay bốn mươi người và thuộc tên ba mươi chín người trong số đó. Chín giờ rưỡi, anh bước ra bậc thềm khách sạn với gương mặt của người vừa chạy hết một chặng đường dài, nới cà vạt ngay khi ngồi vào ghế sau.
“Về nhà, Nin.”
“Dạ.”
Mưa đã đổ từ tám giờ. Đường dọc sông ngập đến nửa bánh, đèn xe nhòe thành từng vệt đỏ trải dài, và chỉ sau mười phút, mọi thứ đứng yên. Nin chỉnh gạt nước xuống số thấp, đặt tay lên vô lăng chờ. Phía trước, hàng nghìn ánh đèn phanh nối vào nhau như một dây chuyền hạt cườm.
“Tắc rồi,” Kawin nói sau một lúc.
“Có thể mất một tiếng, thưa cậu chủ. Tôi sẽ thử rẽ ở ngã tư trước.”
“Không cần. Cứ chờ.”
Nin giảm điều hòa xuống mức nhỏ nhất, vặn đèn trần tối đi, rồi nhìn ra kính chắn gió, nơi nước chảy thành những dòng xiên. Anh nghĩ Kawin đang đọc email. Rồi anh nghe tiếng thở của cậu chủ chậm lại, rất khẽ, từng nhịp một, như một chiếc đồng hồ cũ đang tự chỉnh mình.
Nin không nhìn gương ngay. Anh đếm đến mười, đếm đến hai mươi. Rồi nhìn.
Kawin ngủ. Đầu anh nghiêng sang bên cửa kính, một nhúm tóc rơi xuống trán, bàn tay trái buông trên đùi, mở. Chiếc cà vạt vắt hờ trên cổ. Không có khớp ngón nào trắng bệch, không có hàm nào cứng. Chỉ là gương mặt của một người ba mươi mốt tuổi quá mệt, nhắm mắt trong tiếng mưa.
Anh nhớ lời Ploy: mười hai năm, anh Win chưa bao giờ ngủ trong xe. Nin ngồi im như tượng. Anh không nhìn lại gương lần nào nữa, vì sợ chính ánh mắt mình cũng làm động đến giấc ngủ ấy.
Hàng xe nhích lên mười mét, dừng. Nhích lên, dừng. Gần mười một giờ, đường mới thông, và Nin rẽ khỏi lối về nhà. Anh không biết mình quyết định điều đó từ lúc nào. Anh chỉ biết nếu về nhà, cánh cổng sẽ mở, ông Prasit sẽ ra đón, đèn hành lang sẽ bật sáng, và Kawin sẽ thức dậy giữa mọi thứ ấy. Anh chạy dọc sông, xuôi theo bờ đường vắng, qua cây cầu Rama VIII sáng đèn như một cánh buồm trắng lớn, rồi lượn vòng ngược lại. Anh lái bằng tốc độ của người đang chở thủy tinh. Mỗi chỗ xóc, anh nhấc ga trước cả khi bánh xe chạm. Không một lần phanh.
Gần nửa đêm, anh đưa xe về cổng, tắt đèn pha, vào ga ra và tắt máy. Rồi ngồi.
Mưa gõ đều trên mái tôn. Anh hạ cửa sổ xuống một ngón tay để không khí không bí. Anh nhìn bóng tối, nhìn bảng đồng mờ mờ ở đầu sân, nhìn chiếc cốc sứ trên bệ cửa. Có lúc anh nghĩ tới việc đánh thức Kawin, và thấy tay mình không chịu làm.
Một cái bóng nhỏ xuất hiện ở cửa ga ra, cầm ô, mặc bộ đồ ngủ in hình mèo. Ploy. Cô đứng đó, nhìn qua kính, và Nin đưa một ngón tay lên môi. Cô nhìn Kawin, nhìn Nin, rồi lấy tay bịt miệng. Hai mắt cô sáng lên, rồi ướt. Cô giơ ngón cái, lùi ra khỏi ga ra như người rút khỏi một nhà thờ, và để lại ô dựng bên cửa.
Một giờ ba mươi sáng, Kawin mở mắt.
Anh không nhúc nhích lập tức. Nin nghe tiếng hơi thở đổi nhịp, rồi tiếng áo vải sột soạt, rồi một quãng im lặng mà anh không dám nhìn.
“Mấy giờ rồi?”
“Một giờ ba mươi, thưa cậu chủ.”
“Chúng ta…” Giọng Kawin khàn, rồi tỉnh dần. “Đây là ga ra.”
“Dạ.”
“Anh không đánh thức tôi.”
“Cậu ngủ ngon ạ.”
“Ba tiếng.” Kawin đưa tay lên mặt, xoa dọc sống mũi. Tay anh run nhẹ. “Anh ngồi đây ba tiếng làm gì?”
“Nghe mưa.”
Có tiếng gì đó rất ngắn trong cổ họng Kawin, nửa cười, nửa nghẹn. Anh nhìn chiếc ô dựng bên cửa ga ra, rồi nhìn gương, nơi mắt Nin đang dõi, và hai người nhìn nhau trong bóng tối.
“Mười hai năm,” Kawin nói, rất chậm. “Tôi chưa ngủ trên xe lần nào, kể cả những hôm sốt cao, kể cả những đêm từ sân bay về nhà sau chuyến bay dài. Tôi ngồi thẳng suốt những chặng đó và đếm từng chỗ xe rẽ. Tôi nghĩ nếu tôi nhắm mắt thì xe sẽ…” Anh dừng. Ngón tay anh siết lại, rồi nới ra. “Tối nay tôi không đếm.”
Nin không biết nên nói gì. Quy tắc không dạy anh câu này.
“Tôi mừng, thưa cậu chủ.”
“Đừng gọi tôi như thế khi chỉ có hai người.” Kawin mở cửa xe, bước xuống, đứng giữa bóng tối ga ra với cà vạt vắt cổ và tóc rối, trông giống một cậu học trò hơn một phó tổng giám đốc. “Lần sau nếu tôi ngủ, anh cứ gọi.”
“Dạ.”
Anh đi được ba bước, quay lại.
“Không. Đừng gọi.”
Nin bật cười, trước khi kịp nhớ rằng anh không được phép. Kawin cũng mỉm cười, rồi cầm ô của Ploy lên, mở ra, biến mất sau màn mưa.
Sáng hôm sau, thứ Sáu, Nin tìm thấy trên hộp giữa hai ghế trước một viên kẹo me như thường lệ. Nhưng lần này nó đè lên một mảnh giấy gấp tư, nét chữ ngay ngắn như chữ in:
“Khi chỉ có hai người trong xe, anh có thể gọi tôi là Win. K.”
Nin đọc ba lần. Rồi anh cất mảnh giấy vào hộp bánh quy thiếc, cùng với những viên kẹo chưa ăn và mảnh giấy của ông chủ tịch, đóng nắp lại, và nhận ra tay mình đang run nhẹ.
Chưa có bình luận cho chương này.