Ngày 37:
Nhà chung của bản là một sàn gỗ rộng dựng bốn cột, mái lợp cỏ lệch hẳn sang một bên sau trận gió năm ngoái. Khi mặt trời xuống thấp, già trẻ lần lượt leo lên bậc cầu thang, cởi dép bên ngoài, ngồi thành vòng tròn không rõ đầu cuối. Có hơn bốn chục người. Mấy đứa trẻ bị đuổi ra xa nhưng vẫn rón rén bò lại trước cửa sổ.
Chúng tôi được xếp ngồi ở rìa vòng, sau lưng một cây cột. Khamla ngồi giữa chúng tôi và Bounmy, thì thầm dịch. Vilay ngồi đối diện, cạnh một cán bộ huyện tên Khampheng, người từ đầu buổi chưa nói câu nào và gật đầu với mọi thứ. Narong và Ploy ngồi dưới cùng, sát bậc thang, Narong không còn đội mũ, hai bàn tay đặt trên đầu gối như học trò bị gọi lên bảng.
Cuộc họp bắt đầu bằng chuyện cái mái trường. Một người đàn ông trạc ba mươi lăm, vai rộng, tay có vết sẹo bỏng, đứng lên nói rất nhanh, giọng gần như giận. Khamla dịch: tên anh là Somphone, đứa con trai anh vừa gãy chân, tiền đưa lên trạm xá phải vay. Mùa mưa tới, mái trường dột như rây. “Khách đến thì có tiền,” anh nói. “Người ta đã tìm tới làng mà ta chẳng thu được gì. Sao không lấy tiền của họ?”
Vilay đợi anh ngồi xuống mới lên tiếng. Ông nói bằng tiếng Lào, trôi chảy, ôn hòa, và Khamla chỉ dịch vắn tắt. Công ty ông sẽ huấn luyện hướng dẫn viên người trong bản. Khách đi theo nhóm nhỏ. Ba mươi phần trăm doanh thu về quỹ làng. Mái trường sẽ được lợp lại trước mùa mưa. Ông nói đến ba lần chữ “hợp tác”.
Một bà cụ ngồi ở góc vòng, đầu quấn khăn trắng, nghe xong chỉ thở dài. Bà tên Vanh, mẹ của trưởng bản, người cuối cùng trong làng còn thuộc bài ru của các cụ ngày trước. Bà nói bằng giọng khàn, chậm, và cả vòng im lặng.
“Bà bảo,” Khamla thì thầm, “bà đã thấy một cái suối ở thung lũng bên kia núi. Có khách đến, người ta mở quán, đổ rác, mười năm sau suối cạn. Bà hỏi: tiền mua lại nước có đủ không?”
Cuộc tranh luận kéo dài hơn hai tiếng. Người trẻ muốn mở, người già muốn đóng, có người bảo hãy để huyện quyết, vì dù sao họ cũng quyết. Một người phụ nữ ôm con nhỏ nói rằng nếu đóng thì kẻ lạ vẫn lén đến, và lần sau chưa chắc chỉ bị lạc hai ngày. Marcos ngồi cạnh tôi, vẻ mặt lo lắng cho một trận đấu mà anh không biết luật chơi.
Đến lúc đèn dầu được thắp, Bounmy mới lên tiếng. Ông không đứng dậy, chỉ ngồi xếp bằng, nhìn về phía tôi.
“Chị nói đi,” Khamla dịch. “Những nơi khác, người ta làm thế nào?”
Tim tôi đập mạnh. Tôi chọn từng chữ.
“Tôi kể một chuyện,” tôi nói. “Ở một nơi rất xa, có một hang đầy tranh cổ trên vách. Họ mở nó cho khách vào xem, ban đầu chỉ vài người mỗi ngày, rồi đông dần. Hơi thở của hàng triệu người làm ẩm không khí, đưa nấm mốc vào, và những bức tranh tồn tại hàng chục nghìn năm bắt đầu phủ màu xám trong vòng vài chục năm. Cuối cùng họ phải đóng hang lại, và xây một bản sao ở bên ngoài cho khách đi xem.” Tôi dừng. “Ở đó, hang không biết mình bị tổn thương. Chỉ người coi hang mới biết, và họ biết quá muộn.”
Khamla dịch xong, cả vòng trầm xuống. Bà Vanh khẽ lắc đầu.
“Tôi không biết cách nào đúng cho Tham Siang,” tôi nói. “Nhưng tôi biết một điều. Người ta thường hỏi hang trước khi hỏi người coi hang. Hỏi ngược lại thì tốt hơn. Và hỏi từng phần, vì không phải phần nào của cái hang cũng thuộc về cùng một người.”
Im lặng kéo dài. Rồi Narong đứng lên, không xin phép, và Ploy đưa tay định kéo anh xuống nhưng anh đã nói.
“Tôi là người nghe đoạn ghi âm năm mươi lần,” anh nói bằng tiếng Anh. Khamla dịch, không bỏ chữ nào. “Tôi đến đây vì tôi tò mò, và vì tôi nghĩ những chỗ như thế này phải được nhiều người biết. Giờ tôi không còn chắc. Tôi thấy hai cậu sinh viên hôm qua, tôi thấy bàn tay cô giáo siết lại khi tôi nói về chiếc loa.” Anh nuốt khan. “Nếu tôi không đến, sẽ có kẻ khác đến, tệ hơn. Đó là lý do tôi dùng để tự nói với mình mỗi lần bước vào một nơi mới. Có thể nó đúng. Nhưng nó cũng là cái cớ. Tôi xin lỗi vì đã dùng nó.”
Anh ngồi xuống. Ploy không nhìn anh, nhưng khóe môi cô chuyển động rất khẽ.
Rất lâu sau, người ta mới nói tiếp. Lần này, câu chuyện không còn đi vòng giữa mở và đóng. Bà Vanh bắt đầu, rồi Somphone đáp lại, rồi trưởng bản chen vào, và từng chút một, điều mà cả làng muốn dần hiện ra như một hình thù trong sương.
Khúc hang có những bàn tay đỏ sẽ đóng, mãi mãi, với mọi khách. Cửa hang và tầng một, nơi chỉ có dơi và nhũ đá, có thể mở, nhưng chỉ khi người của làng dẫn, và khách phải gõ chào đúng cách trước khi bước vào. Mọi thứ không được đục, không được đốt, không được dùng loa. Tiền thu được chia hai: một phần cho quỹ trường, một phần giữ lại để sửa lối mòn và đền cho hang theo cách bà Vanh sẽ quyết. Làng giữ quyền nói không, bất cứ lúc nào, với bất cứ phần nào.
Vilay nghe Khamla dịch lại từng điều, ngón tay gõ nhẹ lên đầu gối. Khi cuộc họp sắp tan, ông gật đầu.
“Công ty tôi đồng ý,” ông nói. “Chúng tôi không đục, không nổ, không loa. Chỉ khảo sát bằng mắt và thước dây.” Ông quay sang cán bộ Khampheng. “Phải không, thưa ông?”
Ông Khampheng gật, lần thứ chục trong buổi tối.
Chúng tôi còn bàn thêm một việc nhỏ nhưng quan trọng với đội: sáng ngày 39, tôi cùng Marcos, Sato và Bounmy sẽ xuống hang theo giấy phép nghiên cứu, mục tiêu là tầng năm. Narong và Ploy được phép theo đến tầng hai, một lần duy nhất, cùng Somphone dẫn đường, không có loa. Bà Vanh nghe xong nhìn Narong rất lâu, rồi nói một câu mà Khamla dịch thành: “Ngày nào cậu gõ cho đúng, ngày đó tôi sẽ cho cậu ăn xôi.”
Tiếng cười vang lên nhẹ nhõm. Buổi họp tan lúc quá nửa đêm.
Trên đường về nhà sàn, Ploy đi chậm lại bên tôi. “Tiến sĩ,” cô thì thầm. “Lúc chiều tôi đi qua chân đồi.”
“Có gì?”
“Một chiếc xe tải. Trên thùng phủ bạt. Dưới bạt nhô ra một ống dài. Chắc là máy nén khí, loại dùng cho khoan đá.” Cô nhìn xuống đôi giày đầy bụi. “Tôi chưa nói với Narong. Tôi muốn hỏi người khác trước.”
Khamla, đi cách vài bước, quay lại. Cô không nói gì. Nhưng trong ánh sáng đèn pin nhỏ của ai đó, tôi thấy vẻ mặt cô đã thôi là vẻ mặt của người đã thắng một cuộc họp.
Chưa có bình luận cho chương này.