Ngày 41:
Đi từ khúc hẹp tầng ba xuống Khoang Vòm mất cả ngày hôm qua, bằng một chuỗi đoạn bò dưới trần thấp và những khúc trơn phải bám dây. Hôm nay chúng tôi dậy trong vòm đá cao mười lăm mét ấy, nơi trần hang vẫn hình vòm tự nhiên như tôi đã ghi lần đầu. Dòng nước ngầm chảy dọc tường đông, tiếng róc rách nhỏ đến mức chỉ nhận ra khi mọi người ngừng nói.
Sato bước đi vững hơn lần trước. Anh đã bỏ băng cổ chân. Trong cuộc đi này, anh đảm nhận phần vất vả nhất, mang theo hai cuộn dây leo và xách thùng thiết bị mà không ai nhờ, như thể anh trả bằng sức lực điều anh không thể trả bằng lời.
Khoảng trưa, tôi trải dây ăng-ten của máy liên lạc xuyên đá trên nền đá ẩm. Marcos đã mua chiếc máy này bằng tiền túi sau chuyến trước, và sau cuộc điện thoại của Khamla, không ai phản đối chuyện mang nó theo. Máy hoạt động bằng sóng tần số rất thấp, xuyên được vài trăm mét đá nếu may mắn. Tôi bấm nút và gọi.
“Na Tham. Na Tham. Đây Vòm. Nghe rõ không?”
Tiếng rè kéo dài mười lăm giây, rồi tan ra thành chữ.
“…ến sĩ… nghe… Khamla đây.”
“Khamla, chúng tôi đang ở Khoang Vòm, tầng bốn. Tình hình trên đó thế nào?”
“Hai người Thái vẫn ở bản. Cô Ploy giúp tôi vẽ đường mòn. Anh Narong thì… cứ nhìn điện thoại.” Giọng cô lúc rõ lúc mất. “Ông Vilay… hôm qua có thêm ba người… lên chân đồi. Ông nói… chỉ làm bãi đỗ xe.”
“Bãi đỗ xe?”
“Họ… máy nén khí. Tôi hỏi ông Khampheng. Ông ấy nói… giấy phép có mục san lấp.” Cô ngừng. “Tôi không tin.”
Tôi nhìn Bounmy, đang ngồi sát bên khung ăng-ten, mắt khép. Ông nghe được dù không biết tiếng Anh nhiều. Ông biết điều gì đang xảy ra theo cách ông luôn biết.
“Thời tiết?” Marcos hỏi, chồm tới.
“Đài báo… áp thấp từ biển… vào bờ ngày kia, hoặc… muộn hơn. Mưa… to.” Máy rè lên. “Tiến sĩ… cẩn thận.”
“Chúng tôi sẽ xuống tầng năm cùng Bounmy, rồi quay lên trước khi mưa.”
“…ông ngoại… đừng cố… quá sức…”
Máy tắt. Chúng tôi ngồi trong im lặng một lúc, nghe nước chảy.
“Một áp thấp giữa mùa khô là chuyện hiếm,” Marcos nói, “nhưng vẫn có. Dòng nước ở đây sẽ dâng. Không biết bao nhiêu.”
“Chúng ta có bao lâu?” Sato hỏi.
Marcos nhìn bản đồ. “Từ đây xuống tầng năm, nếu mọi thứ thuận lợi, nửa ngày. Lên lại, một ngày. Ở dưới ít nhất một ngày để làm việc. Tổng cộng ba, bốn ngày. Mưa lớn, nếu đến, sẽ đến trước đó.”
Tôi nhìn Bounmy. “Ông nghĩ sao?”
Ông mở mắt. Cây đèn của ông, như mọi lúc, vẫn sáng, đặt trên một mỏm đá cạnh chân, rọi thành vệt vàng nhạt lên vách. Ông chỉ vào dòng nước chui vào kẽ đá ở cuối vòm.
“Cha tôi nói: đi khi hang cho đi. Nó cho tôi đi,” ông nói. “Hai đêm nay nó hỏi, hỏi, hỏi. Nếu ta không xuống, nó sẽ hỏi mãi.”
“Ông có chắc không?”
“Không chắc.” Ông mỉm cười, lần đầu trong hang. “Nhưng tôi biết nếu đến muộn, nó sẽ không còn hỏi nữa.”
Chiều xuống, chúng tôi ngồi lại trong vòm để nghỉ. Sato ngồi cạnh Bounmy, khi tôi tình cờ nghe anh hỏi một câu mà tôi cũng đã định hỏi từ ngày đầu.
“Ông Bounmy, vì sao ông không bao giờ tắt đèn trong hang?”
Bounmy không trả lời ngay. Ông quay đầu về phía tối, lắng nghe một điều gì đó tôi không nghe thấy.
“Hang tối từ trước khi có người,” ông nói. “Bóng tối là của hang. Đèn là của tôi.” Ông gõ nhẹ vào mũ đèn. “Tôi giữ đèn sáng để hang biết chỗ tôi đứng. Một người khách không để chủ nhà phải đoán mình ở đâu.”
“Nếu đèn hỏng thì sao?”
“Đèn hỏng, tôi gõ. Gõ thì hang biết.” Ông nhún vai. “Tắt đèn là nói với hang: tôi không còn cần ông. Tôi không nói điều đó.”
Sato cúi đầu. Tôi nghĩ đến những lúc anh tắt tất cả đèn để chụp bóng tối thuần khiết, và hiểu tại sao anh lặng đi.
Đêm xuống, tiếng gõ trở lại. Không còn chỉ là hai, hai, hai. Nó dồn thành cụm, ngưng, rồi bật ra lẻ tẻ từ nhiều hướng: một tiếng bên phải, ba tiếng phía xa, hai tiếng bất ngờ ngay sát đầu tôi, như thể ai đó gõ vào mặt sau của bức tường. Marcos mở ba máy thu cùng lúc. Gần nửa đêm, anh thì thầm:
“Tôi đang so các tiếng gõ này với cuộc gọi ban ngày. Tất cả đều giống nhau về nhịp. Nhưng chúng đến từ nhiều chỗ khác nhau.”
“Như nhiều người cùng gõ.”
“Hoặc một người, ở nhiều chỗ.” Anh nhìn bản ghi. “Tôi cần xuống gần hơn.”
Ngày 42:
Chúng tôi lên đường lúc sáng sớm. Dòng nước biến mất trong một khe đá hẹp, rồi hiện ra lần nữa trước một cái miệng hố tối, rộng chừng hai mét, thẳng đứng, ánh đèn rọi vào không thấy đáy. Hơi lạnh từ dưới thổi lên, ẩm và nặng. Marcos cắm ba chốt neo vào vách, thử từng cái bằng toàn bộ trọng lượng của anh, rồi buộc dây.
“Mười hai mét,” anh nói. “Khoảng đó. Tôi đo bằng tiếng nước rơi.”
Bounmy đứng sát mép hố, nghiêng đầu như đang nghe điều gì. Rồi ông giơ tay ra hiệu cho chúng tôi im lặng.
Từ phía dưới, rất xa và rất sâu, ngân lên một âm thanh mà tôi không có từ để gọi. Không phải một tiếng gõ. Nhiều tiếng ngân cùng lúc ở nhiều cao độ khác nhau, kéo dài, dày, chồng lên nhau, như một hợp âm lớn hít vào rồi thở ra.
Sato đứng sau tôi, nắm chặt dây. “Cái gì ở dưới đó?” anh thì thầm.
Không ai trả lời. Bounmy cúi người, đặt lòng bàn tay lên mép đá. Khi ông ngẩng lên, tôi lần đầu thấy trong mắt ông một thứ mà tôi chưa gọi tên: không phải sợ, mà là nỗi mong chờ của người đã đứng ngoài cửa quá lâu.
“Tôi đi trước,” ông nói.
Chưa có bình luận cho chương này.