Ngày 42:
Bounmy xuống hố trước, với chiếc đèn gắn trên mũ vẫn sáng và bàn tay già bám dây như bám vào lan can nhà mình. Tôi nghe tiếng giày ông chạm đá, rồi tiếng ông gõ ba lần vào vách, ngắn và nhẹ, rồi một câu ngắn bằng tiếng Lào, mà tôi đủ hiểu để biết nghĩa là: xuống được.
Mười hai mét. Nước từ khe trên đổ xuống thành một dải lạnh buốt dọc sườn tôi, thấm qua áo, và khi chân tôi chạm đáy, đầu gối tôi run đến mức Marcos phải đỡ khuỷu tay. Sato xuống cuối cùng, không cần ai đỡ, và đứng một lúc với gương mặt ngửa lên cái miệng tối phía trên, như người vừa rời khỏi mặt đất lần thứ hai.
Tầng năm không giống bốn tầng trước. Hành lang rộng hơn, thẳng hơn, nền dốc nhẹ về phía trước, và dưới chân chúng tôi có những vệt mòn nhẵn chạy song song hai bên dòng nước, sâu chừng một ngón tay, rộng bằng một bàn chân. Marcos quỳ xuống, đưa tay xoa lên vệt mòn.
“Người đã đi qua đây,” anh nói. “Rất nhiều người, rất lâu. Đá vôi không mòn như thế này nếu chỉ có nước.”
Chúng tôi đi theo vệt mòn gần hai tiếng. Rồi hành lang mở ra, và ánh đèn của tôi không còn chạm vào đâu cả.
Tôi đứng yên ở ngưỡng cửa của một khoảng không rộng đến mức phải xoay cả người mới thấy hết. Từ trần, từng tấm màn đá mỏng như giấy rủ xuống, hàng nối hàng, cao chừng ba, bốn mét, mỗi tấm rộng bằng thân người, trong suốt như mật ong lúc rọi đèn. Chúng xếp thành những dãy dài, các cạnh dưới lệch nhau, từ ngắn đến dài như ống đàn. Dưới mỗi tấm màn, nền hang có một vết mòn hình bán nguyệt, nơi vô số bàn chân đã đứng trước nó.
Sato thốt lên một âm thanh nghẹn. Anh nhìn tôi, rồi nhìn Bounmy, rồi nhìn máy ảnh trong ba lô. Bounmy lắc đầu không cần anh hỏi. Sato gật, đóng chặt nắp ba lô.
“Phòng Đàn Đá,” Bounmy nói, chậm. “Cha tôi gọi thế.”
Ông bước đến tấm màn gần nhất và đặt lòng bàn tay vào mép dưới. Không gõ. Ở đó, tôi thấy một vết lõm trơn bóng, đúng kích thước một khớp ngón tay, sáng hơn phần còn lại của tấm màn. Tôi nhìn sang tấm bên cạnh, rồi tấm tiếp theo. Mỗi tấm đều có vết lõm ở đúng độ cao đó, trơn bóng như gỗ bị mồ hôi và thời gian mài nhẵn.
Marcos không chịu nổi sự im lặng. Anh rút từ thắt lưng chiếc búa nhỏ bọc cao su dùng để gõ mẫu, nhìn Bounmy xin phép. Ông gật.
Anh gõ nhẹ vào mép một tấm màn.
Một âm thanh trong và dài vang lên, như tiếng ly pha lê, lan khắp phòng. Các tấm màn xung quanh rung theo, mỗi cái một cao độ, tạo ra một hợp âm mỏng tan dần.
Rồi, sau một khoảng lặng, từ tấm màn thứ ba cách xa, vang lại đúng âm thanh ấy. Mờ hơn, nhưng nhận ra được.
“Tiếng vang,” Sato nói.
“Không.” Marcos đang đếm. “Chín giây. Lại chín giây.” Anh gõ một lần nữa, hai tiếng ngắn. Chúng tôi chờ. Chín giây sau, từ một tấm màn khác, hai tiếng ngắn trả lại. Rồi mười lăm giây sau, một lần nữa, mờ hơn, từ một tấm khác nữa.
“Nó phát lại,” anh nói, và giọng anh gần như vỡ. “Nó nhớ rồi phát lại. Giống như đá nhớ nước. Ông Bounmy nói đúng.” Anh ngồi xuống nền đá, ôm đầu. “Tôi là địa chất học. Tôi biết cách sóng âm đi trong đá vôi. Không có cơ chế nào…”
“Anh nói thế mấy lần rồi,” Sato nói, rất khẽ, nhưng không mỉa mai.
“Vì tôi chưa tìm ra lần nào đúng.”
Bounmy nhìn Marcos một lúc lâu. Rồi ông cúi xuống, nhặt từ nền hang một cục đá nhỏ, đặt vào tay anh. “Anh giữ. Mai sẽ nhẹ hơn.”
Chúng tôi dựng trại ở rìa phòng, cách xa những tấm màn, theo yêu cầu của ông. Marcos đặt ba máy thu ở ba góc, mở máy suốt đêm. Bounmy ngồi cạnh tôi với bát cơm nếp lạnh, nhìn vào những tấm màn đá lấp lánh trong ánh đèn.
“Mỗi ngày,” ông nói, bằng tiếng Anh chậm, “hang nghe tiếng gõ ngoài cửa. Gõ của người. Nó nghe, nó giữ. Ban đêm nó nói lại cho nó nghe. Như người già nhớ chuyện cũ.”
“Nó nói lại những gì nó nghe,” tôi nói. “Nên mấy đêm nay…”
“Mấy đêm nay nó nói lại hết những tiếng của người lạ. Rất nhiều tiếng, không có tên.” Ông xoay bát cơm. “Nó không hiểu. Nó nhắc, nhắc, nhắc. Mệt.”
Tôi nghĩ đến đoạn phim ba mươi giây, đến bản báo cáo tôi nộp ở Thakhek, đến cái tên bản Na Tham trên trang du lịch. Tôi không nói gì. Bounmy nhìn mặt tôi rồi đặt bát xuống.
“Chị không có lỗi một mình,” ông nói. “Người đến gõ, người dẫn họ đến, người ở trên bàn làm việc cũng có. Hang giữ hết. Cho nên phải dạy hang biết ai là ai.”
Gần nửa đêm, ba máy thu của Marcos ghi lại tiếng của những tấm màn đá thức dậy.
Đầu tiên là từng tiếng gõ rời rạc: nhẹ, mạnh, dồn dập, loạn nhịp. Chúng chồng lên nhau, không quy luật, một tiếng từ phải, hai tiếng từ trái, một chuỗi dài phát ra từ phía sau. Marcos ngồi nhắm mắt nghe qua tai nghe, hai tay nắm lại.
Bỗng anh mở mắt và đưa tai nghe cho tôi. “Nghe ba tiếng đầu tiên của chuỗi này.”
Tôi nghe. Ba tiếng gõ, hơi mạnh, hơi vội, rồi ngập ngừng.
“Đó là Narong,” tôi nói. “Hôm ngày 39 ở phiến đá. Tiếng gõ đầu tiên của anh ấy.”
“Hôm ngày 39.” Marcos đưa tay lên mặt. “Khoảng cách từ phiến đá đến đây là hơn một cây số đường thẳng. Nó nghe, rồi nó mang xuống đây, rồi giữ ba ngày.”
Rồi tiếng gõ nhẹ của Sato. Rồi bốn tiếng khô, dứt khoát của Marcos. Rồi của tôi: hai lần ba tiếng, hơi run.
Tôi nghe thấy chính bàn tay mình gõ, hơi run, và hiểu rằng hang đã ghi nhớ tôi từ lâu, chỉ chưa nói ra.
Cuối cùng, dưới tất cả những âm thanh ấy, ở tầng thấp nhất của băng ghi, có một nhịp chậm hơn, mỏng hơn, đều đặn như hơi thở của người ngủ. Ba, nghỉ, hai. Ba, nghỉ, hai. Rất xa. Rất dưới.
“Cái này không phải của người ngoài,” tôi nói.
Bounmy nhìn tôi. Ông cầm tai nghe, nghe một lúc lâu, và cả khuôn mặt ông thay đổi trước khi ông bỏ tai nghe xuống.
“Phòng cuối,” ông nói. “Nó ở dưới đó.”
Chưa có bình luận cho chương này.