Ngày 44 (đêm):
Hai mươi bậc đá đầu tiên đưa chúng tôi lên khỏi mặt nước. Hai mươi bậc tiếp theo đưa chúng tôi vào một hành lang khô, thấp vừa đủ để Marcos phải cúi đầu, nền đá trải phẳng như người ta lát từ rất lâu về trước. Hai bên vách có những hốc nhỏ đục sâu vào đá, cách nhau chừng mười bước, trống không. Sato rọi đèn vào một hốc, thấy bên trong có vết khói bám đen, và chúng tôi ngầm hiểu: đó là chỗ để đèn. Ai đó đã đốt lửa ở đây để soi đường cho người đến sau.
Chúng tôi đi suốt bốn tiếng, chậm vì Ploy, chậm hơn vì Bounmy. Ông đi giữa, một tay vịn vách, mỗi hơi thở như kéo một sợi dây dài từ phổi lên. Marcos chốc chốc nhìn tôi qua vai ông và không nói gì. Narong cõng Ploy bằng một tư thế mà anh đã tự điều chỉnh không biết bao lần, và không một lần nào kêu ca. Có lúc, giữa hành lang, tôi nghe Ploy nói thật khẽ vào gáy anh: “Anh đặt tôi xuống nghỉ một chút.” Anh lắc đầu: “Chưa.”
Mưa vẫn đổ ở phía trên, nhưng trong hang, nó chỉ còn là một tiếng rì rầm ở rất xa, lúc có lúc không, đôi khi nặng thêm khi sấm đánh. Tôi nhận ra mình đang lắng nghe nó như lắng nghe một tin tức từ thế giới của người sống.
Hành lang dốc dần xuống, rồi rộng ra, rồi mở thành một khoảng không mà tôi không cần ai bảo cũng biết đó là đâu.
Phòng Cuối là một mái vòm tròn, đường kính chừng ba mươi mét, tường nhẵn như được ai đó đánh bóng bằng tay trong hàng nghìn năm. Nền phòng là đất nén rắn như đá, và khi đèn tôi quét qua, tôi thấy nó không bằng phẳng. Hàng nghìn vết lõm nhỏ, tròn, đều, chi chít khắp mặt đất. Chúng đã mờ đi vì tuổi, nhưng vẫn đủ để nhận ra: mỗi vết là chỗ một đốt ngón tay từng gõ xuống nền. Ở trung tâm, một phiến đá phẳng, giống phiến đá bên cửa hang, nhưng mòn hơn nhiều, bóng loáng như một chiếc gương đen.
Chúng tôi đặt Ploy xuống bên vách. Narong ngồi sụp cạnh cô, hai tay buông xuống đất. Sato tìm chỗ khô, trải túi ngủ, không ai ra lệnh. Marcos đi một vòng quanh vòm, bàn tay lướt trên vách, miệng lẩm nhẩm những số liệu mà tôi không nghe.
Bounmy đứng giữa phòng, nhìn phiến đá.
Ông đứng lâu. Tôi sợ ông đứng không vững, nhưng khi tôi tiến lại, ông giơ tay ngăn. Ông bước từng bước tới phiến đá, quỳ xuống, đặt bàn tay phải lên mặt đá. Trong hang, bao giờ cũng thế, ông chỉ cần đặt tay là cả hang nín thở.
“Cha tôi đã quỳ ở đây,” ông nói.
Ông nắm tay lại. Ba tiếng. Ông nghỉ. Ba tiếng.
Mái vòm nuốt chúng vào, rồi im lặng một nhịp. Tôi đếm, chín giây.
Rồi từ chính các bức tường, từ khắp nơi, đáp lại. Nhưng không phải ba, không phải hai.
Đầu tiên là chính tiếng gõ của ông, vừa nãy thôi, nhưng rõ hơn, chậm hơn, như được phóng đại. Rồi một lớp khác chồng lên: tiếng gõ ba lần ông đã gõ ở cửa hang hôm ngày 35. Rồi một lớp xa hơn: những tiếng gõ khô, ngắn, dứt khoát của ông hồi bốn mươi mấy năm trước, trong những chuyến dẫn khách vào tầng một. Chúng lùi dần về phía sau như một cuốn phim chạy ngược. Ngày này, ngày kia, năm này, năm kia. Mỗi lớp là một mùa mưa, một bàn tay.
Marcos đứng chết lặng ở giữa phòng. Ploy ngồi dậy khỏi vách. Narong ngẩng đầu.
Và rồi, ở sâu hơn, dưới những lớp ấy, có một nhịp khác: ba tiếng chậm rãi, vững chãi, hơi ngập ngừng ở tiếng thứ ba, như người có bàn tay từng gãy ngón. Ba, nghỉ, ba. Ba, nghỉ, hai.
Bounmy bật ra một âm thanh tôi chưa nghe bao giờ. Ông chống hai tay xuống đá, đầu cúi sát nền. Vai ông run.
“Cha tôi,” ông nói. “Ông gõ ngón tay trái, chỗ này chậm một chút. Ngón đó bị gãy khi ông còn trẻ.”
Tiếng gõ ấy vẫn tiếp tục trong mái vòm, dịu dàng. Rồi chồng lên nó, xuất hiện một lớp khác, nhẹ hơn, nhỏ hơn, vụng hơn: ba tiếng gõ của một bàn tay nhỏ, hơi lệch nhịp, từng tiếng một như đang thử. Và đặt trên nó, như một bàn tay lớn bao lấy bàn tay nhỏ, tiếng gõ chắc chắn của người cha.
Ba tiếng của đứa trẻ. Ba tiếng của người lớn đi cùng.
Bounmy không nói nữa. Tôi nhìn ông, đầu cúi xuống mặt đá, bàn tay ông áp lên phiến đá mòn, nước mắt chảy xuống mu bàn tay trong im lặng. Tôi nhận ra đây là lần đầu tiên ông được nghe chính mình năm mười tuổi, một đứa trẻ vừa được dẫn vào tầng một, gõ lần đầu cho hang biết tên mình. Và hang đã giữ nó, suốt hơn năm mươi năm.
Ông không nghe thấy tiếng nói nào. Nhưng “nói thật”, tôi hiểu, là thế này: hang nhớ ông. Nhớ từ ngày đầu. Nhớ đứa trẻ ấy, và nhớ người cha đặt tay bên cạnh.
Dưới lớp tiếng gõ của cha và con, tôi lại nghe thấy nhịp ở tầng thấp nhất. Ba tiếng, một khoảng nghỉ, hai tiếng. Chậm đến mức gần như không phải là tiếng gõ, chỉ là hơi thở của đá. Lớp cổ nhất, mỏng nhất, có thể đã nằm đó từ ngày có người đầu tiên bước vào nơi này và đặt tay lên đá.
“Hang là bộ nhớ của trái đất,” Marcos nói, rất khẽ, cổ họng anh khản đặc. “Tôi nói câu đó đêm đầu tiên ở tầng một. Chị còn nhớ không?”
“Tôi nhớ,” tôi nói.
“Tôi nói như một ẩn dụ.” Anh đưa tay lên mắt. “Tôi là một thằng ngốc.”
Tiếng gõ vọng trong mái vòm dần thưa đi, như ánh sáng nhạt dần ở cuối chiều. Chẳng bao lâu nó chỉ còn một nhịp ba, nghỉ, hai thật khẽ, rồi tắt hẳn.
Bounmy ngồi thẳng dậy. Ông nhìn quanh mái vòm một lượt, nhìn từng người chúng tôi, và tôi thấy trong khuôn mặt xám xịt của ông có một thứ yên lặng mới, không phải mệt mà là nhẹ.
Rồi ông đưa tay lên mũ.
Cây đèn trên mũ ông, cây đèn chưa bao giờ tắt từ ngày đầu tôi biết ông, kêu lách tách khi ông bấm công tắc.
Ánh sáng tắt.
Bóng tối đổ xuống không chỉ trên ông mà trên cả mái vòm, vì ngay sau đó Marcos, Sato, Narong và Ploy, không ai bảo ai, lần lượt tắt đèn của mình. Tôi tắt đèn cuối cùng. Bóng tối ở đây dày và ấm, không giống bất kỳ bóng tối nào tôi từng ở trong hang. Tôi nghe tiếng thở của năm người, tiếng sột soạt của vải, tiếng mưa xa. Rất xa, trong bóng tối ấy, một tiếng gõ khẽ vang lên, ba rồi hai, như một lời chúc ngủ ngon.
“Nó đã biết tôi,” giọng Bounmy vang lên trong tối, bình thản. “Tôi không cần nói chỗ tôi đứng nữa.”
Chúng tôi ngồi như vậy chừng một phút. Rồi ông bật đèn lên, tiếng lách tách vang nhỏ, và ánh sáng vàng ấm lại đổ xuống mặt ông.
“Bây giờ,” ông nói, “đi.”
Chưa có bình luận cho chương này.