Kho C-4 nằm ở cuối dãy kỹ thuật, sau một cánh cửa mà chỉ Haddad và một đứa bé năm tuổi biết cách mở, vì then cài hơi kẹt và phải nhấc cánh lên một chút trước khi đẩy.
Sáng hôm ấy, Okafor đến cùng hai nhân viên vận chuyển và một cái xe đẩy. Ông không gõ cửa. Ông đứng ngoài, chờ Haddad ra mở, và nói một câu lễ phép mà Haddad nhận ra là câu của người đã tập trước: “Ông Haddad. Tôi cần nói về căn phòng này.”
Haddad đẩy cửa ra. Đèn bật lên từng dãy.
Bên trong là bốn mươi mét vuông những thứ đã chết. Mô-tơ bơm xếp trên giá thép như xương cá. Một máy giặt cũ, thùng vỡ, nằm nghiêng trong góc. Ba bình nước nóng tháo từ những mô-đun đã bị bỏ, hai bình áp lực bị cưa đôi để lộ ruột, hàng trăm ống cong, van thừa, vòng đệm, khớp nối, bọc từng nhóm trong túi vải có nhãn bằng bút lông. Trên tường treo một tấm bảng gỗ với những chiếc móc, mỗi móc một cái chìa khóa, mỗi chìa một cái tên. Ở giữa phòng, một cái bàn đã mài mòn mặt gỗ, nơi ông sửa những thứ mà người khác gọi là phế liệu.
“Tôi gọi nó là nghĩa địa,” Haddad nói, “nhưng nghĩa địa thì không ai đến thăm. Chỗ này ngày nào cũng có người đến.”
Okafor nhìn quanh với vẻ dè dặt của một người bước vào nhà thờ lạ. “Tôi cần bốn mươi mét vuông chứa hàng cho đợt cư trú thứ ba. Mười sáu thùng thiết bị y tế, bảy thùng hạt giống. Không còn kho nào đủ rộng.”
“Cơ quan Không gian cắt ba mươi phần trăm,” Haddad nói. “Vì thế tôi giữ ba trăm phần trăm. Đó là cách tính của tôi.”
“Tôi hiểu logic đó.” Okafor mở sổ. “Nhưng tôi cần biết cái gì ở đây thật sự dùng được.”
Haddad nhìn ông một lúc. Rồi, thay vì phản đối, ông đi tới giá thứ ba, rút ra một khối kim loại nặng, nhỏ như nắm tay, đặt vào tay Okafor.
“Cái đó là vỏ máy bơm đời đầu. Tôi hàn lại năm ngoái, nay nó chạy ở phòng giặt. Còn kia,” ông chỉ lên giá nước nóng, “ba cái bình đó thành một cái bình ở phòng học. Cô giáo có nước nóng cho bọn trẻ rửa tay là nhờ ba xác chết ấy hợp lại.” Ông chỉ vào góc: “Cái máy giặt kia lấy ra được bốn mô-tơ nhỏ. Hai cái đang chạy quạt trong vòm. Cái thứ ba nằm trong máy xay cà phê của cô Roy.”
Okafor xoay khối kim loại trong tay. Ông không nói gì.
“Ông muốn xem sổ không?” Haddad hỏi.
“Sổ nào?”
Ông mở ngăn kéo dưới bàn, lôi ra một chồng sổ bìa cứng đã quăn mép, ba mươi quyển, xếp theo ngày tháng. Okafor cầm quyển đầu, lật. Chữ viết dày đặc, nghiêng, đôi chỗ có vết dầu loang. Sol 412: Yasmin kêu lúc ba giờ, van xả kẹt, đổi sang van dự phòng. Sol 413: thay van, nghe lại, vẫn kêu, hóa ra là cái quạt. Sol 780: Nadia đau, ống thải nứt chân tóc, vá bằng keo A, theo dõi hai tuần. Có những dòng chỉ một chữ. Im.
Okafor đứng đọc suốt mười phút, quên cả xe đẩy và hai nhân viên đứng chờ. Khi ngẩng lên, ông có vẻ như vừa nhìn thấy cột số liệu mà ông tưởng không tồn tại.
“Ông ghi tất cả.”
“Ở nhà tôi gọi là sổ của cha.” Haddad nhún vai. “Cha tôi cũng viết. Ông nói máy móc không biết nói, chỉ biết kêu, nên mình phải nghe, rồi viết lại cho người sau.”
Okafor đóng sổ chầm chậm. Ông đặt nó trở lại ngăn kéo, tay cẩn trọng như đặt một thứ dễ vỡ.
Haddad chọn lúc ấy để nói điều ông đã nghĩ suốt tuần.
“Còn một việc nữa, giám đốc. Tôi không xin gì cho tôi. Tôi xin cho Leila.”
“Đường ống chính của dãy cư trú.”
“Đúng.” Ông đi tới cuối phòng, mở ngăn kéo thấp, kéo ra một hộp gỗ nhỏ có tấm bìa dán trên nắp, chữ Leila viết đậm. Bên trong là ba cái khớp nối đồng niken, dày và nặng, bóng như mới. “Ống đó chạy dọc vách ngoài, nơi lạnh nhất. Mối hàn đầu tiên của nó là từ thời lắp đặt, tôi đã gia cố bằng một cái khớp nối bốn mươi ly năm thứ hai. Nó chịu được sự thay đổi nhiệt độ bình thường. Nhưng nếu dãy cư trú bị giảm nhiệt quá lâu, nó sẽ kêu, và tôi sợ cái ngày nó thôi kêu.”
“Ông muốn tôi giữ nhiệt độ?”
“Tôi muốn ông biết. Và tôi muốn ba cái này không bị đẩy ra khỏi phòng.” Ông đóng nắp. “Đây là ba cái bốn mươi ly duy nhất còn lại ở nơi này. Tôi tháo chúng từ một mô-đun bỏ hoang. Không ai có thể gửi thêm cho tôi, cho đến khi tàu đến, và tàu thì…” Ông không nói hết.
Okafor nhìn chiếc hộp. Ông không cần ghi chép gì nữa. Ông đẩy kính lên mũi và nhìn cả căn phòng một lần cuối, từ máy giặt nghiêng đến tấm bảng chìa khóa, đến chiếc bàn nhẵn mặt.
“Một nửa căn phòng,” cuối cùng ông nói.
“Một nửa?”
“Nửa phía tây, nơi ông cất những thứ ông nói là dùng được. Phía đông dọn trong ba mươi ngày. Tôi không chắc mình đúng. Nhưng tôi chắc là mình không muốn sai ở chỗ này.” Ông bước một bước về phía cửa, rồi quay lại. “Và ông Haddad. Cho tôi mượn sổ của ông. Tôi sẽ trả.”
“Mượn bao lâu?”
“Hết khi tôi đọc xong.”
Haddad nhìn ông giám đốc gầy ôm hai quyển sổ nặng đi khỏi phòng, hai nhân viên lẽo đẽo theo sau với chiếc xe đẩy rỗng. Cửa đóng. Ông đứng yên một lúc giữa đám đồ cũ.
Rồi một tiếng động nhỏ phát ra từ sau giá thứ hai. Teo thò đầu ra, tay ôm đầy vòng đệm, mặt đỏ vì cố nín thở. Nó đã trốn ở đó từ đầu cuộc nói chuyện.
“Chú ơi,” nó thì thầm. “Ông ấy lấy hết kho của chú ạ?”
“Một nửa.”
“Thế là thắng hay thua?”
Haddad nghĩ về câu hỏi, nghiêm túc. “Là chưa biết.”
Ông đi tới hộp gỗ, lấy bút lông, viết thêm vào nhãn nắp, sau chữ Leila: ĐỪNG ĐỘNG. Rồi ông ngồi xuống chiếc ghế đẩu của mình, kéo Teo ngồi bên cạnh, và giao cho nó đống vòng đệm.
“Phân loại theo cỡ. Ba mươi phút. Ai làm đúng thì được nghe Leila.”
Teo làm xong trong hai mươi lăm. Hai người ra hành lang, áp tai vào đoạn ống chạy dọc vách, và nghe. Có tiếng nước. Rồi, rất nhỏ, ở dưới tiếng nước, một tiếng tích đều đặn, như đồng hồ của một người đang đợi.
Haddad không nói gì. Nhưng ông đặt tay lên ống, giữ một lúc lâu.
Chưa có bình luận cho chương này.