Cơn bão kết thúc vào buổi sáng ngày thứ bốn mươi mốt, không có hồi kết nào đáng kể, chỉ có tiếng gió thôi cọ vào vách và một khoảng yên lặng mà Jisoo mất vài phút mới nhận ra là yên lặng thật.
Cô đứng trước ô cửa sổ nhỏ bên lối thông vòm. Ngoài kia, đồng bằng hiện ra từng mảng. Bầu trời còn đục, màu cá hồi nhạt, nhưng ở đường chân trời đã có một vệt mỏng hơn, và dưới vệt ấy là những tấm pin phủ lớp bụi dày như tuyết. Phía xa, bốn bóng người trong bộ đồ bảo hộ đang chậm rãi đi dọc hàng tấm, kéo những chiếc chổi dài. Cô nhận ra một bóng cao gầy giữa họ, bước đi hơi vụng của người ít ra ngoài.
Osei quét pin suốt ngày hôm ấy. Đến chiều, đèn hành lang bật sáng đủ độ.
Sau đó, mọi thứ trở lại chậm rãi. Dãy cư trú ấm lên từng độ. Haddad kiểm tra từng đoạn ống và gật đầu với Leila. Elena dẫn bọn trẻ về mô-đun mười hai, nơi chúng đứng ngẩn ra giữa căn phòng quen thuộc như đang xem lại nhà cũ. Tối đó, người ta bê chăn từ vòm về dãy cư trú, và vòm trở lại là vòm. Sáu khay thí nghiệm bốn mươi tám được đặt lại về chỗ, hơi lệch, hơi xa nhau, nhưng tất cả đều xanh.
Okafor làm báo cáo sau bão trong ba ngày. Ông viết thẳng và kỹ, như cách ông đọc sổ của Haddad. Pin xuống mức sáu phần trăm trước khi bão qua. Một mối hàn chính nứt, được thay nhờ khớp nối dự trữ giữ lại trái với kế hoạch dọn kho. Thí nghiệm bốn mươi tám gián đoạn. Không ai bị thương nặng. Hai mươi mốt phần trăm cây trong vòm mất do giảm đèn. Ông viết tất cả, không rào đón, không tô.
Rồi ông làm một việc Jisoo không ngờ. Ông đi gõ cửa từng nhà.
“Tôi cần mỗi người viết một đoạn,” ông nói với cô, đứng ở cửa phòng, cuốn sổ trên tay. “Không cần dài. Một đoạn về điều cô nghĩ là Trái Đất nên biết, khi họ quyết định cắt hoặc không cắt.”
Cô viết ba dòng. Về ô số 7, về bốn mươi tám, về mười một đứa trẻ thở ra và Cỏ Bảy hít vào.
Haddad viết một câu duy nhất, nghiêng nghiêng: Ống nước không đọc thông báo, nhưng có đứa trẻ nghe được nó. Elena viết về mười một học sinh không nghỉ một ngày nào, và về một đứa trẻ năm tuổi nghe ra tiếng ống nứt trước cả người lớn. Camille chỉ viết: Hạng ba, nếu là đúng, là nơi người ta đứng cạnh nhau lúc sáu giờ sáng.
Okafor đính chúng vào cuối báo cáo, không sửa một chữ.
Ông gửi nó vào một buổi chiều muộn, khi hành lang chính đã đông. Có lẽ ông không chủ ý, nhưng mọi người tự đến, từng người một, rồi đứng thành vòng quanh quầy cà phê. Camille đứng sau Marguerite. Cô nhìn nó rất lâu, bỏ tấm chăn ra, gấp lại, rồi đưa tay bật công tắc.
Chiếc máy ho một tiếng, như người vừa ngủ rất say. Rồi nó rên lên, nhẹ, và bắt đầu nóng. Kim đồng hồ áp suất, sau bốn mươi lăm ngày bất động, run rẩy nhích lên một vạch.
“Nó nhớ,” Camille nói, giọng nhỏ. Không ai cười.
Họ chờ.
Hai mươi phút để tin bay lên Trái Đất. Hai mươi phút để tin bay về. Jisoo ngồi xuống chiếc thùng lật úp cạnh quầy, nơi cô đã ngồi nhiều lần, và nhìn quanh. Elena đứng với hai tay vòng quanh vai Amara. Haddad ngồi chồm hổm cạnh Marguerite, ngón tay mân mê một chiếc vòng đệm đồng đã đánh bóng, chiếc ông tháo khỏi van xả khí từ hôm sau đêm ấy. Teo ngồi cạnh ông, mắt không rời nó. Okafor đứng gần cột, tay buông thõng, và lần này cuốn sổ bìa da nằm yên trong túi.
Không ai nói nhiều. Mirela bóc vỏ một quả cà chua nhỏ chia cho những đứa trẻ. Tanaka đem ra một khay bánh mì đen nướng từ bột lúa mạch, hơi cháy, mỗi người một mẩu. Camille rót cà phê rễ vào cốc sứ, không hỏi ai, đưa qua quầy cho tất cả.
Bốn mươi phút chờ không dài như Jisoo tưởng. Cô nhận ra mình đang nghe, nghe tiếng thở của năm mươi sáu người, tiếng máy kêu, tiếng thìa chạm cốc. Cô nghĩ đến mẹ, đến hộp thư chưa mở trong phòng. Cô nghĩ đến hàng cải xoăn, đến Cỏ Bảy. Cô nghĩ rằng đây là lần đầu tiên cô ngồi trong một nơi mà mọi người đều đang chờ cùng một thứ và không ai muốn đứng dậy bỏ đi.
Tín hiệu đến khi cà phê trong cốc vừa nguội.
Màn hình trên cột sáng lên. Khuôn mặt giám đốc chương trình, một phụ nữ tóc bạc búi cao, mắt sắc sau cặp kính tròn, xuất hiện trên đó. Bà không chào. Bà nhìn thẳng vào ống kính, như thể nhìn cả hành lang.
“Giám đốc Okafor, tôi đã đọc báo cáo của ông. Hai lần. Tôi muốn bắt đầu bằng câu này: cảm ơn các vị đã báo cáo trung thực.”
Hành lang không nhúc nhích.
“Chúng tôi chấp thuận sửa đổi bảng ưu tiên của ông, kể cả mục dịch vụ cộng đồng. Chúng tôi sẽ khôi phục mười phần trăm trong ba mươi phần trăm bị cắt, và dành riêng cho quỹ phụ tùng.” Bà dừng. “Chuyến tàu kế tiếp sẽ chở khớp nối các cỡ, cùng một danh mục mà ông Haddad đã gửi kèm. Chúng tôi cũng nhận được ghi chú của cô Jisoo về thí nghiệm bốn mươi tám. Hãy làm lại. Chúng tôi muốn có số liệu đó.”
Có tiếng thở ra, khắp nơi. Camille úp bàn tay lên miệng.
“Còn một việc,” giám đốc chương trình nói, giọng chậm lại. “Nhiệm kỳ của một số người trong các vị sắp hết. Hãy cho chúng tôi biết, theo cách các vị thấy phù hợp, ai sẽ ở lại.”
Màn hình tắt. Hành lang im thêm vài giây. Rồi Amara thốt ra, thật to, thật rõ: “Họ nói cảm ơn!”
Cả hành lang bật cười, vỡ òa, và Jisoo thấy Okafor nhắm mắt, trút ra một hơi thở dài mà có lẽ ông đã giữ từ rất lâu.
Trong tiếng ồn ấy, Haddad xòe bàn tay ra trước mặt Teo. “Chú nói là chú trả,” ông bảo.
Thằng bé cầm lấy chiếc vòng đệm, xỏ lại vào xâu dây trên cổ bằng hai tay cẩn thận như xỏ một chiếc nhẫn. Rồi nó kéo tay áo ông.
“Chú Samir. Bão hết rồi.”
“Hết rồi.”
“Amara nói ở Trái Đất, sau bão thường có mưa.” Nó nhìn lên bằng đôi mắt tròn. “Bao giờ ở đây có mưa ạ?”
Haddad cúi xuống. Ông nhìn thằng bé rất lâu, và Jisoo, đứng gần đó, thấy gương mặt ông chuyển sang vẻ chậm rãi, chăm chú của người thợ vừa nhìn thấy một đoạn ống chưa ai đo.
“Chú chưa biết,” ông nói. “Để chú nghĩ.”
Chưa có bình luận cho chương này.