Tối thứ Hai, Quán Lặng tắt đèn biển và treo tấm bảng nghỉ lên cánh cửa gỗ. Gác hai chỉ còn một ngọn đèn bàn, ba chiếc ghế kéo sát vào bàn điều khiển cũ kỹ, và Lam ngồi trước hàng nút vặn với cái dáng ngồi mà Huy chưa thấy ở cô lần nào: vai thả lỏng, hai ngón tay đặt lên fader như đặt lên đàn. Sơn pha trà gừng trong bình giữ nhiệt, rót ra ba cái ca sắt, rồi ngồi xuống chiếc trống đã được kéo ra giữa sàn dù không ai gõ vào nó.
“Anh nghe từ đầu nhé,” Lam nói, mắt không rời màn hình. “Mười hai bài, bốn mươi sáu phút. Tôi sẽ không dừng giữa chừng.”
Ổ cứng của Tín nhấp nháy đèn xanh. Rồi căn phòng đầy tiếng còi.
Đó là ba hồi còi dài và trầm của một chiếc tàu kéo, vang lên giữa không khí buổi sáng ẩm, theo sau là tiếng nước vỗ vào thân sà lan, tiếng dây thừng cọ vào cọc bến. Giữa những âm thanh đó, một giọng nữ cất lên không nhạc đệm, chỉ hát bằng hơi thở. Huy đặt ca trà xuống sàn.
Giọng Hoa trầm hơn anh nhớ. Ngày trước, trong bếp, nó là giọng của đứa con gái vừa rửa chén vừa hát những bài hát của chính mình, nhỏ đến mức anh phải dừng gõ bàn phím mới nghe được. Bây giờ nó có sỏi trong đó, một chút khàn tự nhiên ở nốt thấp, và khi lên cao thì mỏng đi như sợi dây căng quá lâu. Bài thứ hai có tiếng keyboard của Lam chạy phía dưới như dòng nước ngầm. Bài thứ ba, Tín đánh những hợp âm rè và bẩn, Sơn gõ trống bằng chổi, và Huy nhận ra mình đang đếm nhịp bằng gót giày.
Không ai nói gì. Bài thứ năm là một khúc ngắn hát về cầu thang tập thể, về mùi nước mưa trên bậc xi măng. Bài thứ sáu có đoạn Hoa cười giữa chừng vì hát sai lời, và đoạn cười ấy được giữ nguyên trong bản thu. Huy thấy Lam mím môi, ngón tay khẽ chạm vào nút vặn như vuốt một vết thương.
Đến bài thứ mười một, nhạc dừng. Chỉ còn một tiếng hát ru mỏng mảnh, nhỏ xíu, thu bằng loại máy điện thoại rẻ tiền, lẫn tiếng quạt máy chạy đều. À ơi. Người hát đã già, hơi đứt đoạn, hát sai cung một chỗ và tự sửa lại. Huy bật dậy khỏi ghế.
“Bà,” anh nói, như nói với căn phòng. Anh đã không nghe giọng này kể từ ngày đám tang.
“Hoa thu lén,” Sơn nói khẽ. “Hồi bà còn khỏe, ngồi võng ru con mèo. Em ấy giữ cái file đó hai năm, không cho ai nghe. Đêm cuối mới đưa Lam ghép vô.” Ông gõ đầu ngón tay lên mặt trống. “Cái bài Hồng Mông Trần mà em ấy hát hôm lễ hội, mười mấy nghìn người nghe, chính là bài này. Hôm đó bà vừa mất ba bữa.”
Bản ru kết thúc, tiếng Hoa hòa vào, thấp và đều: “Bụi này có trước khi con có bà, bụi này còn lại khi bà không gọi con nữa.” Huy đặt hai tay lên mặt. Anh không khóc thành tiếng, anh khóc như người ngồi giữa phòng bệnh, sợ làm phiền người nằm ngủ bên cạnh. Sau lưng anh có ai đó đưa một tờ khăn giấy mà anh không biết là Lam hay Sơn.
Bài thứ mười hai khác tất cả. Không nhạc, không còi, không tiếng tàu, chỉ còn tiếng một căn phòng thu rất tĩnh, nghe được cả tiếng áo cọ vào micro. Hoa hát chậm, gần như đọc lời:
“Ai đi tìm cô gái khóc giữa sân khấu
hãy tìm trong tiếng cười của bà tôi
nước mắt này không bán được
chỉ đủ rửa một đôi tay đã nguội.
Nếu phải mang một cái tên người ta ném
tôi mang như mang chiếc áo mưa cũ
mưa tạnh rồi, áo vẫn nặng.”
Giọng cô dừng. Tiếng thở dài, tiếng ghế kêu. Rồi cô nói, không còn là hát: “Đây là bài cuối của album. Tên nó là Tìm Phùng Hoa Sấu. Mọi người gọi em như vậy thì em cũng quen rồi. Nhưng nếu một ngày nào đó có ai thật sự đi tìm em, xin đừng gọi cái tên đó. Gọi Hoa ơi thôi, nhỏ thôi cũng được, em sẽ nghe. Em đợi ở chỗ bài hát này bắt đầu. Chỗ có ba hồi còi.”
Một tiếng bấm rất nhẹ. Máy ghi âm tắt.
Căn phòng im đến mức Huy nghe được cả tiếng điện chạy trong dây đèn bàn. Lam rút tai nghe khỏi cổ, đặt xuống, và cô không nhìn ai. Sơn thở hắt ra như người vừa nhả một hơi nín từ lâu.
“Em ấy nói ‘Hoa ơi’,” Huy nói, giọng khàn đặc. “Ba năm tôi không gọi lần nào.”
“Tờ giấy dán ngoài hành lang,” Lam đáp, “tôi in chữ Sấu to nhất, vì lúc đó tôi nghĩ phải lấy lại cái tên cho em ấy. Tôi chưa từng nghe bài này, anh biết không. Khoa cắt bản thu trước khi tôi kịp xin bản thô.” Cô xoay ghế, nhìn thẳng vào anh lần đầu tiên tối nay. “Em ấy chẳng muốn lấy lại gì cả, chỉ muốn được gọi bằng tên thật. Vậy mà ba năm nay tôi dán chữ Sấu khắp thành phố.”
“Ba hồi còi là gì?”
“Phòng thu cũ của tụi tôi nằm trong dãy kho sát bến tàu, ở Quận 4. Năm giờ bốn mươi sáng nào chiếc tàu kéo đậu ngoài bến cũng rúc đúng ba hồi, ba năm liền, không sai một lần.” Cô khẽ cười, nụ cười mệt mỏi. “Hoa thu tiếng đó làm câu mở album. Tôi đã đến ngồi đó cả chục buổi sáng trong năm đầu tiên, vì đó là nơi cuối cùng tôi thấy em ấy, chứ tôi đâu biết lời nhắn này. Nhà kho khóa, chủ chuyển đi từ lâu, không ai đợi ở đó.”
“Vậy thì lời nhắn…”
“Có thể chỉ là một câu thơ.” Giọng cô cứng lại. “Có thể em ấy chỉ muốn chúng ta nghĩ như vậy.”
Sơn gãi đầu, ngồi nhích trên chiếc ghế trống nhỏ. Có lẽ vì trà đã nguội, vì căn phòng quá tĩnh, ông buột miệng nói một câu mà hẳn ông đã giữ suốt nhiều tháng: “Thôi mà Lam. Chuyện cái kênh đó, em nói cho ảnh nghe luôn đi. Hôm nào cũng thức tới hai ba giờ sáng nghe mà.”
Lam đứng lên rất nhanh, ghế trượt ra sau kêu lên một tiếng chói tai. “Sơn.”
“Kênh nào?” Huy hỏi.
Không ai trả lời. Ở bậc cầu thang dẫn xuống, ánh đèn hành lang chiếu lên tờ giấy tìm người, lên chữ Sấu in đậm quá cỡ. Lam nhìn Huy, rồi nhìn Sơn, rồi lấy một hơi dài như người sắp phải bước qua cánh cửa mình đã khóa suốt hai năm.
“Để ngày mai,” cô nói. “Mai tôi nói hết.”
Chưa có bình luận cho chương này.