Đêm thứ Năm, tiệm ảnh Phùng Gia đóng cửa sớm. Huy kéo cửa cuốn xuống nửa chừng để ai đi ngang không thấy đèn còn sáng, rồi hai người ngồi trong phòng máy, giữa mùi mực in, mùi bụi và mùi mì gói. Trên màn hình lớn là bốn mươi mốt tấm ảnh vuông của Hoa xếp thành lưới. Trên bàn là bảng thủy triều Lam in hai mặt, gạch chì chi chít, và cuốn sổ bìa xanh mở đến trang kín chữ.
“Tôi bắt đầu từ ánh sáng,” Huy nói, tay lia con trỏ qua các ô hình. “Bốn mươi mốt tấm đều chụp lúc trời còn thấp, bóng đổ dài về phía tây. Nghĩa là người chụp quay mặt về hướng đông, mà lại chụp gần nước, vì cái gì cũng ánh lên một lớp ẩm. Em tôi ngồi ở chỗ nhìn ra mặt trời mọc.”
Lam gật, ghi vào lề. “Còn gì nữa?”
“Tấm số mười hai, cái cốc đặt trên miếng ván.” Anh phóng to. Quanh miệng cốc đóng một vành trắng nhỏ, mịn như phấn, và trên mặt ván lấm tấm những con hàu bé xíu bám thành chấm. “Nước mặn, thấm lên rồi khô lại. Ở đó nước không chỉ lên xuống mà còn đủ mặn để hàu bám. Tấm số hai mươi chín thì có rễ cây chống lên khỏi bùn, từng chùm cong như chân nhện. Đó là cây đước. Em tôi sống ở chỗ có rừng ngập mặn.”
“Rừng ngập mặn,” Lam lặp lại, rồi cúi xuống bảng thủy triều. “Phía nam thành phố có một vùng như vậy.”
“Cô nói chắc không?”
“Chưa chắc.” Cô lật trang. “Nhưng đây là phần của tôi. Hai mươi tháng nghe lại bốn mươi mốt bản thu, tôi lọc được ba thứ.”
Cô bật loa. Từ bản thu số mười chín, sau khi được kéo âm lên hết mức, vang lên một thứ tiếng rè rè đứt quãng như có người nói qua chiếc loa tôn bị úp vào chăn. Lam gõ chuột chậm lại bốn lần. “…bà con… xã Thạnh… sáng mai… tiêm phòng…” Rồi tiếng nhiễu nuốt mất phần còn lại.
“Loa truyền thanh của xã,” Huy nói.
“Đúng. Chữ ‘Thạnh’ tôi chắc chắn. Tra bản đồ hành chính, ở dải đất ven biển phía nam thành phố chỉ có vài xã mang chữ đó.” Cô bấm tiếp. “Thứ hai là tiếng còi tàu. Anh nghe đi.”
Một tiếng còi đục, ngân dài hai nhịp rồi cụt một nhịp ngắn. Cô cho nghe thêm hai bản khác, cùng nhịp, cùng quãng nghỉ. “Hai dài một ngắn, năm giờ ba mươi sáng và năm giờ mười chiều, bất kể trời mưa hay nắng. Đó là chuyến phà. Em ấy nghe nó từ chỗ ở mỗi ngày, vì khoảng cách rất ổn định.”
“Còn thứ ba?”
“Con nước.” Lam kéo bảng thủy triều lại gần. Cô chỉ vào những con số khoanh đỏ. “Tôi đối chiếu giờ nước lớn trong bản thu với bảng của trạm đo trung tâm thành phố. Chúng lệch nhau gần bốn mươi phút, và lệch đều. Chỉ có một dải sông gần cửa biển cho ra độ lệch ấy.” Cô dừng lại, hít một hơi. “Tôi đã làm được đến đây từ nửa năm trước. Chỉ không có ảnh. Không có rừng đước, không có hàu. Anh thêm vào hai thứ đó, và bản đồ khép lại.”
Huy mở bản đồ lên màn hình. Họ đặt tên ba thứ lên cùng một vùng: cây đước, loa xã, chuyến phà sớm. Điểm giao nhau không nằm ở trung tâm thành phố, cũng không nằm ở Quận 4, mà ở tận cùng phía nam, một mảng xanh dày đặc kẹp giữa sông và biển, nơi chỉ có một đường duy nhất để đi vào bằng phà. Cần Giờ.
Lam đặt bút xuống. Cô nhìn mảng xanh ấy khá lâu, rồi nói bằng giọng như mình tự nghe: “Ba năm tôi tìm ở các quán nhạc, bến xe, bệnh viện. Em ấy ở cách tôi chưa đầy hai tiếng chạy xe.”
“Mình đi thứ Bảy,” Huy nói. “Chuyến phà đầu.”
“Chuyến sớm nhất. Nếu em ấy nghe còi phà năm giờ ba mươi mỗi sáng thì mình phải đến trước giờ đó, hỏi người ở nơi phà cập bến.” Cô cười, một nụ cười ngắn, rạn như men sứ, và rồi nó hóa thành tiếng nấc rất nhỏ. Cô lấy mu bàn tay che miệng, quay mặt đi. “Xin lỗi. Tôi tưởng mình không khóc được nữa.”
Huy không nói gì. Anh để tay lên bàn, cách bàn tay cô vài phân. Lam nhìn nó rất lâu, và cuối cùng, như một người đã chạy quá xa mà không còn sức giữ mình, cô tựa trán vào vai anh. Áo anh có mùi mì gói và hương bột giặt rẻ tiền, ấm hơn cô nghĩ. Cô nghe tim anh đập, nhanh hơn bình thường.
Khi cô ngẩng lên, mặt hai người ở rất gần. Huy là người nghiêng xuống, và Lam không tránh. Nụ hôn ngắn, ngập ngừng, có vị trà đá nguội và mệt mỏi, và trong khoảnh khắc ấy căn phòng chật chội ngập ngụa mùi mực in bỗng như rộng thêm một tầng. Rồi cô đẩy nhẹ vào ngực anh, lùi ra, tay đưa lên tóc.
“Đừng,” cô nói. “Không phải là tôi không muốn.”
“Tôi xin lỗi.”
“Anh đừng xin lỗi.” Giọng cô lạc đi. “Tôi chỉ không muốn mình là người anh nắm lấy vì anh sợ phải ở một mình. Ba tôi cưới mẹ tôi cũng vì ông sợ ở một mình, và cả nhà tôi đang trả cái giá đó.”
Huy ngồi thẳng người, tay đặt trên đầu gối. “Tôi sợ ở một mình từ trước khi biết cô.” Anh nói chậm rãi, từng chữ. “Nhưng tôi hiểu. Cô muốn đợi đến khi tìm được Hoa.”
“Tôi muốn đợi đến khi nào chúng ta không còn cần nhau vì Hoa nữa.”
Họ nhìn nhau, mỗi người ngượng ngùng theo một kiểu. Cô đưa tay dọn mấy hộp mì. Anh với lấy cây bút chì rơi xuống sàn. Ngoài kia, dưới tấm cửa cuốn kéo dở, có tiếng xe máy chạy qua rất chậm, đèn pha quét một vệt vàng ngang gạch lát.
Điện thoại của Huy rung lên trên bàn, tên người gọi là “Má”. Anh nghe máy, và Lam thấy những ngón tay anh ép chặt xuống mặt bàn, các khớp trắng bệch.
“Dạ… Dạ… Sáng Chủ nhật hả má? Sao sớm vậy?” Anh im một lúc, nhắm mắt. “Ba có nói gì không… Dạ, con vô liền.”
Anh gác máy. Mắt anh nhìn không rõ vào đâu. “Ba tôi lên cơn đau ngực tối nay. Bác sĩ nói không thể đợi thêm. Họ chuyển lịch mổ lên sáng Chủ nhật.”
“Vậy chỉ còn…”
“Ba ngày.” Giọng Huy khàn đi. “Sáng thứ Bảy mình đi. Tôi sẽ về kịp, dù có thế nào.”
Lam nhìn tấm bản đồ, nhìn mảng xanh cuối cùng trên màn hình. Cô nghĩ đến chuyến phà năm giờ ba mươi và biết rằng từ giờ phút này, mọi thứ họ làm đều là một cuộc chạy đua với một kim đồng hồ thật sự.
Chưa có bình luận cho chương này.