Hai ngày sau bữa sáng với nước chấm gừng mật, bà Lý sang ba lần.
Lần đầu xin mượn liềm. Lần hai hỏi thăm sức khỏe bà Thơm. Lần ba mang sang nải chuối và hỏi nhỏ: “Con Ngọc ơi, cái nước chấm hôm trước nó làm thế nào vậy?”
Mai Ngọc chỉ bà làm trong năm phút.
Bà Lý về rồi, cô ngồi lại bếp và bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc.
Nhà này nghèo. Muối sắp hết. Mùa thu hoạch lúa còn hai tháng. Anh cả đi làm thuê mỗi ngày được ít gạo. Không đủ.
Nhưng có đất. Có đậu tương mọc hoang ở bờ ruộng. Có muối (ít). Có nắng.
Cô nhìn ra vườn.
Đậu tương.
“Mẹ ơi, nhà mình làm tương bao giờ chưa?”
Bà Thơm đang vá áo, ngẩng đầu. “Tương à? Không. Nhà mình toàn mua ở chợ phiên.”
“Con muốn thử làm.” Mai Ngọc ngồi xuống cạnh mẹ. “Đậu tương ở bờ ruộng nhiều lắm, không ai lấy. Muối mình còn một ít. Con nhớ cách làm, hồi nhỏ có thấy bà nội làm.”
Đây là lời bịa — Trần Mai Ngọc không có bà nội nào làm tương. Nhưng cô cần lý do.
Bà Thơm nhìn cô với vẻ nghi ngờ nhẹ. “Mày làm được không? Tương làm mà sai là hỏng cả mẻ, lãng phí đậu.”
“Con thử một mẻ nhỏ thôi mẹ. Nếu hỏng thì thôi.”
Cách làm tương truyền thống, phiên bản đơn giản nhất mà Mai Ngọc nhớ từ chuyến đi Bắc Ninh năm ngoái:
Đậu tương rang thơm, để nguội, đổ vào hũ sành. Thêm muối và nước theo tỉ lệ — cứ mười phần đậu thì ba phần muối, đổ nước ngập mặt. Đậy vải thưa, để nắng. Mỗi ngày đảo một lần vào buổi trưa.
Bốn mươi ngày. Thêm hoặc bớt tùy thời tiết.
Cô làm thử mẻ nhỏ — dùng một cái hũ sành vỡ miệng mà anh cả sắp bỏ đi, lót thêm cái đĩa.
Bà Thơm đứng nhìn con gái làm với vẻ mặt của người không tin lắm nhưng không can.
Anh hai Bình đi ngang bếp, nhìn vào, hỏi: “Mày đang làm gì thế?”
“Tương.”
Anh ta nhìn cái hũ sành vỡ miệng một lúc. “Trong cái đó à?”
“Tương không cần hũ đẹp.”
Anh gật đầu và đi tiếp. Anh Bình là người không hay đặt câu hỏi về những thứ không liên quan đến ruộng.
Bốn mươi mốt ngày sau.
Buổi sáng Mai Ngọc mở nắp vải hũ tương ra — và mùi ập vào mũi là mùi quen thuộc đến mức cô gần như muốn khóc.
Tương lên màu nâu đỏ. Đặc vừa phải. Mùi thơm ngậy của đậu lên men đúng cách.
Cô múc thìa nhỏ nếm thử.
Ngon.
Không hoàn hảo kiểu thương mại — có thể ngả sang mặn hơn một chút, và màu có thể đậm hơn nếu để thêm tuần. Nhưng với nguyên liệu đơn giản và lần đầu làm ở đây — ngon thật.
Buổi trưa hôm đó, cơm trắng chấm tương.
Bà Thơm nếm. Ngồi im. Nếm lại.
“Ngon thật đấy con.”
Anh cả Đức ăn hai bát. Anh hai Bình không nói gì nhưng không để lại chút tương nào trong bát.
Bà Lý nghe mùi từ bên kia hàng rào, sang thăm đúng lúc cơm trưa — lần này không ai mời cũng tự ngồi xuống.
“Tương nhà bà Thơm à? Mua ở đâu vậy?”
“Con Ngọc làm.” Bà Thơm nói, giọng có phần tự hào mà bà chưa biết mình đang tự hào.
Chiều tối.
Tiếng chân ở cổng — người hàng xóm bên kia, nhà thợ mộc.
“Bác Thơm ơi—” Giọng nam, trầm. “Bác có cần mấy tấm gỗ thừa tôi còn để không? Đóng kệ hoặc gì đó.”
Võ Trọng Nghĩa.
Mai Ngọc đang ngồi ở thềm nhặt rau, ngẩng lên nhìn.
Anh ta cao, vai rộng, tay cầm mấy tấm ván gỗ nhỏ — loại ván thừa sau khi đóng đồ, đủ làm mấy cái kệ nhỏ hoặc ghế đẩu. Nhìn thấy cô, anh ta gật đầu.
“Chào Ngọc.”
“Chào anh Nghĩa.”
Bà Thơm bước ra, nhìn mấy tấm ván, toan từ chối vì không muốn nợ. Mai Ngọc đứng dậy.
“Mẹ, để con lấy. Con cần đóng thêm cái kệ để hũ tương.”
Bà Thơm nhìn cô. Anh Nghĩa nhìn cô. Cô nhìn mấy tấm ván.
“Tương?” Anh Nghĩa hỏi.
“Con Ngọc nó làm tương.” Bà Thơm nói. “Ngon lắm, anh thử không?”
Anh ta để ván xuống thềm, đi vào, ngồi xuống, ăn thìa tương mà bà Thơm múc ra.
Nhai. Im lặng.
Rồi nói, giọng phẳng:
“Ngon hơn của bà Tư chợ phiên.”
Đó là lời khen ngắn nhất và thực lòng nhất mà Mai Ngọc nhận được từ lúc xuyên về đây.
Cô nhìn anh ta — người đàn ông đang nhìn xuống bát tương chứ không nhìn cô — và cảm thấy, vì một lý do nào đó, câu khen ngắn đó quan trọng hơn cả trăm bình luận “ngon quá ạ” dưới video của cô ngày xưa.
Bắt đầu rồi.
→ Chương 3: Chợ Phiên
(Bà Lý đặt mua một hũ tương. Rồi thêm hai người nữa. Mai Ngọc bắt đầu tính: nếu làm theo quy mô lớn hơn, cần bao nhiêu đậu, bao nhiêu muối, và bán giá bao nhiêu mới có lời?)
Chưa có bình luận cho chương này.